EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-10 › panel
panel
B2
n
📁 awl-sublist-10
IELTS
hội đồng, nhóm chuyên gia
UK /ˈpænl/
·
US /ˈpænl/
A group of experts discussing a topic.
A panel of experts will judge the entries.
→ Một hội đồng chuyên gia sẽ đánh giá các mục dự thi.
A panel of experts discussed.
→ Một hội đồng chuyên gia đã thảo luận.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'pan' với hậu tố '-el'.
Đồng nghĩa
board
committee
Collocations
solar panel
panel discussion
Họ từ
paneling (n)
panelist (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'panel' khi nói về nhóm chuyên gia.
Đa nghĩa: bảng hoặc nhóm người.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
adjacent
/əˈdʒeɪsənt/
kề bên, liền kề
albeit
/ɔːlˈbiːɪt/
mặc dù
assemble
/əˈsembl/
lắp ráp, tập hợp
collapse
/kəˈlæps/
sụp đổ
colleague
/ˈkɒliːɡ/
đồng nghiệp
compile
/kəmˈpaɪl/
biên soạn, tổng hợp
Conceive
/kənˈsiːv/
hình thành, thai nghén
Convince
/kənˈvɪns/
thuyết phục
Có trong các bộ
📔
75. Văn phòng & Nơi làm việc
A2 · Admin
📜
AWL Sublist 10 — 30 từ (final sublist)
C1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 3
B2 · Admin
📘
Unit 28
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...