Kho từ › media-communication › controversy

controversy

B2 n 📁 media-communication IELTS
tranh cãi
UK /ˈkɒntrəvɜːrsi/ · US /ˈkɒntrəvɜːrsi/
a disagreement or argument about something important
The story generated controversy.
→ Câu chuyện tạo ra tranh cãi.
The controversy over climate change continues to grow.→ Cuộc tranh cãi về biến đổi khí hậu vẫn tiếp tục gia tăng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'controvers' và hậu tố '-y'.
Đồng nghĩa
debatedispute
Collocations
public controversycontroversial issue
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thảo luận về các vấn đề gây tranh cãi trong IELTS.
Dùng để chỉ những vấn đề gây tranh cãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...