Kho từ › government-politics › welfare

welfare

B2 n 📁 government-politics IELTS
phúc lợi xã hội
UK /ˈwelfer/ · US /ˈwelfer/
the well-being of individuals or groups, often provided by the government.
The welfare system supports the vulnerable.
→ Hệ thống phúc lợi xã hội hỗ trợ những người dễ tổn thương.
The welfare system supports those in need.→ Hệ thống phúc lợi hỗ trợ những người cần giúp đỡ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Old English 'wela', nghĩa là 'sự giàu có'.
Đồng nghĩa
well-beingbenefit
Collocations
social welfarewelfare programwelfare state
🎯 IELTS: Nêu rõ phúc lợi xã hội trong ví dụ cá nhân.
Thường liên quan đến chính sách xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...