Kho từ › awl-sublist-7 › reverse

reverse

B2 v 📁 awl-sublist-7 IELTS
đảo ngược
UK /rɪˈvɜːrs/ · US /rɪˈvɜːrs/
To change something to its opposite state or position.
It is hard to reverse climate change.
→ Khó để đảo ngược biến đổi khí hậu.
You can reverse the decision if needed.→ Bạn có thể đảo ngược quyết định nếu cần thiết.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revertere' có nghĩa là quay lại.
Đồng nghĩa
invertturn back
Collocations
reverse directionreverse coursereverse order
Họ từ
reversal (n)reversed (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả sự thay đổi trong IELTS.
Dùng để chỉ sự đảo ngược.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...