Kho từ › awl-sublist-10 › panel

panel

B2 n 📁 awl-sublist-10 IELTS
hội đồng, nhóm chuyên gia
UK /ˈpænl/ · US /ˈpænl/
A group of experts discussing a topic.
A panel of experts will judge the entries.
→ Một hội đồng chuyên gia sẽ đánh giá các mục dự thi.
A panel of experts discussed.→ Một hội đồng chuyên gia đã thảo luận.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'pan' với hậu tố '-el'.
Đồng nghĩa
boardcommittee
Collocations
solar panelpanel discussion
Họ từ
paneling (n)panelist (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'panel' khi nói về nhóm chuyên gia.
Đa nghĩa: bảng hoặc nhóm người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...