convene
/kənˈviːn/ B2 IELTS phổ biến #131
Nghĩa
triệu tập (cuộc họp)
v
Định nghĩa · to gather people for a meeting.
“The committee will convene next Monday.”Ủy ban sẽ triệu tập vào thứ Hai tuần sau.
“They will convene a meeting next week.”Họ sẽ triệu tập một cuộc họp vào tuần tới.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về các cuộc họp.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.