Kho từ › academic › input

input ID 385197 //ˈɪnpʊt//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
đầu vào
Your input is valuable to the project.
→ Đầu vào của bạn rất quý giá cho dự án.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...