Quay lại TOEIC 900+ · Mastery (C1–C2)
Bộ từ vựng

Tính từ tiêu cực/mong manh

ID 538400
31 từ vựng C1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tính từ "giỏi/khôn ngoan" 20 từ 2. Tính từ đánh giá thuyết phục 23 từ 3. Tính từ tiêu cực/mong manh 31 từ 4. Tính từ phổ biến/vốn có 18 từ 5. Tính cách/phẩm chất cấp cao 10 từ 6. Danh từ khái niệm cấp cao 10 từ 7. Danh từ lập luận/suy diễn 23 từ 8. Danh từ động lực/then chốt 24 từ 9. Danh từ phẩm chất/năng lực 18 từ 10. Danh từ khó khăn/trở ngại 26 từ 11. Động từ "làm tăng/khuếch đại" 11 từ 12. Động từ "kìm hãm/ngăn chặn" 19 từ 13. Động từ học thuật/lập luận 8 từ 14. Động từ "thay thế/lấn át" 14 từ 15. Động từ "khen/chê" trang trọng 41 từ 16. Động từ kinh doanh cấp cao 5 từ 17. Động từ "diễn đạt/ám chỉ" 6 từ 18. Động từ trang trọng (cho/bỏ) 11 từ 19. Trạng từ trang trọng 24 từ 20. Trạng từ mức độ cấp cao 29 từ 21. Từ nối/cụm nối cấp cao 15 từ 22. Cụm Latin trong kinh doanh 27 từ 23. Cụm Latin học thuật 17 từ 24. Từ văn bản trang trọng 15 từ 25. Tài chính bậc thầy 9 từ 26. Kinh tế bậc thầy 25 từ 27. Pháp lý bậc thầy 19 từ 28. Doanh nghiệp bậc thầy 19 từ 29. Y khoa/khoa học (đuôi dài) 34 từ 30. Công nghệ (đuôi dài) 34 từ 31. Nhân sự bậc thầy 16 từ 32. Marketing bậc thầy 23 từ 33. Nghiên cứu học thuật 18 từ 34. Tính từ học thuật 10 từ 35. Cặp từ dễ nhầm cấp cao 13 từ 36. Động từ "đọc/xem xét kỹ" 18 từ 37. Động từ cảm xúc/thái độ 32 từ 38. Động từ xu hướng/biến động 6 từ 39. Động từ phân bổ/chi 11 từ 40. Tính từ "trơn tru/cồng kềnh" 15 từ 41. Tính từ thái độ/cảm xúc 19 từ 42. Danh từ số lượng/phạm vi 18 từ 43. Danh từ thời điểm/giai đoạn 19 từ 44. Trạng từ cách thức/tần suất 14 từ 45. Thuật ngữ kinh doanh hiện đại 19 từ
Danh sách từ vựng  31 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈtɛn.ju.əs/
adj.
mong manh, yếu ớt (lý lẽ/liên hệ)
The link between the two companies is tenuous.
Mối liên hệ giữa hai công ty rất mong manh.
Chi tiết
They have a tenuous grasp of the facts.Họ nắm vấn đề một cách lỏng lẻo.
Đồng nghĩaweakflimsy
Cụm hay dùnga tenuous linka tenuous connectiona tenuous argumenta tenuous claim
Yếu/không vững chắc. Trái nghĩa: solid, robust.
/ˈnɛb.jʊ.ləs/
adj.
mơ hồ, không rõ ràng, lờ mờ
The proposal remained nebulous and lacked concrete details.
Đề xuất vẫn còn mơ hồ và thiếu chi tiết cụ thể.
Chi tiết
His nebulous ideas failed to persuade the board.Những ý tưởng mơ hồ của ông không thuyết phục được hội đồng.
Đồng nghĩavaguehazyindistinct
Cụm hay dùnga nebulous concepta nebulous ideanebulous plansnebulous thinking
Dùng khi ý tưởng/kế hoạch quá mơ hồ, thiếu hình dạng rõ ràng.
/suːˈpɜːr.flu.əs/
adj.
thừa thãi, không cần thiết
The lengthy disclaimer was superfluous and confused readers.
Tuyên bố miễn trách dài dòng là thừa và gây nhầm lẫn cho độc giả.
Chi tiết
He removed all superfluous data from the report.Ông loại bỏ tất cả dữ liệu thừa khỏi báo cáo.
Đồng nghĩaredundantunnecessaryexcessive
Cụm hay dùngsuperfluous informationsuperfluous detailssuperfluous commentaryrender something superfluous
Họ từsuperfluouslysuperfluousnesssuperfluity
'super-' = vượt quá + 'fluere' = chảy → tràn ra ngoài mức cần thiết.
/ɪkˈstreɪ.ni.əs/
adj.
không liên quan, ngoại lai, lạc đề
Please omit any extraneous information from your summary.
Vui lòng bỏ qua mọi thông tin không liên quan khỏi bản tóm tắt.
Chi tiết
Extraneous noise disrupted the recording session.Tiếng ồn ngoại lai làm gián đoạn buổi thu âm.
Đồng nghĩairrelevantunrelatedperipheral
Cụm hay dùngextraneous informationextraneous materialextraneous factorsextraneous noise
Họ từextraneously
Khác 'extra' đơn giản — extraneous mang nghĩa đến từ bên ngoài và không thuộc về chủ đề.
/ˈspjʊər.i.əs/
adj.
giả mạo, không chính thống; ngụy biện
The firm dismissed the spurious allegations immediately.
Công ty ngay lập tức bác bỏ những cáo buộc giả mạo.
Chi tiết
His reasoning was built on spurious logic.Lý luận của ông được xây dựng trên logic ngụy biện.
Đồng nghĩafalsebogusspecious
Cụm hay dùngspurious claimsspurious argumentsspurious evidencespurious correlation
Họ từspuriouslyspuriousness
Gần 'specious' nhưng 'spurious' nhấn mạnh yếu tố giả mạo/bịa đặt hơn là bề ngoài hợp lý.
/ɪnˈsɪd.i.əs/
adj.
nham hiểm, ngấm ngầm gây hại (khó nhận ra)
The insidious effects of poor data quality spread across the system.
Tác hại ngấm ngầm của dữ liệu kém lan ra toàn hệ thống.
Chi tiết
Complacency is an insidious threat to long-term success.Sự tự mãn là mối đe dọa nham hiểm đối với thành công lâu dài.
Đồng nghĩasubtlestealthytreacherous
Cụm hay dùnginsidious effectsinsidious threatinsidious natureinsidious spread
Họ từinsidiouslyinsidiousness
Nhấn mạnh tốc độ chậm, khó nhận ra — nguy hiểm hơn vì không ai để ý.
/pərˈfɪd.i.əs/
adj.
phản bội, bội tín, không trung thực
The perfidious partner leaked confidential data to rivals.
Đối tác phản bội đã rò rỉ dữ liệu bí mật cho đối thủ.
Chi tiết
History recorded his perfidious betrayal of the alliance.Lịch sử ghi lại sự phản bội bội tín của ông đối với liên minh.
Đồng nghĩatreacherousdeceitfuldisloyal
Cụm hay dùnga perfidious actperfidious behaviora perfidious allyperfidious intentions
Họ từperfidiouslyperfidiousnessperfidy
Formal/literary; 'perfidy' (danh từ) dùng nhiều trong văn bản pháp lý quốc tế.
/mɛnˈdeɪ.ʃəs/
adj.
hay nói dối, gian dối, không trung thực
The mendacious report damaged the firm's reputation severely.
Bản báo cáo gian dối đã làm tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của công ty.
Chi tiết
Investors grew wary of his mendacious statements.Nhà đầu tư ngày càng cảnh giác với những tuyên bố không trung thực của ông.
Đồng nghĩadeceitfuldishonestuntruthful
Cụm hay dùngmendacious claimsa mendacious statementmendacious behaviormendacious reporting
Họ từmendaciouslymendacity
Formal synonym của 'lying'; 'mendacity' (danh từ) thường xuất hiện trong bài đọc TOEIC Part 7.
/ɪˈnɪm.ɪ.kəl/
adj.
thù địch, gây hại, đối kháng
Such short-term thinking is inimical to sustainable growth.
Lối suy nghĩ ngắn hạn như vậy gây hại cho sự tăng trưởng bền vững.
Chi tiết
The policy proved inimical to small business development.Chính sách đó chứng tỏ là đối kháng với sự phát triển doanh nghiệp nhỏ.
Đồng nghĩahostileadverseharmful
Cụm hay dùnginimical to growthinimical interestsinimical conditionsinimical forces
Họ từinimically
Hay đi kèm 'inimical to + noun' — chú ý cấu trúc giới từ này.
/ˌdɛl.ɪˈtɪər.i.əs/
adj.
có hại, gây thiệt hại (đặc biệt theo thời gian)
Excessive overtime had a deleterious effect on employee morale.
Tăng ca quá nhiều có tác hại đến tinh thần nhân viên.
Chi tiết
The chemical had a deleterious impact on the local ecosystem.Hóa chất đó có tác động có hại lên hệ sinh thái địa phương.
Đồng nghĩaharmfuldetrimentalinjurious
Cụm hay dùngdeleterious effectsdeleterious impactdeleterious consequencesprove deleterious
Họ từdeleteriouslydeleteriousness
Formal và academic; dùng khi tác hại tích lũy hoặc rõ ràng về mặt khoa học.
/pərˈfʌŋk.tər.i/
adj.
chiếu lệ, qua loa, làm cho xong chuyện
He gave only a perfunctory review of the lengthy contract.
Ông chỉ xem xét qua loa bản hợp đồng dài dòng.
Chi tiết
A perfunctory apology failed to satisfy the affected customers.Một lời xin lỗi chiếu lệ không làm hài lòng khách hàng bị ảnh hưởng.
Đồng nghĩacursorysuperficialhasty
Cụm hay dùnga perfunctory glancea perfunctory reviewperfunctory inspectionperfunctory manner
Họ từperfunctorilyperfunctoriness
Nặng về hàm ý không thực sự quan tâm — khác 'brief' (ngắn gọn nhưng có thể kỹ).
/ˈkɜːr.sər.i/
adj.
qua loa, sơ sài (do thiếu thời gian hoặc không chú ý)
A cursory reading missed the critical error in clause nine.
Đọc qua loa đã bỏ sót lỗi nghiêm trọng trong điều khoản chín.
Chi tiết
The inspector gave only a cursory examination of the premises.Thanh tra viên chỉ kiểm tra sơ qua cơ sở.
Đồng nghĩahastysuperficialperfunctory
Cụm hay dùnga cursory glancea cursory checkcursory examinationcursory reading
Họ từcursorily
Tập trung vào yếu tố nhanh/vội vàng; 'perfunctory' nhấn chiếu lệ/không quan tâm.
/ɪˈɡriː.dʒi.əs/
adj.
rõ ràng sai trái, trắng trợn, cực kỳ tệ
The contractor made an egregious error in the budget forecast.
Nhà thầu đã mắc sai lầm trắng trợn trong dự báo ngân sách.
Chi tiết
Such egregious misconduct warranted immediate termination.Hành vi sai trái trắng trợn như vậy xứng đáng bị chấm dứt hợp đồng ngay lập tức.
Đồng nghĩaflagrantglaringoutrageous
Cụm hay dùngan egregious erroregregious misconductegregious violationegregious behavior
Họ từegregiouslyegregiousness
Nhấn mạnh tính hiển nhiên của sai lầm — ai cũng thấy ngay là sai.
/kəˈprɪʃ.əs/
adj.
thất thường, bất nhất, khó đoán
Capricious management decisions destabilized the entire workforce.
Những quyết định quản lý thất thường làm bất ổn toàn bộ lực lượng lao động.
Chi tiết
The capricious weather disrupted outdoor promotional events.Thời tiết thất thường làm gián đoạn các sự kiện quảng cáo ngoài trời.
Đồng nghĩaerraticfickleunpredictable
Cụm hay dùngcapricious behaviorcapricious decisionscapricious naturea capricious market
Họ từcapriciouslycapriciousnesscaprice
Nhấn mạnh tính tùy hứng, không theo quy luật — thường dùng cho người/thị trường/thời tiết.
/ɪˈkwɪv.ə.kəl/
adj.
lập lờ nước đôi, cố tình mơ hồ
The executive gave an equivocal answer to avoid committing.
Giám đốc điều hành đưa ra câu trả lời nước đôi để tránh cam kết.
Chi tiết
The evidence remained equivocal and could not support conviction.Bằng chứng vẫn lập lờ và không thể hỗ trợ kết tội.
Đồng nghĩaambiguousevasivenoncommittal
Cụm hay dùngan equivocal responseequivocal evidenceequivocal languageremain equivocal
Họ từequivocallyequivocateequivocation
Khác 'ambiguous' ở chỗ 'equivocal' thường hàm ý cố ý — người nói muốn tránh rõ ràng.
/ˌdɪs.ɪnˈdʒɛn.ju.əs/
adj.
không thành thật, giả vờ ngây thơ/vô tư
It would be disingenuous to claim ignorance of the policy.
Sẽ là không thành thật khi tuyên bố không biết chính sách đó.
Chi tiết
His disingenuous apology fooled no one in the boardroom.Lời xin lỗi giả vờ của ông không đánh lừa được ai trong phòng họp.
Đồng nghĩainsinceredishonesthypocritical
Cụm hay dùnga disingenuous claima disingenuous argumentdisingenuous behaviorsomewhat disingenuous
Họ từdisingenuouslydisingenuousnessingenuous
Trái nghĩa: 'ingenuous' (thành thật, ngây thơ thực sự). Tiền tố 'dis-' đảo nghĩa hoàn toàn.
/rɪˈkæl.sɪ.trənt/
adj.
cứng đầu, không chịu tuân thủ, khó bảo
The recalcitrant vendor refused to comply with updated standards.
Nhà cung cấp cứng đầu từ chối tuân thủ các tiêu chuẩn được cập nhật.
Chi tiết
Recalcitrant employees were reassigned after repeated warnings.Nhân viên khó bảo bị điều chuyển sau nhiều lần cảnh báo.
Đồng nghĩauncooperativeobstinatedefiant
Cụm hay dùngrecalcitrant behaviora recalcitrant employeerecalcitrant partnerremain recalcitrant
Họ từrecalcitrancerecalcitrancy
Nhấn mạnh việc chủ động chống lại, không chỉ bướng bỉnh — thường có yếu tố cố ý.
/ˈɒb.djʊ.rɪt/
adj.
cứng nhắc, không chịu thay đổi quan điểm
The obdurate negotiator refused every proposed compromise.
Nhà đàm phán cứng nhắc từ chối mọi đề xuất thỏa hiệp.
Chi tiết
Despite pressure, management remained obdurate on the wage freeze.Dù bị áp lực, ban quản lý vẫn cứng nhắc về việc đóng băng lương.
Đồng nghĩastubbornintractableinflexible
Cụm hay dùngan obdurate refusalremain obduratean obdurate stanceobdurate opposition
Họ từobduratelyobduracy
Mạnh hơn 'stubborn' — hàm ý không bị lay chuyển dù có lý do chính đáng.
/ɪnˈtræk.tə.bəl/
adj.
khó giải quyết, không thể kiểm soát hoặc chữa trị
The supply chain issue proved intractable despite months of effort.
Vấn đề chuỗi cung ứng chứng tỏ khó giải quyết dù mất nhiều tháng nỗ lực.
Chi tiết
Intractable debt crises require multilateral solutions.Các cuộc khủng hoảng nợ khó giải quyết đòi hỏi giải pháp đa phương.
Đồng nghĩaunmanageablestubbornobstinate
Cụm hay dùngan intractable problemintractable conflictintractable diseaseprove intractable
Họ từintractabilitytractable
Áp dụng cho cả người (cứng đầu) lẫn vấn đề (khó giải) — ngữ cảnh quyết định.
/ɪˈnɛpt/
adj.
kém cỏi, thiếu năng lực, vụng về
The inept handling of the crisis cost the firm several clients.
Việc xử lý khủng hoảng kém cỏi khiến công ty mất một số khách hàng.
Chi tiết
His inept response during the interview ended his chances.Phản hồi vụng về của ông trong buổi phỏng vấn kết thúc cơ hội của ông.
Đồng nghĩaincompetentbunglingunskilled
Cụm hay dùnginept managementinept handlingsocially ineptinept response
Họ từineptlyineptitudeineptness
'Ineptitude' (danh từ) rất hay xuất hiện trong bài đọc dạng email phàn nàn ở Part 7.
/ˈdɛs.əl.tər.i/
adj.
hời hợt, thiếu phương hướng, không có hệ thống
The meeting devolved into desultory small talk after the agenda ended.
Cuộc họp trở thành chuyện phiếm hời hợt sau khi hết chương trình nghị sự.
Chi tiết
Desultory training efforts failed to improve team performance.Những nỗ lực đào tạo thiếu phương hướng không cải thiện hiệu suất nhóm.
Đồng nghĩaaimlesshaphazardunmethodical
Cụm hay dùngdesultory conversationdesultory effortsa desultory mannerdesultory reading
Họ từdesultorilydesultoriness
Xuất phát từ hình ảnh nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác không liên quan.
/ɪnˈvɪd.i.əs/
adj.
bất công và gây khó chịu; mang tính so sánh thiệt thòi
Making invidious comparisons among staff damages team cohesion.
Việc so sánh thiệt thòi giữa các nhân viên làm tổn hại đến tính gắn kết nhóm.
Chi tiết
She was put in the invidious position of choosing between two allies.Cô bị đặt vào vị trí bất công phải chọn giữa hai đồng minh.
Đồng nghĩaunfairdiscriminatoryoffensive
Cụm hay dùngan invidious comparisonan invidious positioninvidious distinctionsan invidious task
Họ từinvidiouslyinvidiousness
'Put in an invidious position' là cụm cố định — hay gặp trong Part 7 dạng memo tổ chức.
/pərˈnɪʃ.əs/
adj.
có hại nghiêm trọng, độc hại (thường khó nhận ra)
Misinformation has a pernicious effect on consumer confidence.
Thông tin sai lệch có tác hại nghiêm trọng đến niềm tin của người tiêu dùng.
Chi tiết
Pernicious habits erode productivity over time.Thói quen độc hại làm xói mòn năng suất theo thời gian.
Đồng nghĩaharmfuldestructiveinsidious
Cụm hay dùngpernicious effectsa pernicious influencepernicious habitspernicious anemia
Họ từperniciouslyperniciousness
Mạnh hơn 'harmful' — hàm ý gây tổn hại nghiêm trọng, đặc biệt khi tinh vi khó phát hiện.
/ˈspiː.ʃəs/
adj.
nghe có vẻ hợp lý nhưng thực ra sai (lập luận bề ngoài đúng)
The lawyer's specious argument convinced no experienced judge.
Lập luận bề ngoài hợp lý của luật sư không thuyết phục được bất kỳ thẩm phán kinh nghiệm nào.
Chi tiết
Specious reasoning led the committee to an ill-advised decision.Lý luận có vẻ đúng đã dẫn ủy ban đến một quyết định thiếu sáng suốt.
Đồng nghĩamisleadingplausible-soundingfallacious
Cụm hay dùnga specious argumentspecious reasoninga specious claimspecious logic
Họ từspeciouslyspeciousness
Nguy hiểm vì nghe hợp lý — cần phân tích kỹ mới thấy sai. Khác 'false' (rõ ràng sai).
/fəˈleɪ.ʃəs/
adj.
dựa trên suy luận sai lầm, ngụy biện
His fallacious reasoning misled the entire research team.
Suy luận sai lầm của ông đã dẫn sai toàn bộ nhóm nghiên cứu.
Chi tiết
The report's fallacious assumptions inflated projected revenue.Những giả định sai lầm trong báo cáo đã thổi phồng doanh thu dự kiến.
Đồng nghĩaerroneousmisleadingunsound
Cụm hay dùngfallacious reasoninga fallacious argumentfallacious assumptionsa fallacious belief
Họ từfallaciouslyfallaciousnessfallacy
Liên hệ: 'fallacy' = ngụy biện logic. Hay gặp trong bài phê bình học thuật/pháp lý.
/maɪˈɒp.ɪk/
adj.
thiển cận, chỉ thấy lợi ích ngắn hạn
The board's myopic focus on quarterly profits stifled innovation.
Sự tập trung thiển cận vào lợi nhuận hàng quý của hội đồng đã kìm hãm sáng tạo.
Chi tiết
A myopic strategy ignores long-term market shifts.Chiến lược thiển cận bỏ qua những thay đổi thị trường dài hạn.
Đồng nghĩashort-sightednarrow-mindedblinkered
Cụm hay dùnga myopic viewmyopic thinkingmyopic managementa myopic approach
Họ từmyopicallymyopia
Từ y học (cận thị) → nghĩa bóng (thiển cận). 'Myopia' dùng nhiều trong văn bản kinh doanh.
/ˈfræk.ʃəs/
adj.
cáu kỉnh, dễ gây xung đột, hay bất đồng
The fractious meeting ended without any resolution.
Cuộc họp cáu kỉnh kết thúc mà không có giải pháp nào.
Chi tiết
Managing a fractious coalition requires exceptional diplomacy.Quản lý một liên minh hay bất đồng đòi hỏi ngoại giao đặc biệt.
Đồng nghĩaquarrelsomeirritablecontentious
Cụm hay dùnga fractious debatea fractious relationshipa fractious groupfractious negotiations
Họ từfractiouslyfractiousness
Gốc 'fraction' — ám chỉ nhóm bị chia rẽ/vỡ thành mảnh nhỏ không hòa thuận.
/ˌæk.rɪˈmoʊ.ni.əs/
adj.
cay đắng, đầy thù địch (tranh cãi/chia tay)
The acrimonious dispute ended with both firms in litigation.
Cuộc tranh chấp cay đắng kết thúc khi cả hai công ty vướng vào kiện tụng.
Chi tiết
An acrimonious split between the founders paralyzed operations.Sự chia tay đầy thù địch giữa các nhà sáng lập làm tê liệt hoạt động.
Đồng nghĩabittercaustichostile
Cụm hay dùngan acrimonious disputeacrimonious negotiationsan acrimonious splitacrimonious debate
Họ từacrimoniouslyacrimony
'Acrimony' (danh từ) dùng khi muốn nói đến cảm giác cay đắng tích tụ lâu ngày.
/tɛnˈdɛn.ʃəs/
adj.
có thiên kiến, cố ý bảo vệ quan điểm một chiều
The tendentious editorial ignored key counterarguments entirely.
Bài xã luận thiên kiến đã bỏ qua hoàn toàn các phản biện quan trọng.
Chi tiết
Critics dismissed his tendentious analysis of the data.Các nhà phê bình bác bỏ phân tích thiên kiến của ông về dữ liệu.
Đồng nghĩabiasedone-sidedpartisan
Cụm hay dùnga tendentious argumenttendentious reportingtendentious analysistendentious language
Họ từtendentiouslytendentiousness
Formal; dùng trong phê bình báo chí/học thuật khi tác giả có agenda ẩn.
/spɜːrnd/
adj.
bị khước từ, bị coi thường và từ chối
The spurned proposal was revised and resubmitted the following month.
Đề xuất bị khước từ đã được sửa đổi và nộp lại vào tháng sau.
Chi tiết
A spurned vendor threatened to publicize the contract dispute.Nhà cung cấp bị từ chối đe dọa sẽ công khai tranh chấp hợp đồng.
Đồng nghĩarejectedrebuffedscorned
Cụm hay dùnga spurned offerfeel spurnedspurned advancesspurned by
Họ từspurnspurningspurns
Dạng tính từ của 'spurn' (khước từ với thái độ khinh thường). Dùng nhiều trong Part 7 dạng thư.
/ˈtrʌŋ.keɪ.tɪd/
adj.
bị cắt ngắn, rút gọn một cách đột ngột
The truncated report omitted the key risk assessment section.
Báo cáo bị cắt ngắn đã bỏ sót phần đánh giá rủi ro quan trọng.
Chi tiết
A truncated timeline forced the team to skip user testing.Thời hạn bị cắt ngắn buộc nhóm phải bỏ qua kiểm thử người dùng.
Đồng nghĩashortenedabridgedcurtailed
Cụm hay dùnga truncated versiona truncated reporta truncated processtruncated timeline
Họ từtruncatetruncation
Thường hàm ý điều gì đó quan trọng bị mất vì bị cắt — không chỉ đơn giản là 'ngắn'.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...