Kho từ › awl-sublist-4 › commit

commit

B2 v 📁 awl-sublist-4 IELTS
cam kết, dấn thân
UK /kəˈmɪt/ · US /kəˈmɪt/
to pledge or promise to do something.
They committed to reducing emissions by 50%.
→ Họ cam kết giảm lượng phát thải 50%.
She committed to finishing the project.→ Cô ấy cam kết hoàn thành dự án.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'committere', nghĩa là 'giao phó'.
Đồng nghĩa
pledgededicate
Collocations
commit tocommit a crimecommit resources
Họ từ
commitment (n)committed (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'commit' để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Cam kết hoặc thực hiện hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...