Kho từ › academic › reverse

reverse ID 906467 //rɪˈvɜːs//

B1 động từ 📁 academic IELTS
đảo ngược
You can reverse the decision if you change your mind.
→ Bạn có thể đảo ngược quyết định nếu bạn thay đổi ý kiến.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...