parameter
/pəˈræmɪtər/ B2 IELTS phổ biến #222
Nghĩa
thông số, giới hạn
n
Định nghĩa · A limit or boundary for something.
“The study works within strict parameters.”Nghiên cứu làm việc trong các thông số nghiêm ngặt.
“We set parameters for the project.”Chúng tôi đặt thông số cho dự án.
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'para-' và 'meter'.
Mẹo IELTS · Nêu rõ các thông số trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Thường dùng trong nghiên cứu và khoa học.