Kho từ › academic › welfare

welfare ID 430264 //ˈwel.feər//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
phúc lợi
The government provides welfare for the needy.
→ Chính phủ cung cấp phúc lợi cho những người cần thiết.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...