Kho từ › awl-sublist-4 › statistic

statistic

B2 n 📁 awl-sublist-4 IELTS
số liệu thống kê
UK /stəˈtɪstɪk/ · US /stəˈtɪstɪk/
a collection of numerical data used for analysis.
These statistics reveal a worrying trend.
→ Những số liệu thống kê này tiết lộ một xu hướng đáng lo ngại.
The statistic shows an increase in population.→ Số liệu thống kê cho thấy dân số tăng.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'state', liên quan đến việc thu thập dữ liệu.
Đồng nghĩa
datafigure
Collocations
statistical analysisstatistical datareliable statistic
Họ từ
statistical (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu thống kê để hỗ trợ luận điểm trong IELTS.
Thường dùng trong nghiên cứu và báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...