Kho từ › academic › underlie

underlie ID 780887 //ˌʌndərˈlaɪ//

B1 động từ 📁 academic IELTS
là nguyên nhân
The theory underlies many scientific principles.
→ Lý thuyết là nguyên nhân của nhiều nguyên tắc khoa học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...