commit
/kəˈmɪt/ B2 IELTS phổ biến #190
Nghĩa
cam kết, dấn thân
v
Định nghĩa · to pledge or promise to do something.
“They committed to reducing emissions by 50%.”Họ cam kết giảm lượng phát thải 50%.
“She committed to finishing the project.”Cô ấy cam kết hoàn thành dự án.
Cụm hay dùng
commit tocommit a crimecommit resources
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'committere', nghĩa là 'giao phó'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'commit' để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Ghi chú · Cam kết hoặc thực hiện hành động.