simulate
Nghĩa
Định nghĩa · To create a model or example of something.
“Pilots simulate emergency situations in training.”Phi công mô phỏng các tình huống khẩn cấp trong huấn luyện.
“They simulate a real-life situation for training.”Họ mô phỏng một tình huống thực tế để đào tạo.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nghiên cứu trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong khoa học và đào tạo.