Kho từ › awl-sublist-6 › edit

edit

B2 v 📁 awl-sublist-6 IELTS
biên tập, chỉnh sửa
UK /ˈedɪt/ · US /ˈedɪt/
to make changes to written content
Please edit the document before submission.
→ Vui lòng chỉnh sửa tài liệu trước khi nộp.
She will edit the document before submission.→ Cô ấy sẽ biên tập tài liệu trước khi nộp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'editus' (được xuất bản).
Đồng nghĩa
revisemodify
Collocations
edit a paperedit for clarity
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về việc chỉnh sửa trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động chỉnh sửa văn bản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...