Kho từ › economics-business › bond

bond

C1 n 📁 economics-business IELTS
trái phiếu
UK /bɒnd/ · US /bɒnd/
a financial instrument representing a loan made by an investor to a borrower.
Government bonds are considered safe investments.
→ Trái phiếu chính phủ được coi là đầu tư an toàn.
There is a special bond between twins.→ Có một sự gắn kết đặc biệt giữa các cặp song sinh.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'bind' (ràng buộc).
Đồng nghĩa
connectiontielink
Collocations
strong bondfamily bondbond with someone
Họ từ
bonding (n)bonded (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về đầu tư trong bài viết.
Danh từ, chỉ sự gắn kết tình cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...