Kho từ › awl-sublist-4 › parallel

parallel

B2 n 📁 awl-sublist-4 IELTS
sự song song, tương đồng
UK /ˈpærəlel/ · US /ˈpærəlel/
The state of being side by side or similar.
There are parallels between the two situations.
→ Có những điểm tương đồng giữa hai tình huống.
There is a parallel between the two theories.→ Có sự tương đồng giữa hai lý thuyết.
Cấu tạo
Hình thành từ 'parallel' với nghĩa tương tự.
Đồng nghĩa
similaritycomparison
Collocations
parallel linesdraw a parallelparallel structure
🎯 IELTS: Sử dụng 'parallel' để so sánh trong bài viết.
Dùng để chỉ sự tương đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...