negate
/nɪˈɡeɪt/ B2 IELTS phổ biến #158
Nghĩa
phủ định, vô hiệu hóa
v
Định nghĩa · To make something invalid or null.
“New evidence negated the earlier conclusion.”Bằng chứng mới phủ định kết luận trước đó.
“His actions negate the agreement we made.”Hành động của anh ấy đã phủ định thỏa thuận chúng ta đã ký.
Đồng nghĩa
invalidatenullify
Cụm hay dùng
negate a claimnegate an effectnegate a statement
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'negare' có nghĩa là từ chối.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về sự phủ định trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự phủ định rõ ràng.