Kho từ › awl-sublist-7 › submit

submit

B2 v 📁 awl-sublist-7 IELTS
nộp, trình
UK /səbˈmɪt/ · US /səbˈmɪt/
To present something for consideration.
Submit your application by Friday.
→ Nộp đơn đăng ký của bạn trước thứ Sáu.
Please submit your application by Friday.→ Vui lòng nộp đơn của bạn trước thứ Sáu.
Đồng nghĩa
presenthand in
Collocations
submit an applicationsubmit a reportsubmit a proposal
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quy trình trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh nộp hồ sơ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...