Kho từ › awl-sublist-7 › intervene

intervene

B2 v 📁 awl-sublist-7 IELTS
can thiệp
UK /ˌɪntərˈviːn/ · US /ˌɪntərˈviːn/
to get involved in a situation to help or change it.
The teacher intervened to stop the argument.
→ Giáo viên can thiệp để ngăn cuộc cãi vã.
The teacher had to intervene in the argument.→ Giáo viên đã phải can thiệp vào cuộc tranh cãi.
Đồng nghĩa
intercedestep in
Collocations
intervene in conflictintervene for peace
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hành động trong IELTS.
Thường dùng trong tình huống cần hỗ trợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...