Kho từ › awl-sublist-9 › duration

duration

B2 n 📁 awl-sublist-9 IELTS
thời gian, độ dài
UK /djuˈreɪʃn/ · US /djuˈreɪʃn/
the length of time something lasts.
The duration of the meeting is 90 minutes.
→ Thời gian cuộc họp là 90 phút.
The duration of the movie is two hours.→ Thời gian của bộ phim là hai giờ.
Đồng nghĩa
lengthperiod
Collocations
duration of timeshort durationlong duration
🎯 IELTS: Nêu rõ thời gian trong các bài viết.
Dùng để chỉ khoảng thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...