Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-4 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

commit

/kəˈmɪt/ B2 IELTS phổ biến #190

Nghĩa

cam kết, dấn thân v

Định nghĩa · to pledge or promise to do something.

“They committed to reducing emissions by 50%.”Họ cam kết giảm lượng phát thải 50%.

“She committed to finishing the project.”Cô ấy cam kết hoàn thành dự án.

Đồng nghĩa pledgededicate
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'committere', nghĩa là 'giao phó'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'commit' để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.

Ghi chú · Cam kết hoặc thực hiện hành động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...