Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-6 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

underlie

/ˌʌndərˈlaɪ/ B2 IELTS phổ biến #359

Nghĩa

làm nền tảng cho v

Định nghĩa · To be the basis or foundation of something.

“Trust underlies effective collaboration.”Lòng tin làm nền tảng cho sự hợp tác hiệu quả.

“Economic factors underlie many social issues.”Các yếu tố kinh tế làm nền tảng cho nhiều vấn đề xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'underlie' để giải thích nguyên nhân trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong phân tích và lý thuyết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...