Kho từ › awl-sublist-6 › minimum

minimum

B2 n 📁 awl-sublist-6 IELTS
mức tối thiểu
UK /ˈmɪnɪməm/ · US /ˈmɪnɪməm/
the smallest amount allowed or required.
The minimum wage was recently raised.
→ Mức lương tối thiểu vừa được nâng lên gần đây.
The minimum age to vote is 18.→ Tuổi tối thiểu để bỏ phiếu là 18.
Đồng nghĩa
leastlowest
Collocations
minimum requirementminimum wage
🎯 IELTS: Dùng để chỉ tiêu chuẩn trong IELTS.
Thường dùng trong quy định và luật pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...