Kho từ › academic › controversy

controversy ID 141763 //ˈkɒntrəvɜːrsi//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
cuộc tranh cãi
The new law has caused a lot of controversy.
→ Luật mới đã gây ra nhiều cuộc tranh cãi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...