Kho từ › media-communication › objective

objective

B2 adj 📁 media-communication IELTS
khách quan
UK /əbˈdʒektɪv/ · US /əbˈdʒektɪv/
Based on facts, not personal feelings.
Objective reporting builds credibility.
→ Đưa tin khách quan xây dựng uy tín.
An objective view helps in making fair decisions.→ Một cái nhìn khách quan giúp đưa ra quyết định công bằng.
Cấu tạo
Hình thành từ 'object' với hậu tố '-ive'.
Đồng nghĩa
impartialunbiased
Trái nghĩa
subjective
Collocations
objective analysisobjective criteriaobjective reality
Họ từ
objectivity (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'objective' để nhấn mạnh tính khách quan.
Dùng để thể hiện sự công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...