Kho từ › academic › parallel

parallel ID 453902 //ˈpærəlel//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
song song
The two lines are parallel to each other.
→ Hai đường thẳng song song với nhau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...