Kho từ › academic › appendix

appendix ID 911030 //əˈpɛndɪks//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
phụ lục
The appendix contains additional information.
→ Phụ lục chứa thông tin bổ sung.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...