| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈtɒpɪk//
|
danh từ |
chủ đề
What topic are we discussing today?
Chủ đề nào chúng ta đang thảo luận hôm nay?
|
— |
| phr |
Phép lịch sự cơ bản
A basic courtesy like saying thank you can really brighten someone’s day.
Một phép lịch sự cơ bản như nói cảm ơn có thể thực sự làm sáng ngày của ai đó.
|
— | |
| phr |
Tình huống sống còn
In a life or death situation, I believe people often discover their true strength and courage.
Trong một tình huống sống còn, tôi tin rằng mọi người thường phát hiện ra sức mạnh và lòng dũng cảm thực sự của mình.
|
— | |
| phr |
Mẹo để ghi nhớ
I use a mnemonic trick to remember complex formulas for my math exams, and it really helps me.
Tôi sử dụng một mẹo để ghi nhớ các công thức phức tạp cho kỳ thi toán của mình, và điều đó thực sự giúp tôi.
|
— | |
| v.phr |
Xấu hổ
I feel ashamed of not studying harder for my exams, especially when I see my friends succeed.
Tôi cảm thấy xấu hổ vì không học chăm chỉ hơn cho kỳ thi của mình, đặc biệt khi thấy bạn bè tôi thành công.
|
— | |
| v.phr |
Sợ hãi làm gì đó
I dread doing my taxes every year because it always feels so complicated and stressful.
Tôi sợ hãi việc làm thuế hàng năm vì nó luôn cảm thấy phức tạp và căng thẳng.
|
— | |
| v.phr |
Đúng giờ
I always try to be on time for meetings because it shows respect for other people's schedules.
Tôi luôn cố gắng đến đúng giờ cho các cuộc họp vì điều đó thể hiện sự tôn trọng đối với lịch trình của người khác.
|
— | |
| phr |
Quản lí thời gian hiệu quả
Effective time management is crucial for students to balance their studies and personal life successfully.
Quản lí thời gian hiệu quả là rất quan trọng để sinh viên có thể cân bằng giữa việc học và cuộc sống cá nhân.
|
— | |
| phr |
Căng thẳng về tài chính
Many young people today face financial stress due to rising living costs and student loans.
Nhiều người trẻ ngày nay phải đối mặt với căng thẳng về tài chính do chi phí sinh hoạt tăng cao và khoản vay sinh viên.
|
— | |
| v.phr |
Bị kẹt xe
I often get stuck in a traffic jam on my way to work, which makes me late sometimes.
Tôi thường bị kẹt xe trên đường đi làm, điều này đôi khi khiến tôi đến muộn.
|
— | |
| v.phr |
Vào tai này ra tai kia
Sometimes, when I’m tired, my teacher’s explanations go in one ear and out the other.
Đôi khi, khi tôi mệt mỏi, những lời giải thích của giáo viên vào tai này ra tai kia.
|
— | |
| phr |
Giỏi về cái gì
I think I’m good at drawing, and I enjoy creating art in my free time.
Tôi nghĩ mình giỏi về vẽ tranh, và tôi thích sáng tạo nghệ thuật trong thời gian rảnh.
|
— | |
| phr |
Ra ngoài cho cuộc hẹn công việc
I usually head out for work appointments early to avoid the morning traffic.
Tôi thường ra ngoài cho các cuộc hẹn công việc sớm để tránh kẹt xe buổi sáng.
|
— | |
| phr |
Bản chất con người
I believe that helping others is an essential part of human nature.
Tôi tin rằng việc giúp đỡ người khác là một phần thiết yếu của bản chất con người.
|
— | |
| phr |
Cải thiện khả năng tập trung
Many students try different techniques to improve their concentration abilities during exams.
Nhiều sinh viên thử các kỹ thuật khác nhau để cải thiện khả năng tập trung trong kỳ thi.
|
— | |
| adj |
Không đáng kể, không quan trọng
We often worry about inconsequential things instead of focusing on what truly matters.
Chúng ta thường lo lắng về những điều không đáng kể thay vì tập trung vào những gì thực sự quan trọng.
|
— | |
| phr |
Tự nhiên mà nhớ ra
Learning to play the guitar doesn’t come to me naturally, but I enjoy practicing.
Học chơi guitar không phải là điều tự nhiên với tôi, nhưng tôi thích luyện tập.
|
— | |
| v.phr |
Ghi chú
Whenever I have a good idea, I like to jot it down in my notebook right away.
Mỗi khi tôi có một ý tưởng hay, tôi thích ghi chú nó vào sổ tay ngay lập tức.
|
— | |
| phr |
Giết thời gian
When I have a long wait, I like to read a book to kill time.
Khi tôi phải chờ lâu, tôi thích đọc sách để giết thời gian.
|
— | |
| phr |
Rơi vào các thói quen xấu
It's easy to lapse into bad habits if you don't stay disciplined with your routine.
Thật dễ để rơi vào các thói quen xấu nếu bạn không giữ kỷ luật với thói quen của mình.
|
— | |
| phr |
Tác động kéo dài
The lingering effects of stress can impact your health in many ways.
Tác động kéo dài của căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn theo nhiều cách.
|
— | |
| phr |
Coi thường ai đó
I think it's wrong to look down on someone just because they have a different opinion.
Tôi nghĩ rằng thật sai lầm khi coi thường ai đó chỉ vì họ có ý kiến khác.
|
— | |
| v.phr |
Nỗ lực
If you want to succeed, you really need to make an effort every day.
Nếu bạn muốn thành công, bạn thực sự cần nỗ lực mỗi ngày.
|
— | |
| v.phr |
Tận dụng thời gian
I always try to make the most of my time by planning my day in advance.
Tôi luôn cố gắng tận dụng thời gian của mình bằng cách lên kế hoạch cho ngày hôm trước.
|
— | |
| adj |
Tẻ nhạt, đơn điệu
Doing the same routine every day can be quite monotonous and boring for many people.
Làm cùng một thói quen mỗi ngày có thể trở nên tẻ nhạt và buồn chán đối với nhiều người.
|
— | |
| phr |
Lạc hậu, lỗi thời
Some people are out of touch with modern technology, which can make life difficult for them.
Một số người lạc hậu với công nghệ hiện đại, điều này có thể khiến cuộc sống của họ khó khăn.
|
— | |
| phr |
Truyền lại
I think it’s important to pass down family traditions to the younger generations.
Tôi nghĩ rằng việc truyền lại các truyền thống gia đình cho thế hệ trẻ là rất quan trọng.
|
— | |
| phr |
Cuộc sống cá nhân và sự nghiệp
Balancing personal and professional lives can be challenging, but it’s essential for happiness.
Cân bằng cuộc sống cá nhân và sự nghiệp có thể khó khăn, nhưng điều đó rất cần thiết cho hạnh phúc.
|
— | |
| v |
Hoãn lại
Sometimes I tend to procrastinate on my assignments until the last minute.
Đôi khi tôi có xu hướng hoãn lại các bài tập cho đến phút cuối.
|
— | |
| phr |
Gợi nhớ lại
When writing essays, I often refer back to my notes for better clarity and ideas.
Khi viết bài luận, tôi thường gợi nhớ lại các ghi chú của mình để có sự rõ ràng và ý tưởng tốt hơn.
|
— | |
| n |
Kỉ luật tự giác
Self-discipline is crucial for achieving goals, especially when it comes to studying.
Kỉ luật tự giác là rất quan trọng để đạt được mục tiêu, đặc biệt là khi học tập.
|
— | |
| n |
Tự ghét chính mình
Many people struggle with self-loathing, which can affect their mental health and relationships.
Nhiều người gặp khó khăn với việc tự ghét chính mình, điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần và các mối quan hệ.
|
— | |
| phr |
Ưu tiên hàng đầu
My top priority right now is to finish my studies before starting my career.
Ưu tiên hàng đầu của tôi bây giờ là hoàn thành việc học trước khi bắt đầu sự nghiệp.
|
— | |
|
//ˈtrɪviəl//
|
tính từ |
tầm thường
They argued over trivial matters.
Họ đã cãi nhau về những vấn đề tầm thường.
|
— |
| phr |
Trí tuệ đi cùng với tuổi tác
I believe that wisdom comes with age, as we learn from our experiences over time.
Tôi tin rằng trí tuệ đi cùng với tuổi tác, vì chúng ta học hỏi từ những trải nghiệm theo thời gian.
|
— | |
| phr |
Sự xuất hiện của cái gì
With the advent of social media, communication has become much easier and faster.
Với sự xuất hiện của mạng xã hội, việc giao tiếp đã trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn rất nhiều.
|
— | |
| phr |
Giai thoại truyền miệng
I often hear interesting word-of-mouth anecdotes about local restaurants from my friends.
Tôi thường nghe những giai thoại truyền miệng thú vị về các nhà hàng địa phương từ bạn bè.
|
— | |
| phr |
behind because I often forget things to
To be honest, I’m always running behind on my projects because I tend to procrastinate.
Nói thật, tôi luôn bị chậm tiến độ với các dự án của mình vì tôi có xu hướng trì hoãn.
|
— | |
| phr |
of the house. I have to go back to get my
I always try to bring with me my reusable bag whenever I head out to the market.
Tôi luôn cố gắng mang theo túi vải của mình mỗi khi ra ngoài chợ.
|
— | |
| phr |
I’m making more of an effort these
I often forget my phone or my parking card or my laptop when I'm in a hurry.
Tôi thường quên điện thoại hoặc thẻ đỗ xe hoặc máy tính xách tay khi tôi vội vàng.
|
— | |
| phr |
- I might be late due to some unexpected
I try to be on time these days but sometimes it’s not my fault if something goes wrong.
Tôi cố gắng đúng giờ những ngày này nhưng đôi khi không phải lỗi của tôi nếu có chuyện gì đó xảy ra.
|
— | |
| phr |
a traffic jam or being pulled over by the
There are circumstances like getting stuck in traffic that can really mess up my schedule.
Có những tình huống như bị kẹt xe có thể làm rối tung lịch trình của tôi.
|
— | |
| phr |
on time?
|
— | |
| phr |
a basic courtesy you can show to others
No doubt about it! Being on time is essential for maintaining good relationships with others.
Không còn nghi ngờ gì nữa! Việc đúng giờ là rất cần thiết để duy trì mối quan hệ tốt với người khác.
|
— | |
| phr |
you have your own life in order. Being
Being punctual shows you value their time and respect their commitments as well.
Việc đúng giờ cho thấy bạn coi trọng thời gian của họ và cũng tôn trọng các cam kết của họ.
|
— | |
| phr |
other people and they, in turn, are likely
|
— | |
| phr |
you.
I always try to be on time when meeting up with you because I value our time together.
Tôi luôn cố gắng đến đúng giờ khi gặp bạn vì tôi trân trọng thời gian của chúng ta.
|
— | |
| phr |
it’s unavoidable. I’ve been in the habit
Well, I do my best, but sometimes being late is unavoidable due to unexpected events.
Chà, tôi cố gắng hết sức nhưng đôi khi việc đến muộn là không thể tránh khỏi do những sự kiện bất ngờ.
|
— | |
| phr |
work appointments 30 minutes sooner
For the last year or so, I've been heading out for work appointments 30 minutes sooner to avoid delays.
Trong khoảng một năm qua, tôi đã đi ra ngoài cho các cuộc hẹn công việc sớm hơn 30 phút để tránh trễ.
|
— | |
| phr |
in case I get stuck in a traffic jam. That’s
I leave early just in case I get stuck in a traffic jam on my way to work.
Tôi rời nhà sớm chỉ để phòng trường hợp tôi bị kẹt xe trên đường đến nơi làm.
|
— | |
| phr |
into bad habits every now and then.
Best case scenario, I arrive early, but I do lapse into bad habits every now and then.
Trong trường hợp tốt nhất, tôi đến sớm, nhưng thỉnh thoảng tôi cũng sa vào thói quen xấu.
|
— | |
| phr |
or appointments?
Why are people often late for meetings or appointments? I think it's due to poor time management.
Tại sao mọi người thường đến muộn cho các cuộc họp hoặc cuộc hẹn? Tôi nghĩ đó là do quản lý thời gian kém.
|
— | |
| phr |
traffic jams, being sick, over-sleeping -
The usual reasons we all hear are traffic jams, being sick, or over-sleeping, which are quite common.
Những lý do thông thường mà chúng ta thường nghe là kẹt xe, ốm đau hoặc ngủ quên, điều này khá phổ biến.
|
— | |
| phr |
at various points in our lives. I think
We’ve all heard them and given them as excuses at various points in our lives, right?
Chúng ta đều đã nghe và đưa ra những lý do đó ở nhiều thời điểm trong cuộc sống, đúng không?
|
— | |
| phr |
being early or on time is a waste since
Part of it is also because some think being early or on time is a waste since others are late.
Một phần cũng vì một số người nghĩ rằng đến sớm hoặc đúng giờ là lãng phí vì người khác thường đến muộn.
|
— | |
| phr |
just sets you up to be taken advantage
Coming on time just sets you up to be taken advantage of when others are late.
Đến đúng giờ chỉ khiến bạn dễ bị lợi dụng khi người khác đến muộn.
|
— | |
| phr |
have poor time management, so they
I think ultimately most people just struggle with time management in their daily lives.
Tôi nghĩ rằng cuối cùng hầu hết mọi người chỉ gặp khó khăn với việc quản lý thời gian trong cuộc sống hàng ngày.
|
— |
Đang tải...