Từ vựng B1

Chủ đề arts-crafts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sculpture

/ˈskʌlptʃər/ B1

Nghĩa

điêu khắc n

Định nghĩa · A three-dimensional artwork made by shaping materials.

“Greek sculptures are admired worldwide.”Điêu khắc Hy Lạp được ngưỡng mộ toàn thế giới.

“The sculpture in the park is very impressive.”Bức điêu khắc trong công viên rất ấn tượng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả nghệ thuật trong IELTS.

Ghi chú · Thường được trưng bày trong bảo tàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...