Kho từ › academic › commit

commit ID 466272 //kəˈmɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
cam kết
I commit to finishing my work on time.
→ Tôi cam kết hoàn thành công việc đúng hạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...