Kho từ › academic › minor

minor ID 559621 //ˈmaɪnər//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
nhỏ, không quan trọng
He made a minor mistake in the report.
→ Anh ấy đã mắc một lỗi nhỏ trong báo cáo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...