Kho từ › academic › appendix

appendix

B1 danh từ 📁 academic IELTS
phụ lục
UK /əˈpɛndɪks/ · US /əˈpɛndɪks/
a supplementary material at the end of a book.
The appendix contains additional information.
→ Phụ lục chứa thông tin bổ sung.
The appendix contains additional data for the research.→ Phụ lục chứa dữ liệu bổ sung cho nghiên cứu.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'appendere' (treo thêm).
Đồng nghĩa
supplementattachment
Collocations
appendix Aappendix B
🎯 IELTS: Sử dụng để cung cấp thông tin bổ sung trong bài viết.
Thường dùng trong tài liệu học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...