Kho từ › academic › simulate

simulate ID 230054 //ˈsɪmjuleɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
mô phỏng
They use software to simulate the flight.
→ Họ sử dụng phần mềm để mô phỏng chuyến bay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...