Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-6 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rational

/ˈræʃənl/ B2 IELTS phổ biến #350

Nghĩa

hợp lý, có lý trí adj

Định nghĩa · Based on reason, not emotion.

“Make rational decisions, not emotional ones.”Đưa ra quyết định hợp lý, không phải cảm tính.

“A rational decision is often the best one.”Một quyết định hợp lý thường là tốt nhất.

Đồng nghĩa logicalreasonable
Cấu tạoHình thành từ 'ratio' với hậu tố '-al'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'rational' để nhấn mạnh lý lẽ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự hợp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...