EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-4 › professional
professional
B2
adj
📁 awl-sublist-4
IELTS
chuyên nghiệp
UK /prəˈfeʃənl/
·
US /prəˈfeʃənl/
Relating to a profession or career.
She maintains a high professional standard.
→ Cô ấy duy trì một tiêu chuẩn chuyên nghiệp cao.
He gave a professional opinion.
→ Anh ấy đưa ra ý kiến chuyên môn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'professio' có nghĩa là nghề nghiệp.
Đồng nghĩa
expert
skilled
Collocations
professional development
professional conduct
Họ từ
profession (n)
professionally (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về nghề nghiệp trong IELTS.
Nhấn mạnh tính chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Access
/ˈækses/
quyền truy cập, sự tiếp cận
adequate
/ˈædɪkwət/
đủ, thỏa đáng
annual
/ˈænjuəl/
hằng năm
apparent
/əˈpærənt/
rõ ràng, hiển nhiên
Approximate
/əˈprɒksɪmət/
xấp xỉ, ước chừng
Attitude
/ˈætɪtjuːd/
thái độ
attribute
/əˈtrɪbjuːt/
cho là do, gán cho
Civil
/ˈsɪvl/
thuộc về dân sự, dân chính
Có trong các bộ
📕
AWL Sublist 4 — 60 từ academic
C1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 2
B2 · Admin
🎧
Test 3
B1 · Admin
📔
Tính từ thường gặp
B1 · Admin
📘
Unit 11
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...