Kho từ › philosophy-ethics › logic

logic

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
logic
UK /ˈlɒdʒɪk/ · US /ˈlɒdʒɪk/
The study of reasoning and principles of valid inference.
Logic underpins philosophical argument.
→ Logic là nền tảng cho lập luận triết học.
Logic helps us understand arguments better.→ Logic giúp chúng ta hiểu các lập luận tốt hơn.
Đồng nghĩa
reasoningrationale
Collocations
logical reasoninglogic puzzleformal logic
🎯 IELTS: Sử dụng 'logic' để phân tích vấn đề trong IELTS.
Dùng để chỉ các nguyên tắc suy luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...