Kho từ › academic › innovate

innovate ID 877894 //ˈɪnəveɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
đổi mới
Companies need to innovate to stay competitive.
→ Các công ty cần đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...