Từ vựng B2

Chủ đề government-politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

welfare

/ˈwelfer/ B2 IELTS phổ biến #299

Nghĩa

phúc lợi xã hội n

Định nghĩa · the well-being of individuals or groups, often provided by the government.

“The welfare system supports the vulnerable.”Hệ thống phúc lợi xã hội hỗ trợ những người dễ tổn thương.

“The welfare system supports those in need.”Hệ thống phúc lợi hỗ trợ những người cần giúp đỡ.

Đồng nghĩa well-beingbenefit
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Old English 'wela', nghĩa là 'sự giàu có'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ phúc lợi xã hội trong ví dụ cá nhân.

Ghi chú · Thường liên quan đến chính sách xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...