Kho từ › awl-sublist-7 › prohibit

prohibit

B2 v 📁 awl-sublist-7 IELTS
cấm
UK /prəˈhɪbɪt/ · US /prəˈhɪbɪt/
To officially forbid something.
Smoking is prohibited in public buildings.
→ Hút thuốc bị cấm trong các tòa nhà công cộng.
The law prohibits smoking in public places.→ Luật cấm hút thuốc ở nơi công cộng.
Cấu tạo
Hình thành từ 'pro-' và 'hibit'.
Đồng nghĩa
banforbid
Collocations
prohibit accessprohibit useprohibit behavior
🎯 IELTS: Sử dụng 'prohibit' để nhấn mạnh luật lệ trong bài viết.
Dùng để chỉ sự cấm đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...