| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈstaɪmi/
|
v. |
cản trở, làm bế tắc
Bureaucratic delays stymied the merger negotiations.
Chậm trễ quan liêu đã làm bế tắc các cuộc đàm phán sáp nhập.
Chi tiếtBudget cuts stymied the research team's progress.Cắt giảm ngân sách cản trở tiến độ nhóm nghiên cứu.
Đồng nghĩaobstructhamper
Cụm hay dùngstymie effortsstymie progressstymie negotiationsstymie reform
Xuất phát từ golf; trong văn phòng = làm ai không thể tiến tiếp. Phát âm /ˈstaɪmi/.
|
— |
|
/dɪˈreɪl/
|
v. |
làm trật bánh, phá vỡ kế hoạch
A lawsuit threatened to derail the product launch.
Một vụ kiện đe dọa phá vỡ việc ra mắt sản phẩm.
Chi tiếtUnexpected costs derailed the quarterly budget.Chi phí bất ngờ đã phá vỡ ngân sách quý.
Đồng nghĩadisruptsabotage
Cụm hay dùngderail a planderail negotiationsderail a projectderail progress
Họ từderailment (n.)
Nghĩa gốc = xe lửa trật bánh; nghĩa ẩn = kế hoạch/quy trình bị phá vỡ giữa chừng.
|
— |
|
/ˈnʌlɪfaɪ/
|
v. |
vô hiệu hóa, hủy bỏ hiệu lực
The court nullified the unauthorized contract clause.
Tòa án vô hiệu hóa điều khoản hợp đồng trái phép.
Chi tiếtA design flaw nullified the patent application.Lỗi thiết kế vô hiệu hóa đơn xin cấp bằng sáng chế.
Đồng nghĩainvalidatevoid
Cụm hay dùngnullify a contractnullify an agreementnullify an effectnullify a clause
Họ từnullification (n.)null (adj.)
'Nullify' = làm cho hoàn toàn không còn giá trị pháp lý hay thực tiễn.
|
— |
|
/nɪˈɡeɪt/
|
v. |
phủ định, triệt tiêu tác dụng
Poor packaging negated all the quality improvements.
Bao bì kém đã triệt tiêu mọi cải tiến chất lượng.
Chi tiếtThe discount offer negated the price advantage.Ưu đãi giảm giá đã phủ định lợi thế về giá.
Đồng nghĩacounteractnullify
Cụm hay dùngnegate an effectnegate an advantagenegate effortsnegate progress
Họ từnegation (n.)negative (adj.)negativity (n.)
'Negate' thiên về hủy bỏ tác dụng/lợi ích; 'nullify' thiên về hủy tính pháp lý.
|
— |
|
/kwɛl/
|
v. |
dập tắt, trấn áp (lo ngại, phản đối)
The CEO's statement quelled investor concerns.
Tuyên bố của CEO đã dập tắt lo ngại của nhà đầu tư.
Chi tiếtA thorough audit quelled doubts about the firm's finances.Kiểm toán kỹ lưỡng đã xoa dịu nghi ngờ về tài chính công ty.
Đồng nghĩasuppressallay
Cụm hay dùngquell fearsquell concernsquell oppositionquell rumors
'Quell' thường dùng với cảm xúc/phản ứng (fears, doubts, unrest) hơn là kế hoạch.
|
— |
|
/rɪˈtɑːrd/
|
v. |
làm chậm lại, kìm hãm tốc độ
Outdated systems retard digital transformation efforts.
Hệ thống lỗi thời làm chậm nỗ lực chuyển đổi số.
Chi tiếtExcessive caution can retard product development cycles.Thận trọng quá mức có thể kìm hãm chu kỳ phát triển sản phẩm.
Đồng nghĩaslowhinder
Cụm hay dùngretard progressretard growthretard developmentretard adoption
Họ từretardation (n.)
Trong văn phòng, 'retard' = làm chậm tiến độ (formal/technical); tránh dùng ngoài ngữ cảnh chuyên môn vì nhạy cảm.
|
— |
|
/ɪnˈkʌmbər/
|
v. |
tạo gánh nặng, gây trở ngại cho
Legacy debt encumbers the firm's expansion capacity.
Nợ cũ tạo gánh nặng cho năng lực mở rộng của công ty.
Chi tiếtBureaucratic procedures encumber timely decision-making.Thủ tục quan liêu cản trở việc ra quyết định kịp thời.
Đồng nghĩaburdenhamper
Cụm hay dùngencumber operationsencumber a dealencumber resourcesencumber progress
Họ từencumbrance (n.)unencumbered (adj.)
'Unencumbered' (không vướng bận) thường gặp hơn trong TOEIC — ví dụ 'unencumbered assets'.
|
— |
|
/dɪˈsweɪd/
|
v. |
khuyên can, thuyết phục không làm
Legal counsel dissuaded the CEO from signing the clause.
Cố vấn pháp lý đã khuyên can CEO không ký điều khoản đó.
Chi tiếtHigh costs dissuaded investors from entering the market.Chi phí cao đã thuyết phục nhà đầu tư không gia nhập thị trường.
Đồng nghĩadiscouragedeter
Cụm hay dùngdissuade investorsdissuade a clientdissuade from actiondissuade participation
Họ từdissuasion (n.)
'Dissuade' dùng lý lẽ/lời khuyên; 'deter' dùng hình phạt/sợ hãi — hai cơ chế ngăn cản khác nhau.
|
— |
|
/ˌkaʊntərˈmænd/
|
v. |
hủy lệnh, ban lệnh ngược lại
The director countermanded the purchasing order last minute.
Giám đốc đã hủy lệnh mua hàng vào phút chót.
Chi tiếtHeadquarters countermanded the regional manager's directive.Trụ sở chính hủy bỏ chỉ thị của giám đốc khu vực.
Đồng nghĩarevokeoverride
Cụm hay dùngcountermand an ordercountermand a directivecountermand a decisioncountermand instructions
'Countermand' = ra lệnh mới để hủy lệnh trước đó; rất formal, hay dùng trong văn bản pháp lý/quân sự.
|
— |
|
/ˈæbrəɡeɪt/
|
v. |
bãi bỏ (luật, hiệp ước), hủy chính thức
Parliament voted to abrogate the outdated trade treaty.
Quốc hội bỏ phiếu bãi bỏ hiệp ước thương mại lỗi thời.
Chi tiếtThe board abrogated the exclusivity clause in the contract.Hội đồng hủy bỏ điều khoản độc quyền trong hợp đồng.
Đồng nghĩarepealrescind
Cụm hay dùngabrogate a treatyabrogate a rightabrogate an agreementabrogate a law
Họ từabrogation (n.)
'Abrogate' chỉ dùng cho văn bản pháp lý chính thức (luật, hiệp ước); mức độ formal cao nhất trong nhóm hủy bỏ.
|
— |
|
/ˌkaʊntərˈveɪl/
|
v. |
bù đắp, đối trọng, trung hòa
Strong domestic demand countervailed weak export figures.
Nhu cầu nội địa mạnh đã bù đắp số liệu xuất khẩu yếu.
Chi tiếtNew efficiency gains countervailed rising material costs.Hiệu quả mới bù đắp chi phí vật liệu tăng cao.
Đồng nghĩaoffsetcounterbalance
Cụm hay dùngcountervail lossescountervail tariffscountervail dutiescountervail a trend
Họ từcountervailing (adj.)
'Countervailing duties' (thuế đối kháng) là thuật ngữ thương mại quốc tế quan trọng trong TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˈsæbətɑːʒ/
|
v. |
phá hoại (cố ý làm hỏng)
A disgruntled employee sabotaged the product launch.
Một nhân viên bất mãn đã phá hoại việc ra mắt sản phẩm.
Chi tiếtCompetitors allegedly sabotaged the bidding process.Các đối thủ bị cáo buộc phá hoại quá trình đấu thầu.
Đồng nghĩaunderminesubvert
Cụm hay dùngsabotage a projectsabotage a dealsabotage operationssabotage a campaign
Họ từsabotage (n.)saboteur (n.)
'Sabotage' có chủ đích phá hoại mạnh nhất trong nhóm; cả verb lẫn noun đều phổ biến.
|
— |
|
/skɒtʃ/
|
v. |
dập tắt, bác bỏ (tin đồn, kế hoạch)
The CFO scotched rumors of an imminent acquisition.
Giám đốc tài chính đã bác bỏ tin đồn về một vụ mua lại sắp xảy ra.
Chi tiếtManagement scotched the idea before it reached the board.Ban quản lý đã dập tắt ý tưởng trước khi nó đến tay hội đồng.
Đồng nghĩasquashquash
Cụm hay dùngscotch a rumorscotch a planscotch speculationscotch an idea
'Scotch' thường dùng cho tin đồn/ý tưởng — dập tắt dứt khoát; ít phổ biến nhưng xuất hiện trong báo chí kinh tế.
|
— |
|
/ɪnˈvælɪdeɪt/
|
v. |
làm mất hiệu lực, bác bỏ tính hợp lệ
A procedural error invalidated the entire bid submission.
Sai sót thủ tục đã làm mất hiệu lực toàn bộ hồ sơ dự thầu.
Chi tiếtNew research invalidated the firm's core market assumptions.Nghiên cứu mới bác bỏ các giả định thị trường cốt lõi của công ty.
Đồng nghĩanullifyvoid
Cụm hay dùnginvalidate a contractinvalidate findingsinvalidate a claiminvalidate a warranty
Họ từinvalid (adj.)validation (n.)
'Invalidate' = chứng minh không hợp lệ/sai; 'nullify' = hủy bỏ về mặt pháp lý — hai cơ chế khác nhau.
|
— |
|
/əˈnʌl/
|
v. |
tuyên bố vô hiệu, hủy bỏ chính thức
The tribunal annulled the licensing agreement.
Tòa trọng tài đã tuyên bố vô hiệu thỏa thuận cấp phép.
Chi tiếtThe merger was annulled due to antitrust violations.Vụ sáp nhập bị hủy bỏ do vi phạm luật chống độc quyền.
Đồng nghĩavoidrescind
Cụm hay dùngannul a contractannul a mergerannul an electionannul a marriage
Họ từannulment (n.)
'Annul' mạnh nhất trong nhóm hủy bỏ — tuyên bố như chưa từng tồn tại; dùng cho kết hôn, hợp đồng, bầu cử.
|
— |
|
/ɪmˈpɛr/
|
v. |
làm suy giảm, gây tổn hại năng lực
Data breaches impair customer trust significantly.
Vi phạm dữ liệu làm suy giảm đáng kể lòng tin của khách hàng.
Chi tiếtFatigue impairs decision-making in high-stakes negotiations.Mệt mỏi làm suy giảm khả năng ra quyết định trong đàm phán quan trọng.
Đồng nghĩaweakendamage
Cụm hay dùngimpair performanceimpair judgmentimpair operationsimpair productivity
Họ từimpairment (n.)impaired (adj.)
'Impairment' là thuật ngữ kế toán (write-down of asset value) — học cả danh từ để đọc báo cáo tài chính.
|
— |
|
/blʌnt/
|
v. |
làm giảm sức mạnh, làm cùn (tác động)
Subsidies blunted the impact of rising material costs.
Trợ cấp đã giảm bớt tác động của chi phí vật liệu tăng.
Chi tiếtDiversification blunted the effect of regional market declines.Đa dạng hóa làm giảm tác động của sụt giảm thị trường khu vực.
Đồng nghĩadullweaken
Cụm hay dùngblunt the impactblunt competitionblunt an effectblunt growth
Họ từblunt (adj.)
'Blunt' (v.) = làm mờ đi sức mạnh của điều gì; thường dùng trong bình luận kinh tế (blunt the impact of).
|
— |
|
/ˈθrɒtəl/
|
v. |
thắt cổ chai, hạn chế nghiêm ngặt (nguồn lực, tốc độ)
The new law effectively throttled foreign investment.
Luật mới thực tế đã thắt chặt đầu tư nước ngoài.
Chi tiếtBandwidth caps throttle data transfer in the system.Giới hạn băng thông thắt chặt việc truyền dữ liệu trong hệ thống.
Đồng nghĩachokesuppress
Cụm hay dùngthrottle growththrottle accessthrottle competitionthrottle innovation
Nghĩa gốc = bóp cổ; nghĩa kinh doanh = hạn chế đến mức gần ngạt thở. Hay gặp trong tech/fintech.
|
— |
|
/skwɛltʃ/
|
v. |
dập tắt, bịt miệng (tranh luận, ý kiến)
The manager squelched dissent during the restructuring.
Người quản lý đã dập tắt sự phản đối trong quá trình tái cơ cấu.
Chi tiếtThe memo squelched speculation about layoffs.Bản ghi nhớ dập tắt đồn đoán về việc sa thải.
Đồng nghĩasuppressquash
Cụm hay dùngsquelch dissentsquelch a rumorsquelch oppositionsquelch debate
'Squelch' gợi hình ảnh dập xuống mạnh tay — mang sắc thái quyền lực và không khoan nhượng.
|
— |
Đang tải...