Kho từ › academic › recover

recover ID 775502 //rɪˈkʌvər//

B1 động từ 📁 academic IELTS
khôi phục
She will recover from her illness soon.
→ Cô ấy sẽ khôi phục sức khỏe sớm thôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...