prohibit
/prəˈhɪbɪt/ B2 IELTS phổ biến #403
Nghĩa
cấm
v
Định nghĩa · To officially forbid something.
“Smoking is prohibited in public buildings.”Hút thuốc bị cấm trong các tòa nhà công cộng.
“The law prohibits smoking in public places.”Luật cấm hút thuốc ở nơi công cộng.
Cụm hay dùng
prohibit accessprohibit useprohibit behavior
Cấu tạoHình thành từ 'pro-' và 'hibit'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'prohibit' để nhấn mạnh luật lệ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự cấm đoán.