Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-4 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

parameter

/pəˈræmɪtər/ B2 IELTS phổ biến #222

Nghĩa

thông số, giới hạn n

Định nghĩa · A limit or boundary for something.

“The study works within strict parameters.”Nghiên cứu làm việc trong các thông số nghiêm ngặt.

“We set parameters for the project.”Chúng tôi đặt thông số cho dự án.

Đồng nghĩa criteriastandards
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'para-' và 'meter'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các thông số trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Thường dùng trong nghiên cứu và khoa học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...