Kho từ › academic › logic

logic ID 251686 //ˈlɑdʒɪk//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
logic
The logic of his argument was difficult to follow.
→ Logic của lập luận của anh ấy rất khó theo dõi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...