Kho từ › arts-crafts › sculpture

sculpture

B1 n 📁 arts-crafts
điêu khắc
UK /ˈskʌlptʃər/ · US /ˈskʌlptʃər/
A three-dimensional artwork made by shaping materials.
Greek sculptures are admired worldwide.
→ Điêu khắc Hy Lạp được ngưỡng mộ toàn thế giới.
The sculpture in the park is very impressive.→ Bức điêu khắc trong công viên rất ấn tượng.
Đồng nghĩa
statuecarving
Collocations
modern sculpturestone sculptureabstract sculpture
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả nghệ thuật trong IELTS.
Thường được trưng bày trong bảo tàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...