Kho từ › academic › prohibit

prohibit ID 665085 //prəˈhɪbɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
cấm
The rules prohibit smoking in public areas.
→ Các quy định cấm hút thuốc ở những nơi công cộng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...