Kho từ › awl-sublist-7 › simulate

simulate

B2 v 📁 awl-sublist-7 IELTS
mô phỏng
UK /ˈsɪmjuleɪt/ · US /ˈsɪmjuleɪt/
To create a model or example of something.
Pilots simulate emergency situations in training.
→ Phi công mô phỏng các tình huống khẩn cấp trong huấn luyện.
They simulate a real-life situation for training.→ Họ mô phỏng một tình huống thực tế để đào tạo.
Đồng nghĩa
modelimitate
Collocations
simulate behaviorsimulate conditionssimulate a process
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nghiên cứu trong IELTS.
Thường dùng trong khoa học và đào tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...