Kho từ › awl-sublist-4 › parameter

parameter

B2 n 📁 awl-sublist-4 IELTS
thông số, giới hạn
UK /pəˈræmɪtər/ · US /pəˈræmɪtər/
A limit or boundary for something.
The study works within strict parameters.
→ Nghiên cứu làm việc trong các thông số nghiêm ngặt.
We set parameters for the project.→ Chúng tôi đặt thông số cho dự án.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'para-' và 'meter'.
Đồng nghĩa
criteriastandards
Collocations
set parametersdefine parametersparameters of research
🎯 IELTS: Nêu rõ các thông số trong bài viết của bạn.
Thường dùng trong nghiên cứu và khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...