Kho từ › awl-sublist-3 › minor

minor

B2 adj 📁 awl-sublist-3 IELTS
nhỏ, thứ yếu
UK /ˈmaɪnər/ · US /ˈmaɪnər/
small in size or importance.
There were only minor differences between the groups.
→ Chỉ có những khác biệt nhỏ giữa các nhóm.
The minor details can be overlooked.→ Các chi tiết nhỏ có thể bị bỏ qua.
Đồng nghĩa
insignificanttrivial
Collocations
minor issueminor changes
🎯 IELTS: Có thể dùng để chỉ điều không quan trọng trong IELTS.
Dùng để mô tả điều không quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...