professional
/prəˈfeʃənl/ B2 IELTS phổ biến #227
Nghĩa
chuyên nghiệp
adj
Định nghĩa · Relating to a profession or career.
“She maintains a high professional standard.”Cô ấy duy trì một tiêu chuẩn chuyên nghiệp cao.
“He gave a professional opinion.”Anh ấy đưa ra ý kiến chuyên môn.
Cụm hay dùng
professional developmentprofessional conduct
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'professio' có nghĩa là nghề nghiệp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về nghề nghiệp trong IELTS.
Ghi chú · Nhấn mạnh tính chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp.