Kho từ › academic › supplement

supplement ID 161549 //ˈsʌp.lɪ.mənt//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
bổ sung
He takes a vitamin supplement every day.
→ Anh ấy uống một loại vitamin bổ sung mỗi ngày.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...