| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈpæθ.ə.dʒən/
|
n. |
mầm bệnh, tác nhân gây bệnh
The lab identified the pathogen within 24 hours.
Phòng thí nghiệm xác định mầm bệnh trong 24 giờ.
Chi tiếtWashing hands removes most surface pathogens.Rửa tay loại bỏ hầu hết mầm bệnh trên bề mặt.
Đồng nghĩamicrobegerm
Cụm hay dùnginfectious pathogenidentify a pathogentransmit a pathogenairborne pathogen
Họ từpathogenic (adj.)pathogenicity (n.)
Pathogen = bất kỳ vi sinh vật gây bệnh (virus/vi khuẩn/nấm). Adj. pathogenic hay xuất hiện trong đề TOEIC khoa học.
|
— |
|
/ˌep.ɪ.diː.miˈɒl.ə.dʒi/
|
n. |
dịch tễ học
Epidemiology studies how diseases spread in populations.
Dịch tễ học nghiên cứu cách bệnh lây lan trong dân số.
Chi tiếtThe epidemiology report influenced public health policy.Báo cáo dịch tễ học ảnh hưởng đến chính sách y tế công cộng.
Đồng nghĩapublic health study
Cụm hay dùngepidemiology studyapplied epidemiologyepidemiology reportclinical epidemiology
Họ từepidemiologist (n.)epidemiological (adj.)epidemic (n.)
Gốc: epi (trên) + demos (dân) + logos (học). Thường xuất hiện trong passage về dịch bệnh, công bố khoa học.
|
— |
|
/ˌθer.əˈpjuː.tɪk/
|
adj. |
có tính trị liệu, điều trị
The therapeutic benefits of exercise are well documented.
Lợi ích trị liệu của việc tập thể dục đã được ghi nhận rõ ràng.
Chi tiếtNew therapeutic approaches reduce side effects significantly.Các phương pháp trị liệu mới giảm tác dụng phụ đáng kể.
Đồng nghĩahealingremedialcurative
Cụm hay dùngtherapeutic effecttherapeutic dosetherapeutic approachtherapeutic intervention
Họ từtherapy (n.)therapist (n.)therapeutically (adv.)
Dùng cả adj. lẫn n. (therapeutics = ngành trị liệu). Thường đi kèm dose, intervention, benefit trong TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˈredʒ.ɪ.mən/
|
n. |
phác đồ điều trị, chế độ (ăn uống/thuốc)
The doctor prescribed a strict medication regimen.
Bác sĩ kê đơn một phác đồ dùng thuốc nghiêm ngặt.
Chi tiếtA healthy diet regimen speeds up recovery.Chế độ ăn uống lành mạnh đẩy nhanh quá trình hồi phục.
Đồng nghĩaroutineprotocolschedule
Cụm hay dùngtreatment regimenmedication regimenfollow a regimenstrict regimendaily regimen
Đừng nhầm với regime (chế độ chính trị). Regimen = kế hoạch y tế/sức khỏe có hệ thống.
|
— |
|
/ˈeɪl.mənt/
|
n. |
bệnh (thường nhẹ hoặc mãn tính)
Stress is linked to many common ailments.
Căng thẳng có liên quan đến nhiều bệnh thông thường.
Chi tiếtThe clinic treats minor ailments quickly and efficiently.Phòng khám điều trị các bệnh nhẹ nhanh chóng và hiệu quả.
Đồng nghĩaillnesscomplaintdisorder
Cụm hay dùngcommon ailmentchronic ailmenttreat an ailmentminor ailmentage-related ailment
Họ từail (v.)
Ailment thường chỉ bệnh không quá nghiêm trọng hoặc bệnh mãn tính. Formal hơn 'illness' trong văn bản y tế TOEIC.
|
— |
|
/kənˈteɪ.dʒəs/
|
adj. |
lây truyền (qua tiếp xúc)
The illness is highly contagious in crowded spaces.
Bệnh này rất dễ lây trong không gian đông người.
Chi tiếtPatients with contagious diseases are isolated promptly.Bệnh nhân mắc bệnh lây nhiễm được cách ly kịp thời.
Đồng nghĩainfectiouscommunicabletransmissible
Cụm hay dùnghighly contagiouscontagious diseasecontagious periodcontagious infection
Họ từcontagion (n.)contagiously (adv.)
Contagious = lây qua tiếp xúc trực tiếp; infectious = lây qua nhiều đường (rộng hơn). TOEIC Part 7 hay dùng contagious disease/period.
|
— |
|
/ɪˈmjuː.nɪ.ti/
|
n. |
miễn dịch, khả năng miễn dịch
Vaccination builds immunity against serious diseases.
Tiêm chủng xây dựng miễn dịch chống lại các bệnh nghiêm trọng.
Chi tiếtHerd immunity reduces the spread of infection in communities.Miễn dịch cộng đồng làm giảm sự lây lan nhiễm trùng trong cộng đồng.
Đồng nghĩaresistanceprotection
Cụm hay dùngbuild immunityherd immunitynatural immunityimmune responseboost immunity
Họ từimmune (adj.)immunize (v.)immunization (n.)immunology (n.)
Phân biệt: innate immunity (bẩm sinh) vs. acquired immunity (thu được). Herd immunity xuất hiện nhiều sau Covid-19.
|
— |
|
/rɪˈmɪʃ.ən/
|
n. |
sự thuyên giảm (bệnh), giai đoạn bệnh tạm ổn
The cancer patient has been in remission for two years.
Bệnh nhân ung thư đã trong giai đoạn thuyên giảm hai năm.
Chi tiếtAchieving remission is the primary goal of treatment.Đạt được sự thuyên giảm là mục tiêu chính của điều trị.
Đồng nghĩaabatementsubsidence
Cụm hay dùngin remissionachieve remissionfull remissionpartial remissioncancer remission
Họ từremit (v.)
Remission ≠ cure (chữa khỏi). Bệnh có thể tái phát sau remission. Thường gặp trong đoạn văn về ung thư/bệnh mãn tính.
|
— |
|
/ˈbaɪ.ɒp.si/
|
n. |
sinh thiết (lấy mẫu mô xét nghiệm)
A biopsy confirmed the tumor was benign.
Sinh thiết xác nhận khối u là lành tính.
Chi tiếtThe surgeon performed a needle biopsy of the lymph node.Bác sĩ phẫu thuật thực hiện sinh thiết kim của hạch bạch huyết.
Đồng nghĩatissue samplingmedical examination
Cụm hay dùngperform a biopsybiopsy resultneedle biopsytissue biopsybiopsy sample
Bio (sự sống) + opsis (nhìn). Biopsy là thủ thuật lấy mẫu mô sống để phân tích. Dùng nhiều trong passage ung thư/chẩn đoán.
|
— |
|
/ˈsed.ə.tɪv/
|
n. / adj. |
thuốc an thần; có tác dụng an thần
The patient received a mild sedative before surgery.
Bệnh nhân được dùng thuốc an thần nhẹ trước khi phẫu thuật.
Chi tiếtSome antihistamines have a sedative effect.Một số thuốc kháng histamine có tác dụng an thần.
Đồng nghĩatranquilizerdepressant
Cụm hay dùngmild sedativesedative effectadminister a sedativesedative drug
Họ từsedate (v./adj.)sedation (n.)sedated (adj.)
Sedation = trạng thái được an thần. Under sedation = đang bị an thần. Gặp nhiều trong passage phẫu thuật/ICU.
|
— |
|
/ˈæl.ər.dʒən/
|
n. |
chất gây dị ứng
Pollen is one of the most common outdoor allergens.
Phấn hoa là một trong những chất gây dị ứng ngoài trời phổ biến nhất.
Chi tiếtThe product label lists all known allergens clearly.Nhãn sản phẩm liệt kê rõ ràng tất cả các chất gây dị ứng đã biết.
Đồng nghĩatriggerirritant
Cụm hay dùngcommon allergenfood allergenairborne allergenallergen exposureallergen test
Họ từallergy (n.)allergic (adj.)allergist (n.)allergenic (adj.)
Allergen = chất gây ra phản ứng dị ứng. Khác antihistamine (thuốc chống dị ứng). Thường gặp trong bài đọc thực phẩm/môi trường.
|
— |
|
/məˈtæb.ə.lɪ.z əm/
|
n. |
quá trình trao đổi chất
A faster metabolism helps the body burn calories efficiently.
Quá trình trao đổi chất nhanh hơn giúp cơ thể đốt calo hiệu quả.
Chi tiếtSome medications can alter a patient's metabolism.Một số loại thuốc có thể thay đổi quá trình trao đổi chất của bệnh nhân.
Đồng nghĩabiochemical processesenergy conversion
Cụm hay dùngboost metabolismslow metabolismmetabolic ratemetabolism disorderbasal metabolism
Họ từmetabolic (adj.)metabolize (v.)metabolite (n.)
Metabolic rate = tốc độ trao đổi chất. Metabolite = sản phẩm trao đổi chất. Hay gặp trong bài dinh dưỡng/dược lý TOEIC.
|
— |
|
/pəˈθɒl.ə.dʒi/
|
n. |
bệnh lý học; các đặc điểm bệnh lý
The pathology lab analyzed tissue samples from surgery.
Phòng xét nghiệm bệnh lý phân tích các mẫu mô từ ca phẫu thuật.
Chi tiếtUnderstanding the pathology of cancer aids in treatment.Hiểu bệnh lý của ung thư hỗ trợ điều trị.
Đồng nghĩadisease studymedical pathology
Cụm hay dùngpathology reportclinical pathologypathology labspeech pathologycellular pathology
Họ từpathologist (n.)pathological (adj.)pathogen (n.)
Pathology = nghiên cứu bản chất bệnh. Pathologist = bác sĩ giải phẫu bệnh. Gặp trong đoạn văn về chẩn đoán/xét nghiệm.
|
— |
|
/bɪˈnaɪn/
|
adj. |
lành tính (không phải ung thư)
The biopsy showed the growth was benign.
Sinh thiết cho thấy khối u là lành tính.
Chi tiếtMost benign tumors do not require surgical removal.Hầu hết khối u lành tính không cần phẫu thuật cắt bỏ.
Đồng nghĩanon-cancerousharmless
Cụm hay dùngbenign tumorbenign growthbenign conditionbenign neglectprove benign
Họ từbenignly (adv.)benignity (n.)
Benign ↔ malignant (ác tính). Cặp từ này gần như luôn đi cùng nhau trong bài đọc khối u/ung thư TOEIC.
|
— |
|
/məˈlɪɡ.nənt/
|
adj. |
ác tính (ung thư)
The scan detected a malignant tumor in the lung.
Ảnh chụp phát hiện khối u ác tính ở phổi.
Chi tiếtEarly detection of malignant cells improves survival rates.Phát hiện sớm các tế bào ác tính cải thiện tỷ lệ sống sót.
Đồng nghĩacancerousvirulent
Cụm hay dùngmalignant tumormalignant cellsmalignant growthmalignant melanomahighly malignant
Họ từmalignancy (n.)malignantly (adv.)
Malignancy = khối u ác tính (n.). Cặp với benign. TOEIC dùng trong đoạn kết quả xét nghiệm hoặc báo cáo y tế.
|
— |
|
/ˈpleɪt.lɪts/
|
n. (plural) |
tiểu cầu (thành phần máu)
Low platelet counts can cause excessive bleeding.
Số tiểu cầu thấp có thể gây chảy máu quá mức.
Chi tiếtThe patient received a platelet transfusion after surgery.Bệnh nhân được truyền tiểu cầu sau phẫu thuật.
Đồng nghĩathrombocytes
Cụm hay dùngplatelet countlow plateletsplatelet transfusionplatelet aggregationblood platelet
Họ từplatelet (singular n.)thrombocyte (n.)
Platelet count = số lượng tiểu cầu trong xét nghiệm máu. Gặp trong passage huyết học/xét nghiệm lâm sàng TOEIC.
|
— |
|
/kɑːrˈsɪn.ə.dʒən/
|
n. |
chất gây ung thư
Tobacco smoke contains multiple known carcinogens.
Khói thuốc lá chứa nhiều chất gây ung thư đã biết.
Chi tiếtAsbestos is classified as a Group 1 carcinogen.Amiăng được phân loại là chất gây ung thư Nhóm 1.
Đồng nghĩacancer-causing agenttoxin
Cụm hay dùngknown carcinogenpotential carcinogencarcinogen exposureenvironmental carcinogenGroup 1 carcinogen
Họ từcarcinogenic (adj.)carcinogenesis (n.)carcinoma (n.)
Carcinogenic = có tính gây ung thư (adj.). Carcinoma = ung thư biểu mô. Hay gặp trong passage về an toàn lao động/môi trường TOEIC.
|
— |
|
/ˌdaɪ.əɡˈnoʊ.sɪs/
|
n. |
chẩn đoán bệnh
An early diagnosis greatly improves treatment success.
Chẩn đoán sớm cải thiện đáng kể khả năng điều trị thành công.
Chi tiếtThe differential diagnosis ruled out several conditions.Chẩn đoán phân biệt đã loại trừ một số bình trạng.
Đồng nghĩaassessmentidentification
Cụm hay dùngearly diagnosisconfirm a diagnosisdifferential diagnosisdiagnosis and treatmentclinical diagnosis
Họ từdiagnose (v.)diagnostic (adj.)diagnostics (n.)
Diagnosis (số ít) → diagnoses (số nhiều). Differential diagnosis = chẩn đoán phân biệt — loại trừ dần các bệnh có triệu chứng giống nhau.
|
— |
|
/ˈklɪn.ɪ.kəl/
|
adj. |
lâm sàng, thuộc phòng khám/thử nghiệm
Clinical trials tested the vaccine on 10,000 volunteers.
Thử nghiệm lâm sàng đã kiểm tra vắc-xin trên 10.000 tình nguyện viên.
Chi tiếtThe drug showed promising clinical results in Phase 2.Thuốc cho thấy kết quả lâm sàng đầy hứa hẹn trong Giai đoạn 2.
Đồng nghĩamedicalscientific
Cụm hay dùngclinical trialclinical evidenceclinical settingclinical outcomeclinical practice
Họ từclinically (adv.)clinician (n.)clinic (n.)
Clinical trial = thử nghiệm lâm sàng — keyword TOEIC cực phổ biến trong bài đọc về phát triển thuốc/thiết bị y tế.
|
— |
|
/ˈspes.ɪ.mən/
|
n. |
mẫu vật, mẫu xét nghiệm
The lab received a urine specimen for routine testing.
Phòng thí nghiệm nhận mẫu nước tiểu để xét nghiệm thông thường.
Chi tiếtBlood specimens must be stored at the correct temperature.Mẫu máu phải được bảo quản ở nhiệt độ chính xác.
Đồng nghĩasampleexample
Cụm hay dùngblood specimenurine specimentissue specimencollect a specimenspecimen container
Specimen = mẫu vật để xét nghiệm. Thường gặp trong bài hướng dẫn xét nghiệm y khoa, thủ tục lấy mẫu TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˌster.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/
|
n. |
tiệt trùng, khử trùng
Proper sterilization of surgical instruments prevents infection.
Tiệt trùng đúng cách dụng cụ phẫu thuật ngăn ngừa nhiễm trùng.
Chi tiếtThe facility uses high-temperature sterilization methods.Cơ sở sử dụng phương pháp tiệt trùng nhiệt độ cao.
Đồng nghĩadisinfectiondecontamination
Cụm hay dùngsterilization processsteam sterilizationchemical sterilizationsterilization equipmentsterilization standard
Họ từsterilize (v.)sterile (adj.)sterility (n.)
Sterile = vô trùng. Sterilize = tiệt trùng (dụng cụ y tế). Gặp nhiều trong passage về quy trình bệnh viện/nhà máy thực phẩm.
|
— |
|
/ˌkɑːr.di.oʊˈvæs.kjʊ.lər/
|
adj. |
thuộc tim mạch
Regular exercise reduces cardiovascular disease risk.
Tập thể dục thường xuyên giảm nguy cơ bệnh tim mạch.
Chi tiếtThe patient underwent a cardiovascular stress test.Bệnh nhân đã thực hiện kiểm tra gắng sức tim mạch.
Đồng nghĩacardiaccirculatory
Cụm hay dùngcardiovascular diseasecardiovascular healthcardiovascular riskcardiovascular systemcardiovascular exercise
Họ từcardio (n. informal)cardiology (n.)cardiologist (n.)
Cardio (tim) + vascular (mạch máu). Cardiologist = bác sĩ tim mạch. Phổ biến trong passage về sức khỏe tim mạch TOEIC.
|
— |
|
/ˌtɒk.sɪˈkɒl.ə.dʒi/
|
n. |
độc chất học, độc lý học
Toxicology tests detected traces of the chemical.
Xét nghiệm độc chất học phát hiện dấu vết của hóa chất.
Chi tiếtThe field of toxicology evaluates drug safety levels.Lĩnh vực độc chất học đánh giá mức độ an toàn của thuốc.
Đồng nghĩapoison studytoxin analysis
Cụm hay dùngtoxicology reporttoxicology testforensic toxicologyclinical toxicologytoxicology screen
Họ từtoxicologist (n.)toxic (adj.)toxin (n.)toxicity (n.)
Toxicology screen = xét nghiệm tầm soát độc chất (trong xét nghiệm máu/nước tiểu). Hay gặp trong passage điều tra hoặc an toàn lao động.
|
— |
|
/pləˈsiː.boʊ/
|
n. |
thuốc giả (để đối chứng trong thử nghiệm)
Half the trial participants received a placebo.
Một nửa số người tham gia thử nghiệm nhận thuốc giả.
Chi tiếtThe placebo effect influenced patient-reported outcomes.Hiệu ứng giả dược ảnh hưởng đến kết quả do bệnh nhân báo cáo.
Đồng nghĩadummy pillinert treatment
Cụm hay dùngplacebo effectplacebo groupplacebo-controlled trialreceive a placebodouble-blind placebo
Placebo-controlled trial = thử nghiệm có nhóm dùng giả dược — tiêu chuẩn vàng. Placebo effect = cải thiện chỉ do tin vào thuốc.
|
— |
|
/ˈhem.ər.ɪdʒ/
|
n. / v. |
xuất huyết, chảy máu nhiều
Internal hemorrhage required immediate emergency surgery.
Xuất huyết nội yêu cầu phẫu thuật khẩn cấp ngay lập tức.
Chi tiếtThe patient was hemorrhaging and needed a blood transfusion.Bệnh nhân bị xuất huyết và cần truyền máu.
Đồng nghĩableedinghemorrhaging
Cụm hay dùnginternal hemorrhagecerebral hemorrhagehemorrhage controlsevere hemorrhagepostpartum hemorrhage
Họ từhemorrhagic (adj.)
Cerebral hemorrhage = xuất huyết não. Hemorrhagic fever (như Ebola) = sốt xuất huyết. Gặp trong passage khẩn cấp/phẫu thuật TOEIC.
|
— |
|
/ɒŋˈkɒl.ə.dʒi/
|
n. |
ung thư học
She specialized in pediatric oncology for 15 years.
Bà chuyên về ung thư học nhi khoa trong 15 năm.
Chi tiếtThe oncology department introduced a new immunotherapy protocol.Khoa ung thư học đã giới thiệu phác đồ liệu pháp miễn dịch mới.
Đồng nghĩacancer medicine
Cụm hay dùngoncology departmentoncology treatmentclinical oncologyradiation oncologyoncology research
Họ từoncologist (n.)oncological (adj.)
Oncologist = bác sĩ chuyên ung thư. Radiation oncology = xạ trị. Gặp trong passage về bệnh viện chuyên khoa hoặc nghiên cứu ung thư.
|
— |
|
/ˌɪm.jʊ.noʊˈθer.ə.pi/
|
n. |
liệu pháp miễn dịch
Immunotherapy has transformed cancer treatment outcomes.
Liệu pháp miễn dịch đã thay đổi kết quả điều trị ung thư.
Chi tiếtThe patient responded well to the new immunotherapy regimen.Bệnh nhân đáp ứng tốt với phác đồ liệu pháp miễn dịch mới.
Đồng nghĩabiological therapybiotherapy
Cụm hay dùngcancer immunotherapyimmunotherapy treatmentimmunotherapy responseimmunotherapy drugcheckpoint immunotherapy
Họ từimmunotherapeutic (adj.)immunologist (n.)
Một trong những đột phá y học lớn thập kỷ này. TOEIC Part 7 thường đặt trong bài về nghiên cứu dược lý/ung thư học.
|
— |
|
/ˌfɑːr.mə.koʊ.kɪˈnet.ɪks/
|
n. |
dược động học (nghiên cứu thuốc di chuyển trong cơ thể)
Pharmacokinetics studies how drugs are absorbed and eliminated.
Dược động học nghiên cứu cách thuốc được hấp thụ và đào thải.
Chi tiếtAge affects pharmacokinetics and requires dose adjustments.Tuổi tác ảnh hưởng đến dược động học và yêu cầu điều chỉnh liều.
Đồng nghĩadrug metabolism studydrug movement analysis
Cụm hay dùngpharmacokinetic profilepharmacokinetic studyclinical pharmacokineticspharmacokinetic dataaltered pharmacokinetics
Họ từpharmacokinetic (adj.)pharmacodynamics (n.)
PK = viết tắt thông dụng. Khác pharmacodynamics (tác dụng thuốc). Gặp trong bài đọc nghiên cứu dược phẩm nâng cao TOEIC C2.
|
— |
|
/ɪˈdiː.mə/
|
n. |
phù nề, tích tụ chất lỏng
Edema in the legs is a common sign of heart failure.
Phù nề ở chân là dấu hiệu thường gặp của suy tim.
Chi tiếtThe anti-inflammatory reduced the post-surgical edema.Thuốc chống viêm làm giảm phù nề sau phẫu thuật.
Đồng nghĩaswellingfluid retention
Cụm hay dùngpulmonary edemaperipheral edemaedema reductioncerebral edemaedema treatment
Họ từedematous (adj.)
British spelling: oedema. Pulmonary edema = phù phổi (khẩn cấp). Gặp trong bài mô tả triệu chứng/kết quả xét nghiệm TOEIC.
|
— |
|
/əˈniː.mi.ə/
|
n. |
thiếu máu (hồng cầu/hemoglobin thấp)
Iron deficiency is the leading cause of anemia worldwide.
Thiếu sắt là nguyên nhân hàng đầu gây thiếu máu trên toàn thế giới.
Chi tiếtSymptoms of anemia include fatigue and pale skin.Triệu chứng thiếu máu bao gồm mệt mỏi và da nhợt nhạt.
Đồng nghĩablood deficiencylow hemoglobin
Cụm hay dùngiron-deficiency anemiaanemia treatmentsevere anemiasickle-cell anemiaanemia symptoms
Họ từanemic (adj.)
Anemic (adj.) dùng cả nghĩa bóng: 'an anemic response' = phản ứng yếu ớt. British spelling: anaemia. Gặp trong bài dinh dưỡng/huyết học.
|
— |
|
/ˌnjʊər.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl/
|
adj. |
thuộc thần kinh học
The patient showed neurological symptoms after the accident.
Bệnh nhân xuất hiện triệu chứng thần kinh sau tai nạn.
Chi tiếtNeurological disorders affect millions worldwide.Các rối loạn thần kinh ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới.
Đồng nghĩaneuralneuroscientific
Cụm hay dùngneurological disorderneurological examinationneurological damageneurological symptomneurological condition
Họ từneurology (n.)neurologist (n.)neurologically (adv.)neuron (n.)
Neurologist = bác sĩ thần kinh. Hay gặp trong bài đọc về tai biến mạch máu não (stroke), động kinh, Alzheimer TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˌhaɪ.pəˈten.ʃən/
|
n. |
tăng huyết áp
Hypertension is a major risk factor for stroke.
Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ chính của đột quỵ.
Chi tiếtLifestyle changes can effectively manage hypertension.Thay đổi lối sống có thể kiểm soát tăng huyết áp hiệu quả.
Đồng nghĩahigh blood pressure
Cụm hay dùngarterial hypertensionmanage hypertensionhypertension medicationhypertension riskpulmonary hypertension
Họ từhypertensive (adj.)hypotension (n. — antonym)
Hypertension = high BP; hypotension = low BP. TOEIC Part 7 dùng trong bài về lối sống, bảo hiểm sức khỏe, bệnh mãn tính.
|
— |
|
/səˌsep.tɪˈbɪl.ɪ.ti/
|
n. |
tính nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng
Genetic factors increase susceptibility to certain diseases.
Yếu tố di truyền làm tăng tính nhạy cảm với một số bệnh nhất định.
Chi tiếtStress raises susceptibility to upper respiratory infections.Căng thẳng làm tăng tính nhạy cảm với nhiễm trùng đường hô hấp trên.
Đồng nghĩavulnerabilityproneness
Cụm hay dùngdisease susceptibilitygenetic susceptibilityincreased susceptibilitysusceptibility to infectionsusceptibility testing
Họ từsusceptible (adj.)susceptibly (adv.)
Susceptible to = dễ bị/nhạy cảm với. Antimicrobial susceptibility testing = xét nghiệm kháng sinh đồ — gặp trong bài vi sinh TOEIC.
|
— |
|
/ˌproʊ.baɪˈɒt.ɪk/
|
n. / adj. |
probiotic, vi khuẩn có lợi; có lợi cho vi khuẩn đường ruột
Probiotic supplements support gut health.
Thực phẩm bổ sung probiotic hỗ trợ sức khỏe đường ruột.
Chi tiếtFermented foods are a natural probiotic source.Thực phẩm lên men là nguồn probiotic tự nhiên.
Đồng nghĩabeneficial bacterialive cultures
Cụm hay dùngprobiotic supplementprobiotic bacteriaprobiotic strainprobiotic yogurtgut probiotic
Họ từprebiotic (n.)microbiome (n.)
Pro (vì) + bios (sự sống). Phân biệt probiotic (vi khuẩn sống) vs. prebiotic (thức ăn cho vi khuẩn). Gặp trong bài dinh dưỡng/FMCG TOEIC.
|
— |
Đang tải...