supplement
/ˈsʌplɪmənt/ B2 IELTS phổ biến #533
Nghĩa
thực phẩm bổ sung
n
Định nghĩa · a product added to improve health or nutrition.
“Vitamin supplements complement a healthy diet.”Thực phẩm bổ sung vitamin bổ sung chế độ ăn lành mạnh.
“He takes a vitamin supplement daily.”Anh ấy uống thực phẩm bổ sung vitamin hàng ngày.
Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ 'supplementary', nghĩa là bổ sung thêm.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về thực phẩm bổ sung trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để cải thiện sức khỏe.