Quay lại TOEIC 900+ · Mastery (C1–C2)
Bộ từ vựng

Động từ "đọc/xem xét kỹ"

18 từ vựng C1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tính từ "giỏi/khôn ngoan" 20 từ 2. Tính từ đánh giá thuyết phục 23 từ 3. Tính từ tiêu cực/mong manh 31 từ 4. Tính từ phổ biến/vốn có 18 từ 5. Tính cách/phẩm chất cấp cao 10 từ 6. Danh từ khái niệm cấp cao 10 từ 7. Danh từ lập luận/suy diễn 23 từ 8. Danh từ động lực/then chốt 24 từ 9. Danh từ phẩm chất/năng lực 18 từ 10. Danh từ khó khăn/trở ngại 26 từ 11. Động từ "làm tăng/khuếch đại" 11 từ 12. Động từ "kìm hãm/ngăn chặn" 19 từ 13. Động từ học thuật/lập luận 8 từ 14. Động từ "thay thế/lấn át" 14 từ 15. Động từ "khen/chê" trang trọng 41 từ 16. Động từ kinh doanh cấp cao 5 từ 17. Động từ "diễn đạt/ám chỉ" 6 từ 18. Động từ trang trọng (cho/bỏ) 11 từ 19. Trạng từ trang trọng 24 từ 20. Trạng từ mức độ cấp cao 29 từ 21. Từ nối/cụm nối cấp cao 15 từ 22. Cụm Latin trong kinh doanh 27 từ 23. Cụm Latin học thuật 17 từ 24. Từ văn bản trang trọng 15 từ 25. Tài chính bậc thầy 9 từ 26. Kinh tế bậc thầy 25 từ 27. Pháp lý bậc thầy 19 từ 28. Doanh nghiệp bậc thầy 19 từ 29. Y khoa/khoa học (đuôi dài) 34 từ 30. Công nghệ (đuôi dài) 34 từ 31. Nhân sự bậc thầy 16 từ 32. Marketing bậc thầy 23 từ 33. Nghiên cứu học thuật 18 từ 34. Tính từ học thuật 10 từ 35. Cặp từ dễ nhầm cấp cao 13 từ 36. Động từ "đọc/xem xét kỹ" 18 từ 37. Động từ cảm xúc/thái độ 32 từ 38. Động từ xu hướng/biến động 6 từ 39. Động từ phân bổ/chi 11 từ 40. Tính từ "trơn tru/cồng kềnh" 15 từ 41. Tính từ thái độ/cảm xúc 19 từ 42. Danh từ số lượng/phạm vi 18 từ 43. Danh từ thời điểm/giai đoạn 19 từ 44. Trạng từ cách thức/tần suất 14 từ 45. Thuật ngữ kinh doanh hiện đại 19 từ
Danh sách từ vựng  18 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/pəˈruːz/
v.
đọc kỹ, xem xét tỉ mỉ
Please peruse the contract before signing.
Vui lòng đọc kỹ hợp đồng trước khi ký.
Chi tiết
She perused the report carefully overnight.Cô ấy xem xét báo cáo một cách tỉ mỉ qua đêm.
Đồng nghĩaexaminescrutinize
Cụm hay dùngperuse a documentperuse the contractperuse at leisureperuse the reportperuse the terms
Trang trọng = đọc kỹ (không phải đọc lướt).
/ɡliːn/
v.
thu thập (thông tin) dần dần, rút ra
She gleaned key facts from the lengthy document.
Cô ấy rút ra các dữ kiện quan trọng từ tài liệu dài.
Chi tiết
We gleaned useful data from the annual report.Chúng tôi thu thập dữ liệu hữu ích từ báo cáo thường niên.
Đồng nghĩagatherextractdeduce
Cụm hay dùngglean informationglean insightglean from a reportglean dataglean details
Nghĩa gốc: nhặt bông lúa còn sót — nay dùng ẩn dụ: thu thập thông tin rải rác.
/sɪft/
v.
lọc, sàng lọc (thông tin, dữ liệu)
The auditor sifted through hundreds of invoices.
Kiểm toán viên sàng lọc qua hàng trăm hóa đơn.
Chi tiết
She sifted the evidence to find the discrepancy.Cô ấy lọc bằng chứng để tìm ra sự sai lệch.
Đồng nghĩafiltersortscreen
Cụm hay dùngsift through datasift evidencesift informationsift through recordssift out errors
Họ từsifter (n.)sifting (n./adj.)
'Sift through' = đọc qua từng phần để tìm điều quan trọng.
/skaʊər/
v.
lùng sục, tìm kiếm kỹ lưỡng (toàn bộ tài liệu)
He scoured the report for any financial irregularities.
Anh ấy lùng sục báo cáo để tìm bất kỳ sai phạm tài chính nào.
Chi tiết
The team scoured the archives for relevant records.Nhóm đã tìm kiếm kỹ trong kho lưu trữ để tìm hồ sơ liên quan.
Đồng nghĩacombsearchransack
Cụm hay dùngscour a documentscour the archivesscour for cluesscour the internetscour records
Nghĩa gốc: cọ sạch — ẩn dụ: tìm kiếm từng góc khuất.
/koʊm/
v.
lược qua, xem xét kỹ từng chi tiết
Lawyers combed through the merger agreement carefully.
Các luật sư đọc kỹ từng chi tiết của thỏa thuận sáp nhập.
Chi tiết
She combed the spreadsheet for any hidden errors.Cô ấy dò từng dòng bảng tính để tìm lỗi ẩn.
Đồng nghĩascoursiftsearch
Cụm hay dùngcomb through documentscomb the filescomb for errorscomb the datacomb the records
'Comb through' = đọc/xem xét từng chi tiết một cách có hệ thống.
/vɛt/
v.
kiểm tra, thẩm định kỹ (trước khi phê duyệt)
All proposals must be vetted by the legal team.
Tất cả đề xuất phải được nhóm pháp lý thẩm định kỹ.
Chi tiết
The editor vetted every claim in the article.Biên tập viên kiểm tra kỹ mọi luận điểm trong bài viết.
Đồng nghĩareviewscreenappraise
Cụm hay dùngvet a proposalvet candidatesvet documentsvet applicationsvet content
Họ từvetting (n./adj.)vetted (adj.)
Trong ngữ cảnh văn phòng/pháp lý: kiểm tra để đảm bảo độ chính xác và an toàn.
/skɪm/
v.
đọc lướt, xem qua nhanh
She skimmed the memo to catch the key points.
Cô ấy đọc lướt bản ghi nhớ để nắm bắt các điểm chính.
Chi tiết
He skimmed the executive summary before the meeting.Anh ấy đọc lướt phần tóm tắt điều hành trước cuộc họp.
Đồng nghĩascanbrowseglance over
Cụm hay dùngskim a reportskim the surfaceskim for keywordsskim throughskim the article
Họ từskimming (n./adj.)
Ngược với 'peruse': skim = đọc nhanh lấy ý chính, không đọc kỹ từng từ.
/kəˈleɪt/
v.
đối chiếu, tập hợp và sắp xếp (thông tin/tài liệu)
Please collate all survey responses before the review.
Vui lòng tập hợp tất cả phản hồi khảo sát trước buổi xem xét.
Chi tiết
The assistant collated data from multiple regional branches.Trợ lý đã đối chiếu dữ liệu từ nhiều chi nhánh khu vực.
Đồng nghĩacompileconsolidateassemble
Cụm hay dùngcollate datacollate reportscollate informationcollate findingscollate documents
Họ từcollation (n.)collator (n.)
Nhấn mạnh việc gom từ nhiều nguồn + sắp xếp có trật tự — thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.
/ˈænəˌteɪt/
v.
chú thích, ghi chú vào (tài liệu)
She annotated the contract with her observations.
Cô ấy chú thích hợp đồng bằng những quan sát của mình.
Chi tiết
The professor annotated the draft with detailed feedback.Giáo sư ghi chú bản thảo với phản hồi chi tiết.
Đồng nghĩacomment onmark upgloss
Cụm hay dùngannotate a documentannotate a textannotate with notesannotate a diagramannotate margins
Họ từannotation (n.)annotated (adj.)
'Annotated bibliography' = danh mục tài liệu có chú giải — từ học thuật hay gặp trong TOEIC.
/dɪˈsaɪfər/
v.
giải mã, đọc hiểu (văn bản khó hoặc không rõ ràng)
The analyst struggled to decipher the handwritten notes.
Chuyên gia phân tích vất vả để đọc hiểu các ghi chú viết tay.
Chi tiết
She finally deciphered the meaning of the legal clause.Cuối cùng cô ấy hiểu được ý nghĩa của điều khoản pháp lý.
Đồng nghĩadecodeinterpretunravel
Cụm hay dùngdecipher a codedecipher handwritingdecipher a messagedecipher meaningdecipher instructions
Họ từdecipherable (adj.)undecipherable (adj.)
Dùng khi văn bản khó đọc/hiểu vì mã hóa, chữ xấu, hoặc ngôn ngữ phức tạp.
/daɪˈdʒɛst/
v.
tiêu hóa, nắm bắt và xử lý (thông tin)
Give staff time to digest the new policy changes.
Hãy cho nhân viên thời gian để tiếp thu các thay đổi chính sách mới.
Chi tiết
He needed a week to digest the complex technical manual.Anh ấy cần một tuần để nắm bắt cuốn hướng dẫn kỹ thuật phức tạp.
Đồng nghĩaabsorbassimilateprocess
Cụm hay dùngdigest informationdigest a reportdigest the findingsdigest contenttime to digest
Họ từdigest (n.)digestible (adj.)indigestible (adj.)
Nghĩa ẩn dụ: 'digest information' = tiếp thu, xử lý thông tin — khác nghĩa sinh học.
/dɪˈstɪl/
v.
chắt lọc, rút ra phần tinh túy (từ nhiều thông tin)
The report distills years of research into key insights.
Báo cáo chắt lọc nhiều năm nghiên cứu thành những nhận định quan trọng.
Chi tiết
She distilled the client feedback into an action plan.Cô ấy rút ra kế hoạch hành động từ phản hồi của khách hàng.
Đồng nghĩaextractrefinecondense
Cụm hay dùngdistill informationdistill insightsdistill from datadistill key pointsdistill knowledge
Họ từdistillation (n.)distilled (adj.)
Nhấn mạnh quá trình chọn lọc tinh tế — thường dùng khi tóm tắt nghiên cứu dài.
/pɑːrs/
v.
phân tích ngữ pháp/cấu trúc, phân giải (văn bản, dữ liệu)
He parsed the contract clause by clause for errors.
Anh ấy phân tích hợp đồng từng điều khoản để tìm lỗi.
Chi tiết
The software parses the document and extracts key terms.Phần mềm phân giải tài liệu và trích xuất các thuật ngữ chính.
Đồng nghĩaanalyzebreak downdissect
Cụm hay dùngparse a sentenceparse dataparse an argumentparse a contractparse carefully
Họ từparser (n.)parsing (n.)
Ban đầu là thuật ngữ ngữ pháp; nay dùng rộng = phân tích chi tiết bất kỳ văn bản/dữ liệu nào.
/ˈkrɔːs ˈrɛfrəns/
v.
đối chiếu chéo, kiểm tra tham khảo chéo
Cross-reference the invoice with the delivery record.
Đối chiếu hóa đơn với biên bản giao hàng.
Chi tiết
She cross-referenced the client list with internal files.Cô ấy đối chiếu chéo danh sách khách hàng với hồ sơ nội bộ.
Đồng nghĩacross-checkverifycorrelate
Cụm hay dùngcross-reference datacross-reference documentscross-reference sourcescross-reference entriescross-reference records
Họ từcross-reference (n.)
Phổ biến trong TOEIC Part 7 khi câu hỏi yêu cầu đọc thông tin từ nhiều đoạn văn.
/ˈpærəˌfreɪz/
v.
diễn giải, diễn đạt lại bằng ngôn ngữ khác
She paraphrased the legal terms for the client.
Cô ấy diễn giải các thuật ngữ pháp lý cho khách hàng.
Chi tiết
The summary paraphrases the report's main conclusions.Bản tóm tắt diễn đạt lại các kết luận chính của báo cáo.
Đồng nghĩarestaterephrasereword
Cụm hay dùngparaphrase a textparaphrase accuratelyparaphrase in simple termsparaphrase the contentparaphrase a clause
Họ từparaphrase (n.)
Kỹ năng đọc TOEIC: câu hỏi thường paraphrase câu trong bài — nhận ra paraphrase giúp chọn đáp án nhanh.
/ɪkˈsɜːrpt/
v.
trích đoạn, lấy một phần (từ tài liệu dài)
The editor excerpted the most relevant section of the study.
Biên tập viên trích đoạn phần liên quan nhất của nghiên cứu.
Chi tiết
Several paragraphs were excerpted for the executive brief.Một số đoạn được trích ra cho bản tóm tắt điều hành.
Đồng nghĩaextractquoteselect
Cụm hay dùngexcerpt from a documentexcerpt a passageexcerpt key sectionsexcerpt for referenceexcerpt relevant parts
Họ từexcerpt (n.)
Dùng cả danh từ: 'an excerpt from the report' = đoạn trích từ báo cáo — rất phổ biến trong TOEIC Part 7.
/dɪˈsɛkt/
v.
phân tích kỹ lưỡng, mổ xẻ (vấn đề, văn bản)
The committee dissected every clause of the proposal.
Ủy ban mổ xẻ từng điều khoản của đề xuất.
Chi tiết
She dissected the competitor's annual report closely.Cô ấy phân tích kỹ báo cáo thường niên của đối thủ cạnh tranh.
Đồng nghĩaanalyzeexaminebreak down
Cụm hay dùngdissect an argumentdissect a proposaldissect a documentdissect carefullydissect the data
Họ từdissection (n.)
Ẩn dụ từ giải phẫu học — nhấn mạnh việc phân tích từng phần nhỏ nhất.
/ˈɪndɛks/
v.
lập chỉ mục, đánh số/phân loại tài liệu
All archived documents are indexed by date and topic.
Tất cả tài liệu lưu trữ được lập chỉ mục theo ngày và chủ đề.
Chi tiết
The librarian indexed the new reference materials.Thủ thư lập chỉ mục cho các tài liệu tham khảo mới.
Đồng nghĩacatalogclassifyfile
Cụm hay dùngindex documentsindex by categoryindex recordsindexed listindex for easy retrieval
Họ từindex (n.)indexing (n.)
'Indexed' cũng có nghĩa kinh tế: điều chỉnh theo chỉ số (giá, lương) — cần phân biệt ngữ cảnh.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...