Kho từ › awl-sublist-3 › convene

convene

B2 v 📁 awl-sublist-3 IELTS
triệu tập (cuộc họp)
UK /kənˈviːn/ · US /kənˈviːn/
to gather people for a meeting.
The committee will convene next Monday.
→ Ủy ban sẽ triệu tập vào thứ Hai tuần sau.
They will convene a meeting next week.→ Họ sẽ triệu tập một cuộc họp vào tuần tới.
Đồng nghĩa
assemblegather
Collocations
convene a meetingconvene a conferenceconvene a committee
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về các cuộc họp.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...