Kho từ › awl-sublist-7 › sole

sole

B2 adj 📁 awl-sublist-7 IELTS
duy nhất
UK /soʊl/ · US /soʊl/
only one; unique or single.
She is the sole owner of the business.
→ Cô ấy là chủ sở hữu duy nhất của doanh nghiệp.
He is the sole survivor of the accident.→ Anh ấy là người sống sót duy nhất trong vụ tai nạn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solus' nghĩa là 'một mình'.
Đồng nghĩa
onlysingle
Collocations
sole purposesole responsibilitysole authority
Họ từ
solely (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'sole' để thể hiện sự độc quyền trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự độc nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...