EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› media-communication › objective
objective
B2
adj
📁 media-communication
IELTS
khách quan
UK /əbˈdʒektɪv/
·
US /əbˈdʒektɪv/
Based on facts, not personal feelings.
Objective reporting builds credibility.
→ Đưa tin khách quan xây dựng uy tín.
An objective view helps in making fair decisions.
→ Một cái nhìn khách quan giúp đưa ra quyết định công bằng.
Cấu tạo
Hình thành từ 'object' với hậu tố '-ive'.
Đồng nghĩa
impartial
unbiased
Trái nghĩa
subjective
Collocations
objective analysis
objective criteria
objective reality
Họ từ
objectivity (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'objective' để nhấn mạnh tính khách quan.
Dùng để thể hiện sự công bằng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Streaming service
/ˈstriːmɪŋ ˈsɜːrvɪs/
dịch vụ truyền phát
Social media
/ˈsoʊʃl ˈmiːdiə/
mạng xã hội
Traditional media
/trəˈdɪʃənl ˈmiːdiə/
truyền thông truyền thống
blog
/blɒɡ/
blog
vlog
/vlɒɡ/
video blog
podcast
/ˈpɒdkæst/
podcast
interview
/ˈɪntərvjuː/
cuộc phỏng vấn
journalism
/ˈdʒɜːrnəlɪzəm/
báo chí
Có trong các bộ
📙
AWL Sublist 5 — 60 từ academic
C1 · Admin
📰
IELTS Media & Communication — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 3
B2 · Admin
📝
Test 2
B2 · Admin
📘
Unit 14
B1 · Admin
📘
Unit 15
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...