Kho từ › awl-sublist-4 › professional

professional

B2 adj 📁 awl-sublist-4 IELTS
chuyên nghiệp
UK /prəˈfeʃənl/ · US /prəˈfeʃənl/
Relating to a profession or career.
She maintains a high professional standard.
→ Cô ấy duy trì một tiêu chuẩn chuyên nghiệp cao.
He gave a professional opinion.→ Anh ấy đưa ra ý kiến chuyên môn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'professio' có nghĩa là nghề nghiệp.
Đồng nghĩa
expertskilled
Collocations
professional developmentprofessional conduct
Họ từ
profession (n)professionally (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nghề nghiệp trong IELTS.
Nhấn mạnh tính chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...