minimum
/ˈmɪnɪməm/ B2 IELTS phổ biến #342
Nghĩa
mức tối thiểu
n
Định nghĩa · the smallest amount allowed or required.
“The minimum wage was recently raised.”Mức lương tối thiểu vừa được nâng lên gần đây.
“The minimum age to vote is 18.”Tuổi tối thiểu để bỏ phiếu là 18.
Cụm hay dùng
minimum requirementminimum wage
Mẹo IELTS · Dùng để chỉ tiêu chuẩn trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong quy định và luật pháp.