Kho từ › academic › negate

negate ID 669643 //nɪˈɡeɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
phủ nhận
The evidence does not negate his claims.
→ Bằng chứng không phủ nhận các tuyên bố của anh ấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...