submit
/səbˈmɪt/ B2 IELTS phổ biến #411
Nghĩa
nộp, trình
v
Định nghĩa · To present something for consideration.
“Submit your application by Friday.”Nộp đơn đăng ký của bạn trước thứ Sáu.
“Please submit your application by Friday.”Vui lòng nộp đơn của bạn trước thứ Sáu.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quy trình trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nộp hồ sơ.