Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-7 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prohibit

/prəˈhɪbɪt/ B2 IELTS phổ biến #403

Nghĩa

cấm v

Định nghĩa · To officially forbid something.

“Smoking is prohibited in public buildings.”Hút thuốc bị cấm trong các tòa nhà công cộng.

“The law prohibits smoking in public places.”Luật cấm hút thuốc ở nơi công cộng.

Đồng nghĩa banforbid
Cấu tạoHình thành từ 'pro-' và 'hibit'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'prohibit' để nhấn mạnh luật lệ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự cấm đoán.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...