Kho từ › awl-sublist-6 › rational

rational

B2 adj 📁 awl-sublist-6 IELTS
hợp lý, có lý trí
UK /ˈræʃənl/ · US /ˈræʃənl/
Based on reason, not emotion.
Make rational decisions, not emotional ones.
→ Đưa ra quyết định hợp lý, không phải cảm tính.
A rational decision is often the best one.→ Một quyết định hợp lý thường là tốt nhất.
Cấu tạo
Hình thành từ 'ratio' với hậu tố '-al'.
Đồng nghĩa
logicalreasonable
Collocations
rational thinkingrational choicerational behavior
🎯 IELTS: Sử dụng 'rational' để nhấn mạnh lý lẽ trong bài viết.
Dùng để chỉ sự hợp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...