Kho từ › awl-sublist-9 › intermediate

intermediate

B2 adj 📁 awl-sublist-9 IELTS
trung cấp, ở giữa
UK /ˌɪntərˈmiːdiət/ · US /ˌɪntərˈmiːdiət/
having a level between beginner and advanced.
This is an intermediate-level course.
→ Đây là khóa học cấp độ trung cấp.
She is at an intermediate level in her studies.→ Cô ấy đang ở trình độ trung cấp trong học tập.
Đồng nghĩa
mediummoderate
Collocations
intermediate levelintermediate skills
🎯 IELTS: Dùng để mô tả trình độ trong IELTS.
Dùng để mô tả trình độ học vấn hoặc kỹ năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...