Kho từ › awl-sublist-1 › sector

sector

B2 n 📁 awl-sublist-1 IELTS
khu vực (kinh tế), ngành
UK /ˈsektər/ · US /ˈsektər/
A distinct part or division of an area or industry.
The technology sector has grown rapidly.
→ Ngành công nghệ đã phát triển nhanh chóng.
The technology sector is rapidly growing.→ Ngành công nghệ đang phát triển nhanh chóng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sectorem' có nghĩa là phân chia.
Đồng nghĩa
industryfield
Collocations
private sectorpublic sectoreconomic sector
Họ từ
sectors (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về ngành nghề trong IELTS.
Dùng để chỉ các lĩnh vực khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...