Từ vựng B2

Chủ đề media-communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

controversy

/ˈkɒntrəvɜːrsi/ B2 IELTS phổ biến #495

Nghĩa

tranh cãi n

Định nghĩa · a disagreement or argument about something important

“The story generated controversy.”Câu chuyện tạo ra tranh cãi.

“The controversy over climate change continues to grow.”Cuộc tranh cãi về biến đổi khí hậu vẫn tiếp tục gia tăng.

Đồng nghĩa debatedispute
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'controvers' và hậu tố '-y'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thảo luận về các vấn đề gây tranh cãi trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ những vấn đề gây tranh cãi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...