underlie
Nghĩa
Định nghĩa · To be the basis or foundation of something.
“Trust underlies effective collaboration.”Lòng tin làm nền tảng cho sự hợp tác hiệu quả.
“Economic factors underlie many social issues.”Các yếu tố kinh tế làm nền tảng cho nhiều vấn đề xã hội.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'underlie' để giải thích nguyên nhân trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong phân tích và lý thuyết.