Kho từ › academic › rational

rational ID 183209 //ˈræʃənl//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
hợp lý
She made a rational decision based on the facts.
→ Cô ấy đã đưa ra quyết định hợp lý dựa trên sự thật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...