Kho từ › academic › sole

sole ID 612710 //soʊl//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
duy nhất
He is the sole owner of the business.
→ Anh ấy là chủ sở hữu duy nhất của doanh nghiệp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...