Kho từ › academic › intermediate

intermediate ID 583246 //ˌɪntərˈmiːdiət//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
trung cấp
This course is for intermediate learners.
→ Khóa học này dành cho người học trung cấp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...