Kho từ › academic › trivial

trivial

B1 tính từ 📁 academic IELTS
tầm thường
UK /ˈtrɪviəl/ · US /ˈtrɪviəl/
Of little importance or value; insignificant.
They argued over trivial matters.
→ Họ đã cãi nhau về những vấn đề tầm thường.
His concerns seemed trivial compared to the crisis.→ Những lo lắng của anh ấy có vẻ tầm thường so với cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩa
insignificantminor
Trái nghĩa
importantsignificant
Collocations
trivial mattertrivial pursuittrivial details
🎯 IELTS: Tránh dùng 'trivial' để nói về vấn đề quan trọng.
Dùng để chỉ những điều không quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...