Kho từ › awl-sublist-3 › negate

negate

B2 v 📁 awl-sublist-3 IELTS
phủ định, vô hiệu hóa
UK /nɪˈɡeɪt/ · US /nɪˈɡeɪt/
To make something invalid or null.
New evidence negated the earlier conclusion.
→ Bằng chứng mới phủ định kết luận trước đó.
His actions negate the agreement we made.→ Hành động của anh ấy đã phủ định thỏa thuận chúng ta đã ký.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'negare' có nghĩa là từ chối.
Đồng nghĩa
invalidatenullify
Collocations
negate a claimnegate an effectnegate a statement
Họ từ
negation (n)negated (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về sự phủ định trong IELTS.
Dùng để chỉ sự phủ định rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...