Kho từ › awl-sublist-6 › exceed

exceed

B2 v 📁 awl-sublist-6 IELTS
vượt quá
UK /ɪkˈsiːd/ · US /ɪkˈsiːd/
to go beyond a limit or amount.
Sales exceeded our expectations.
→ Doanh số vượt quá mong đợi của chúng tôi.
The cost may exceed your budget.→ Chi phí có thể vượt quá ngân sách của bạn.
Đồng nghĩa
surpassoverstep
Collocations
exceed expectationsexceed limitsexceed requirements
🎯 IELTS: Nêu rõ khi nào vượt quá trong các bài viết.
Dùng để chỉ việc vượt qua giới hạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...