Kho từ › awl-sublist-4 › option

option

B2 n 📁 awl-sublist-4 IELTS
lựa chọn
UK /ˈɒpʃn/ · US /ˈɒpʃn/
A choice between different things.
You have several options to choose from.
→ Bạn có một vài lựa chọn để chọn.
Keep your options open.→ Giữ các lựa chọn của bạn mở.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'opt' với hậu tố '-ion'.
Đồng nghĩa
choicealternative
Collocations
option to buystock option
Họ từ
optional (adj)optionally (adv)
🎯 IELTS: Nêu rõ các lựa chọn trong bài viết của bạn.
Phân biệt với 'choice': option thường là một trong nhiều khả năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...