Kho từ › awl-sublist-6 › neutral

neutral

B2 adj 📁 awl-sublist-6 IELTS
trung lập
UK /ˈnjuːtrəl/ · US /ˈnjuːtrəl/
not taking sides; impartial.
The mediator must remain neutral.
→ Người hòa giải phải duy trì trung lập.
The judge remained neutral during the trial.→ Thẩm phán giữ thái độ trung lập trong phiên tòa.
Đồng nghĩa
impartialunbiased
Collocations
neutral positionneutral opinion
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Dùng để chỉ sự công bằng và không thiên vị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...