Kho từ › awl-sublist-6 › input

input

B2 n 📁 awl-sublist-6 IELTS
đầu vào, sự đóng góp
UK /ˈɪnpʊt/ · US /ˈɪnpʊt/
the input is the information or resources put into a system.
We value input from all team members.
→ Chúng tôi đánh giá cao sự đóng góp từ tất cả thành viên nhóm.
The input from the team was very helpful.→ Đầu vào từ nhóm rất hữu ích.
Đồng nghĩa
contributiondata
Collocations
input datainput information
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả thông tin trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...