Kho từ › academic › exceed

exceed ID 288474 //ɪkˈsiːd//

B1 động từ 📁 academic IELTS
vượt qua
The cost may exceed our budget.
→ Chi phí có thể vượt qua ngân sách của chúng ta.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...