EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-4 › statistic
statistic
B2
n
📁 awl-sublist-4
IELTS
số liệu thống kê
UK /stəˈtɪstɪk/
·
US /stəˈtɪstɪk/
a collection of numerical data used for analysis.
These statistics reveal a worrying trend.
→ Những số liệu thống kê này tiết lộ một xu hướng đáng lo ngại.
The statistic shows an increase in population.
→ Số liệu thống kê cho thấy dân số tăng.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'state', liên quan đến việc thu thập dữ liệu.
Đồng nghĩa
data
figure
Collocations
statistical analysis
statistical data
reliable statistic
Họ từ
statistical (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng số liệu thống kê để hỗ trợ luận điểm trong IELTS.
Thường dùng trong nghiên cứu và báo cáo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Access
/ˈækses/
quyền truy cập, sự tiếp cận
adequate
/ˈædɪkwət/
đủ, thỏa đáng
annual
/ˈænjuəl/
hằng năm
apparent
/əˈpærənt/
rõ ràng, hiển nhiên
Approximate
/əˈprɒksɪmət/
xấp xỉ, ước chừng
Attitude
/ˈætɪtjuːd/
thái độ
attribute
/əˈtrɪbjuːt/
cho là do, gán cho
Civil
/ˈsɪvl/
thuộc về dân sự, dân chính
Có trong các bộ
📕
AWL Sublist 4 — 60 từ academic
C1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 3
B2 · Admin
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...