Kho từ › awl-sublist-6 › underlie

underlie

B2 v 📁 awl-sublist-6 IELTS
làm nền tảng cho
UK /ˌʌndərˈlaɪ/ · US /ˌʌndərˈlaɪ/
To be the basis or foundation of something.
Trust underlies effective collaboration.
→ Lòng tin làm nền tảng cho sự hợp tác hiệu quả.
Economic factors underlie many social issues.→ Các yếu tố kinh tế làm nền tảng cho nhiều vấn đề xã hội.
Đồng nghĩa
form the basissupport
Collocations
underlie a theoryunderlie a problemunderlie a decision
🎯 IELTS: Sử dụng 'underlie' để giải thích nguyên nhân trong bài viết.
Thường dùng trong phân tích và lý thuyết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...