artistic
Nghĩa
Định nghĩa · Having qualities related to art or creativity.
“She has an artistic eye.”Cô ấy có con mắt nghệ thuật.
“Her artistic skills impressed everyone at the gallery.”Kỹ năng nghệ thuật của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại triển lãm.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để miêu tả tác phẩm nghệ thuật trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để mô tả người hoặc tác phẩm nghệ thuật.