Kho từ › academic › sector

sector ID 280721 //ˈsɛk.tər//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
khu vực
The technology sector is growing rapidly.
→ Khu vực công nghệ đang phát triển nhanh chóng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...