rational
/ˈræʃənl/ B2 IELTS phổ biến #350
Nghĩa
hợp lý, có lý trí
adj
Định nghĩa · Based on reason, not emotion.
“Make rational decisions, not emotional ones.”Đưa ra quyết định hợp lý, không phải cảm tính.
“A rational decision is often the best one.”Một quyết định hợp lý thường là tốt nhất.
Đồng nghĩa
logicalreasonable
Cụm hay dùng
rational thinkingrational choicerational behavior
Cấu tạoHình thành từ 'ratio' với hậu tố '-al'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'rational' để nhấn mạnh lý lẽ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự hợp lý.