Kho từ › awl-sublist-6 › recover

recover

B2 v 📁 awl-sublist-6 IELTS
phục hồi
UK /rɪˈkʌvər/ · US /rɪˈkʌvər/
To get better after being sick or injured.
It takes weeks to recover from major surgery.
→ Cần vài tuần để phục hồi sau phẫu thuật lớn.
He will recover from his illness soon.→ Anh ấy sẽ phục hồi sau bệnh sớm thôi.
Đồng nghĩa
healregain
Collocations
recover quicklyrecover fullyrecover from an injury
Họ từ
recovery (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Có thể dùng cho sức khỏe và tình trạng tinh thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...