reverse
/rɪˈvɜːrs/ B2 IELTS phổ biến #407
Nghĩa
đảo ngược
v
Định nghĩa · To change something to its opposite state or position.
“It is hard to reverse climate change.”Khó để đảo ngược biến đổi khí hậu.
“You can reverse the decision if needed.”Bạn có thể đảo ngược quyết định nếu cần thiết.
Cụm hay dùng
reverse directionreverse coursereverse order
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revertere' có nghĩa là quay lại.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả sự thay đổi trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự đảo ngược.