Kho từ › awl-sublist-8 › highlight

highlight

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
làm nổi bật
UK /ˈhaɪlaɪt/ · US /ˈhaɪlaɪt/
to make something stand out or more noticeable.
The report highlights several concerns.
→ Báo cáo làm nổi bật một số mối quan ngại.
She highlighted the main points in her presentation.→ Cô ấy đã làm nổi bật những điểm chính trong bài thuyết trình.
Đồng nghĩa
emphasizeaccentuate
Collocations
highlight importanthighlight differences
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh ý chính trong IELTS.
Thường dùng trong thuyết trình hoặc viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...