mode
/moʊd/ B2 IELTS phổ biến #399
Nghĩa
chế độ, cách thức
n
Định nghĩa · a way or method of doing something.
“Switch your phone to silent mode.”Chuyển điện thoại của bạn sang chế độ im lặng.
“He prefers a different mode of transportation.”Anh ấy thích một cách thức vận chuyển khác.
Cụm hay dùng
mode of operationmode of communication
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả phương pháp trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ cách thức hoạt động.