controversy
Nghĩa
Định nghĩa · a disagreement or argument about something important
“The story generated controversy.”Câu chuyện tạo ra tranh cãi.
“The controversy over climate change continues to grow.”Cuộc tranh cãi về biến đổi khí hậu vẫn tiếp tục gia tăng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thảo luận về các vấn đề gây tranh cãi trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ những vấn đề gây tranh cãi.