| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈaʊt.sɛt/
|
n. |
sự khởi đầu, buổi ban đầu
From the outset, the project faced serious delays.
Ngay từ đầu, dự án đã gặp phải những sự chậm trễ nghiêm trọng.
Chi tiếtShe was committed to quality from the outset.Cô ấy đã cam kết về chất lượng ngay từ buổi ban đầu.
Đồng nghĩabeginningstart
Cụm hay dùngfrom the outsetat the outsetfrom the very outsetat the outset of
Thường xuất hiện trong cụm 'from/at the outset'. Dùng khi muốn nhấn mạnh ngay từ ban đầu.
|
— |
|
/ˈɒn.sɛt/
|
n. |
sự bắt đầu (thường của điều tiêu cực)
The onset of winter slowed construction work considerably.
Sự khởi đầu của mùa đông đã làm chậm công việc xây dựng đáng kể.
Chi tiếtManagers noticed the onset of a downturn last quarter.Các nhà quản lý nhận thấy sự khởi đầu của suy thoái vào quý trước.
Đồng nghĩabeginningstart
Cụm hay dùngthe onset ofat the onsetmark the onsetsignal the onset
Thường chỉ sự bắt đầu của thứ khó chịu hoặc tiêu cực (khủng hoảng, mùa đông, bệnh tật).
|
— |
|
/ˈdʒʌŋk.tʃɚ/
|
n. |
thời điểm (quan trọng)
At this juncture, we must cut spending.
Vào thời điểm này, ta phải cắt chi tiêu.
Chi tiếtIt is a critical juncture for the firm.Đây là thời điểm then chốt của công ty.
Đồng nghĩapointmoment
Cụm hay dùngat this juncturea critical junctureat a crucial junctureat such a juncture
Thời điểm quan trọng. Trang trọng, hay đi 'at this/a critical juncture'.
|
— |
|
/ɪnˈsɛp.ʃən/
|
n. |
sự thành lập, thời điểm bắt đầu
The company has grown steadily since its inception in 2005.
Công ty đã tăng trưởng đều đặn kể từ khi thành lập vào năm 2005.
Chi tiếtShe has led the department from its inception.Cô ấy đã lãnh đạo bộ phận ngay từ khi thành lập.
Đồng nghĩafoundingestablishment
Cụm hay dùngsince its inceptionfrom inceptionat its inceptionmark the inception of
Formal hơn 'founding'. Phổ biến trong văn bản kinh doanh khi nói về mốc thành lập tổ chức.
|
— |
|
/spæn/
|
n. |
khoảng thời gian, giai đoạn
The contract covers a span of three years.
Hợp đồng bao gồm một khoảng thời gian ba năm.
Chi tiếtEmployees improved skills over a short span.Nhân viên đã cải thiện kỹ năng trong một thời gian ngắn.
Đồng nghĩaperiodduration
Cụm hay dùnga span ofover a spantime spanattention spanwithin a span of
Họ từspanning (v.)
'Span' trung tính, đo độ dài thời gian. Kết hợp tự nhiên với 'over a span of X years/months'.
|
— |
|
/haɪˈeɪ.təs/
|
n. |
sự gián đoạn, khoảng ngừng
The firm resumed operations after a six-month hiatus.
Công ty nối lại hoạt động sau sáu tháng gián đoạn.
Chi tiếtThe hiatus allowed staff to undergo mandatory training.Khoảng ngừng cho phép nhân viên tham gia đào tạo bắt buộc.
Đồng nghĩabreakpause
Cụm hay dùnga brief hiatusafter a hiatusa hiatus inreturn from hiatus
Học thuật và trang trọng hơn 'break'. Dùng khi hoạt động bị ngừng rồi tiếp tục.
|
— |
|
/ˈɪn.tɚ.vəl/
|
n. |
khoảng thời gian (giữa hai sự kiện), giai đoạn nghỉ
Reports are submitted at regular intervals.
Các báo cáo được nộp theo định kỳ.
Chi tiếtThere was a brief interval between the two sessions.Có một khoảng nghỉ ngắn giữa hai phiên họp.
Đồng nghĩagappause
Cụm hay dùngat regular intervalsat intervalsinterval betweentime interval
'At regular intervals' là cụm cố định rất hay gặp trong TOEIC Part 7 (hướng dẫn, quy trình).
|
— |
|
/ˈiː.pɒk/
|
n. |
kỷ nguyên, thời đại dài
This deal marks the start of a new epoch in trade.
Thỏa thuận này đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong thương mại.
Chi tiếtThe invention opened a new epoch for communication.Phát minh này mở ra một kỷ nguyên mới cho truyền thông.
Đồng nghĩaeraage
Cụm hay dùnga new epochmark an epochepoch-makingan epoch in history
Họ từepochal (adj.)
Rộng hơn 'era', thường chỉ giai đoạn rất dài và có tầm quan trọng lịch sử lớn.
|
— |
|
/ˈɪr.ə/
|
n. |
thời đại, kỷ nguyên
We are entering an era of digital transformation.
Chúng ta đang bước vào kỷ nguyên chuyển đổi số.
Chi tiếtThe post-pandemic era demands new leadership skills.Kỷ nguyên hậu đại dịch đòi hỏi kỹ năng lãnh đạo mới.
Đồng nghĩaepochage
Cụm hay dùnga new eraera ofusher in an erathe current era
'Era' phổ biến hơn 'epoch'. Hay gặp trong phần đầu bài đọc Part 7 để nêu bối cảnh.
|
— |
|
/ˈɪn.tɚ.luːd/
|
n. |
khoảng thời gian tạm nghỉ xen giữa
A brief interlude preceded the afternoon session.
Một khoảng nghỉ ngắn diễn ra trước phiên buổi chiều.
Chi tiếtThe interlude gave negotiators time to reconsider.Khoảng nghỉ giúp các nhà đàm phán có thời gian suy nghĩ lại.
Đồng nghĩapauseinterval
Cụm hay dùnga brief interludeduring the interludean interlude of calminterlude between
Mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc thư giãn hơn 'interval'. Thường trong văn cảnh hội thảo, đàm phán.
|
— |
|
/ˈrɛs.pɪt/
|
n. |
thời gian nghỉ ngơi tạm thời (khỏi điều khó chịu)
The agreement gave workers a respite from overtime.
Thỏa thuận giúp công nhân có thời gian tạm nghỉ khỏi làm thêm giờ.
Chi tiếtThere was little respite from the demands of the audit.Có rất ít sự nghỉ ngơi trước những yêu cầu của kiểm toán.
Đồng nghĩareliefreprieve
Cụm hay dùnga brief respiterespite fromprovide respitewithout respite
Gợi ý sự nhẹ nhõm tạm thời. Trái nghĩa: 'without respite' = liên tục không nghỉ.
|
— |
|
/kənˈtɪn.ju.əm/
|
n. |
chuỗi liên tục, dải liên tục theo thời gian
Strategic planning is a continuum, not a one-time event.
Lập kế hoạch chiến lược là một chuỗi liên tục, không phải sự kiện một lần.
Chi tiếtThe timeline forms a continuum of milestones.Dòng thời gian tạo thành một chuỗi các cột mốc liên tục.
Đồng nghĩasequenceprogression
Cụm hay dùnga continuum ofalong a continuumpart of a continuumcontinuous continuum
Họ từcontinuous (adj.)continually (adv.)
Nhấn mạnh tính liên tục không gián đoạn. Thường xuất hiện trong văn bản học thuật và chiến lược.
|
— |
|
/ˈprɛl.juːd/
|
n. |
giai đoạn mở đầu, màn dạo đầu (cho sự kiện lớn hơn)
The pilot program was a prelude to nationwide rollout.
Chương trình thử nghiệm là màn dạo đầu cho việc triển khai toàn quốc.
Chi tiếtRising costs proved a prelude to the supply crisis.Chi phí tăng hóa ra là màn mở đầu cho cuộc khủng hoảng nguồn cung.
Đồng nghĩapreambleprecursor
Cụm hay dùnga prelude toserve as a preludebrief preludeprelude to action
Luôn đi kèm 'to': 'a prelude to X'. Chỉ giai đoạn chuẩn bị trước sự kiện chính.
|
— |
|
/ˈproʊ.lɒɡ/
|
n. |
lời mở đầu, giai đoạn khởi động
The workshop served as a prologue to the summit.
Buổi hội thảo đóng vai trò như lời mở đầu cho hội nghị thượng đỉnh.
Chi tiếtThe trial phase is just a prologue to full deployment.Giai đoạn thử nghiệm chỉ là lời mở đầu cho việc triển khai toàn diện.
Đồng nghĩapreludeintroduction
Cụm hay dùngprologue toserve as a prologuebrief prologueact as a prologue
Họ từepilogue (n.)
Đối lập với 'epilogue'. Trong kinh doanh dùng nghĩa bóng: phần khởi động trước giai đoạn chính.
|
— |
|
/ˈɛp.ɪ.lɒɡ/
|
n. |
lời kết, giai đoạn cuối cùng sau sự kiện chính
The annual report's epilogue outlined future goals.
Phần kết của báo cáo thường niên phác thảo các mục tiêu tương lai.
Chi tiếtThe closing remarks served as an epilogue to the summit.Những phát biểu bế mạc đóng vai trò là lời kết của hội nghị.
Đồng nghĩaconclusionpostscript
Cụm hay dùngserve as an epilogueepilogue tobrief epilogueadd an epilogue
Họ từprologue (n.)
Tương phản với 'prologue'. Trong ngữ cảnh kinh doanh, dùng nghĩa bóng cho phần tổng kết sau sự kiện.
|
— |
|
/stɪnt/
|
n. |
khoảng thời gian làm việc (tại một vị trí)
Her stint as regional manager lasted four years.
Khoảng thời gian làm quản lý khu vực của cô ấy kéo dài bốn năm.
Chi tiếtHe completed a short stint abroad before returning.Anh ấy hoàn thành một khoảng thời gian ngắn ở nước ngoài trước khi trở về.
Đồng nghĩaspellterm
Cụm hay dùnga stint asa short/brief stintstint atdo a stintcomplete a stint
Informal hơn 'tenure'. Phổ biến trong CV và bài đọc về kinh nghiệm làm việc trong Part 7.
|
— |
|
/ˈstænd.stɪl/
|
n. |
trạng thái đình trệ hoàn toàn
Supply chain issues brought production to a standstill.
Vấn đề chuỗi cung ứng đã khiến sản xuất rơi vào trạng thái đình trệ hoàn toàn.
Chi tiếtNegotiations reached a standstill due to disagreements.Các cuộc đàm phán rơi vào trạng thái đình trệ do bất đồng.
Đồng nghĩahaltdeadlock
Cụm hay dùngcome to a standstillbring to a standstillreach a standstilla complete standstill
'Come/bring to a standstill' là cụm cố định. Nhấn mạnh sự dừng hoàn toàn, không chỉ chậm lại.
|
— |
|
/ˈziː.nɪθ/
|
n. |
đỉnh cao, thời điểm cực thịnh
The brand reached its zenith in the late 1990s.
Thương hiệu đạt đỉnh cao vào cuối những năm 1990.
Chi tiếtAt its zenith, the division employed five hundred staff.Vào thời kỳ cực thịnh, bộ phận có năm trăm nhân viên.
Đồng nghĩapeakpinnacle
Cụm hay dùngat its zenithreach the zenithzenith of successzenith of power
Họ từnadir (n. antonym)
Đối lập với 'nadir' (điểm thấp nhất). Dùng để miêu tả thời điểm thành công cao nhất.
|
— |
|
/ˈneɪ.dɪr/
|
n. |
điểm thấp nhất, thời kỳ thoái trào
Sales hit a nadir during the second quarter.
Doanh số đạt điểm thấp nhất trong quý hai.
Chi tiếtThe firm emerged stronger after reaching its nadir.Công ty trở nên mạnh hơn sau khi vượt qua thời kỳ thoái trào.
Đồng nghĩalow pointtrough
Cụm hay dùngreach a nadirat its nadirhit a nadirthe nadir of
Họ từzenith (n. antonym)
Đối lập 'zenith'. Thường xuất hiện trong báo cáo tài chính khi mô tả giai đoạn khó khăn nhất.
|
— |
Đang tải...