Kho từ › academic › convene

convene ID 589944 //kənˈviːn//

B1 động từ 📁 academic IELTS
triệu tập
The committee will convene next week.
→ Ủy ban sẽ triệu tập vào tuần tới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...