EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-8 › highlight
highlight
B2
v
📁 awl-sublist-8
IELTS
làm nổi bật
UK /ˈhaɪlaɪt/
·
US /ˈhaɪlaɪt/
to make something stand out or more noticeable.
The report highlights several concerns.
→ Báo cáo làm nổi bật một số mối quan ngại.
She highlighted the main points in her presentation.
→ Cô ấy đã làm nổi bật những điểm chính trong bài thuyết trình.
Đồng nghĩa
emphasize
accentuate
Collocations
highlight important
highlight differences
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh ý chính trong IELTS.
Thường dùng trong thuyết trình hoặc viết.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Abandon
/əˈbændən/
từ bỏ
accompany
/əˈkʌmpəni/
đi cùng, kèm theo
accumulate
/əˈkjuːmjuleɪt/
tích lũy
ambiguous
/æmˈbɪɡjuəs/
mơ hồ, không rõ ràng
append
/əˈpend/
thêm vào, đính kèm
Appreciate
/əˈpriːʃieɪt/
đánh giá cao, trân trọng
arbitrary
/ˈɑːrbɪtreri/
tùy tiện, độc đoán
automate
/ˈɔːtəmeɪt/
tự động hóa
Có trong các bộ
📒
AWL Sublist 8 — 60 từ academic
C1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 3
B2 · Admin
📘
Unit 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...