Kho từ › awl-sublist-7 › mode

mode

B2 n 📁 awl-sublist-7 IELTS
chế độ, cách thức
UK /moʊd/ · US /moʊd/
a way or method of doing something.
Switch your phone to silent mode.
→ Chuyển điện thoại của bạn sang chế độ im lặng.
He prefers a different mode of transportation.→ Anh ấy thích một cách thức vận chuyển khác.
Đồng nghĩa
methodstyle
Collocations
mode of operationmode of communication
🎯 IELTS: Dùng để mô tả phương pháp trong IELTS.
Thường dùng để chỉ cách thức hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...