| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/prɪˈdɪk.ə.mənt/
|
n. |
hoàn cảnh khó khăn, tình thế nan giải
The company is in a serious financial predicament.
Công ty đang ở trong tình thế tài chính nan giải nghiêm trọng.
Chi tiếtHe found himself in an awkward predicament.Anh ấy thấy mình rơi vào tình huống khó xử.
Đồng nghĩaplightquandarydilemma
Cụm hay dùngbe in a predicamentfind oneself in a predicamentdifficult predicamentfinancial predicamentescape a predicament
Tình trạng khó thoát ra. Hay dùng với 'be in a ~' trong business texts.
|
— |
|
/ˈkwɑːn.dri/
|
n. |
tình thế khó xử, tiến thoái lưỡng nan
Managers face a quandary over budget cuts.
Quản lý rơi vào thế khó về việc cắt ngân sách.
Chi tiếtShe was in a quandary about the offer.Cô ấy phân vân khó xử về lời đề nghị.
Đồng nghĩadilemmapredicament
Cụm hay dùngface a quandarybe in a quandarypose a quandarydeep quandaryethical quandary
Tình huống khó quyết định. Gần nghĩa dilemma/predicament.
|
— |
|
/dɪˈlem.ə/
|
n. |
tình huống lưỡng nan, phải chọn một trong hai
The manager faced a classic ethical dilemma at work.
Người quản lý đối mặt với một tình huống lưỡng nan đạo đức điển hình.
Chi tiếtBudget constraints created a dilemma for the team.Hạn chế ngân sách tạo ra tình huống lưỡng nan cho nhóm.
Đồng nghĩaquandarypredicament
Cụm hay dùngface a dilemmaethical dilemmapose a dilemmaresolve a dilemmaclassic dilemma
Họ từdilemmatic
Lưỡng nan = 2 lựa chọn đều có bất lợi. Rất phổ biến trong reading Part 7.
|
— |
|
/plaɪt/
|
n. |
hoàn cảnh khốn khó, tình cảnh bi đát
The report highlighted the plight of displaced workers.
Báo cáo làm nổi bật tình cảnh bi đát của những người lao động phải di dời.
Chi tiếtInvestors ignored the plight of local communities.Các nhà đầu tư bỏ qua hoàn cảnh khốn khó của cộng đồng địa phương.
Đồng nghĩapredicamenthardship
Cụm hay dùngdire plightthe plight of workersacknowledge someone's plightworsen the plightsympathize with the plight
Mang sắc thái bi thương hơn predicament, thường gắn với người/nhóm bị ảnh hưởng.
|
— |
|
/kəˈnʌn.drəm/
|
n. |
bài toán hóc búa, vấn đề nan giải khó lý giải
The scheduling conflict posed a conundrum for management.
Xung đột lịch trình đặt ra bài toán hóc búa cho ban quản lý.
Chi tiếtHow to cut costs without layoffs is a real conundrum.Làm thế nào cắt giảm chi phí mà không sa thải nhân viên là bài toán thực sự nan giải.
Đồng nghĩapuzzledilemmaenigma
Cụm hay dùngpose a conundrumface a conundrumsolve a conundrumpresent a conundrumtricky conundrum
Nhấn mạnh tính khó hiểu, bí ẩn hơn là chọn lựa. C2 trong văn viết trang trọng.
|
— |
|
/ɪmˈped.ɪ.mənt/
|
n. |
trở ngại, vật cản, rào cản
Bureaucracy remains a major impediment to growth.
Quan liêu vẫn là trở ngại lớn đối với tăng trưởng.
Chi tiếtLanguage barriers are an impediment to international trade.Rào cản ngôn ngữ là trở ngại đối với thương mại quốc tế.
Đồng nghĩaobstaclehindrancebarrier
Cụm hay dùngmajor impedimentremove an impedimentimpediment to progressspeech impedimentlegal impediment
Họ từimpede (v.)impeded (adj.)
Impediment thường mang nghĩa chính thức/pháp lý hơn obstacle. Hay gặp trong business reports.
|
— |
|
/ˈhɪn.drəns/
|
n. |
sự cản trở, vật gây trở ngại
Poor infrastructure is a hindrance to economic development.
Cơ sở hạ tầng kém là sự cản trở đối với phát triển kinh tế.
Chi tiếtHis reluctance proved a hindrance to the project.Sự miễn cưỡng của anh ấy trở thành vật cản cho dự án.
Đồng nghĩaimpedimentobstacleobstruction
Cụm hay dùnga hindrance toprove a hindrancemajor hindrancewithout hindranceact as a hindrance
Họ từhinder (v.)hindered (adj.)
Hinder (v.) → hindrance (n.). Dùng cấu trúc 'a hindrance to + N'.
|
— |
|
/ˈdrɔː.bæk/
|
n. |
nhược điểm, điểm bất lợi
The main drawback of the plan is its high cost.
Nhược điểm chính của kế hoạch là chi phí cao.
Chi tiếtOne drawback to remote work is reduced collaboration.Một bất lợi của làm việc từ xa là giảm sự hợp tác.
Đồng nghĩadisadvantagedownsideshortcoming
Cụm hay dùngmajor drawbacksignificant drawbackthe drawback ofovercome a drawbackpotential drawback
Drawback = bất lợi cụ thể, thường dùng trong so sánh pros/cons trong reading.
|
— |
|
/ˈʃɔːrt.kʌm.ɪŋ/
|
n. |
thiếu sót, điểm yếu kém
The audit revealed several shortcomings in the process.
Cuộc kiểm toán đã phát hiện một số thiếu sót trong quy trình.
Chi tiếtAdmitting your shortcomings is a sign of maturity.Thừa nhận thiếu sót của bạn là dấu hiệu của sự trưởng thành.
Đồng nghĩadeficiencyweaknessflaw
Cụm hay dùngaddress shortcomingsovercome shortcomingsidentify shortcomingsmajor shortcomingpersonal shortcoming
Shortcoming thường chỉ điểm yếu có thể cải thiện. Khác flaw (lỗi cấu trúc, khó sửa).
|
— |
|
/ˈpɪt.fɔːl/
|
n. |
cạm bẫy, bẫy ẩn, rủi ro tiềm ẩn
New entrepreneurs must avoid common pitfalls.
Doanh nhân mới phải tránh những cạm bẫy phổ biến.
Chi tiếtOverlooking compliance is a major pitfall in international expansion.Bỏ qua việc tuân thủ pháp lý là cạm bẫy lớn khi mở rộng quốc tế.
Đồng nghĩatraphazardsnare
Cụm hay dùngavoid pitfallscommon pitfallspotential pitfallfall into a pitfallhidden pitfall
Pitfall = bẫy ẩn mà người chưa kinh nghiệm hay mắc. Phổ biến trong business advice texts.
|
— |
|
/ɪmˈpiː.dəns/
|
n. |
sức cản, trở kháng (cũng dùng nghĩa bóng: sự cản trở)
Technical impedance slowed the integration process.
Sức cản kỹ thuật làm chậm quá trình tích hợp.
Chi tiếtCultural impedance hinders cross-border mergers.Sức cản văn hóa cản trở các vụ sáp nhập xuyên biên giới.
Đồng nghĩaresistanceobstructionbarrier
Cụm hay dùngtechnical impedancecultural impedanceimpedance mismatchreduce impedanceorganizational impedance
Họ từimpede (v.)impediment (n.)
Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật điện, nhưng dùng nghĩa bóng trong business writing C2.
|
— |
|
/deɪˈbɑː.kəl/
|
n. |
sự thất bại thảm hại, thảm họa tổ chức
The product recall was a public relations debacle.
Việc thu hồi sản phẩm là một thảm họa quan hệ công chúng.
Chi tiếtThe merger turned into a financial debacle.Vụ sáp nhập trở thành thảm họa tài chính.
Đồng nghĩafiascodisastercatastrophe
Cụm hay dùngtotal debacleturn into a debaclepublic relations debaclefinancial debacleorganizational debacle
Debacle = thất bại công khai, ai cũng thấy. Mạnh hơn setback, trang trọng hơn fiasco.
|
— |
|
/fiˈæs.koʊ/
|
n. |
sự thất bại nhục nhã, trò hề thất bại
The conference organization was a complete fiasco.
Công tác tổ chức hội nghị là một sự thất bại nhục nhã hoàn toàn.
Chi tiếtThe software rollout became an embarrassing fiasco.Việc triển khai phần mềm trở thành một trò hề đáng xấu hổ.
Đồng nghĩadebacledisasterfarce
Cụm hay dùngcomplete fiascoend in fiascoorganizational fiascoturn into a fiascoutter fiasco
Fiasco mang sắc thái mỉa mai/hài hước hơn debacle. Mượn từ tiếng Ý.
|
— |
|
/ˈkwæɡ.maɪər/
|
n. |
vũng lầy (nghĩa bóng: tình huống lầy lội khó thoát)
The project sank into a bureaucratic quagmire.
Dự án chìm vào vũng lầy quan liêu.
Chi tiếtThe company is trapped in a legal quagmire.Công ty bị mắc kẹt trong vũng lầy pháp lý.
Đồng nghĩamorasspredicamentmire
Cụm hay dùngsink into a quagmirebureaucratic quagmirelegal quagmiretrapped in a quagmirefinancial quagmire
Quagmire = lún sâu, càng cố thoát càng lún. Hình ảnh mạnh trong business/political writing.
|
— |
|
/məˈræs/
|
n. |
bãi lầy, mớ hỗn độn rắc rối
The acquisition led to a morass of legal issues.
Việc mua lại dẫn đến một mớ vấn đề pháp lý hỗn độn.
Chi tiếtEmployees struggled through a morass of red tape.Nhân viên vật lộn với mớ thủ tục hành chính rắc rối.
Đồng nghĩaquagmiretanglemuddle
Cụm hay dùnga morass of paperworklegal morassbureaucratic morassmired in a morassadministrative morass
Morass nhấn mạnh sự hỗn độn phức tạp hơn quagmire. Cả hai đều ẩn dụ từ đầm lầy.
|
— |
|
/ˈek.sɪ.dʒən.si/
|
n. |
tình huống cấp bách, nhu cầu khẩn cấp
The exigency of the crisis demanded immediate action.
Tình huống cấp bách của cuộc khủng hoảng đòi hỏi hành động ngay lập tức.
Chi tiếtBusiness exigencies forced rapid restructuring.Những nhu cầu cấp bách kinh doanh buộc phải tái cơ cấu nhanh chóng.
Đồng nghĩaurgencynecessityemergency
Cụm hay dùngbusiness exigenciesmeet the exigencies offinancial exigencyin times of exigencyoperational exigency
Họ từexigent (adj.)
Exigency (C2) = áp lực/nhu cầu cấp bách không thể trì hoãn. Rất trang trọng.
|
— |
|
/vɪˈsɪs.ɪ.tjuːd/
|
n. |
biến động thăng trầm, đổi thay bất ngờ
The company weathered the vicissitudes of the market.
Công ty đã vượt qua những thăng trầm biến động của thị trường.
Chi tiếtEconomic vicissitudes tested the firm's resilience.Những biến động kinh tế đã thử thách sức bền của công ty.
Đồng nghĩafluctuationchangeupheaval
Cụm hay dùngvicissitudes of lifevicissitudes of the marketweather vicissitudeseconomic vicissitudesface vicissitudes
Họ từvicissitudinous (adj.)
Vicissitudes thường dùng số nhiều. C2, văn học/trang trọng cao — thường thấy trong editorial texts.
|
— |
|
/ˌtrɪb.jʊˈleɪ.ʃən/
|
n. |
gian khổ, thử thách khắc nghiệt
The startup endured years of tribulation before succeeding.
Công ty khởi nghiệp chịu đựng nhiều năm gian khổ trước khi thành công.
Chi tiếtFinancial tribulations forced a change in strategy.Những thử thách tài chính buộc phải thay đổi chiến lược.
Đồng nghĩahardshipordealadversity
Cụm hay dùngtrials and tribulationsendure tribulationtimes of tribulationfinancial tribulationovercome tribulation
Họ từtribulate (v., rare)
'Trials and tribulations' là cụm cố định. Mang sắc thái đau khổ kéo dài.
|
— |
|
/ədˈvɜːr.sɪ.ti/
|
n. |
nghịch cảnh, hoàn cảnh bất lợi khắc nghiệt
The team showed resilience in the face of adversity.
Nhóm cho thấy sức bền trước nghịch cảnh.
Chi tiếtEconomic adversity pushed the firm to innovate.Nghịch cảnh kinh tế thúc đẩy công ty đổi mới.
Đồng nghĩahardshipmisfortunetribulation
Cụm hay dùngface adversityovercome adversityin the face of adversityeconomic adversitycope with adversity
Họ từadverse (adj.)adversely (adv.)
Adversity = hoàn cảnh khó khăn toàn diện. Hay đi với 'in the face of ~' trong motivational business texts.
|
— |
|
/ɔːrˈdiːl/
|
n. |
thử thách khổ sở, trải nghiệm đau đớn kéo dài
The audit was a grueling ordeal for the entire staff.
Cuộc kiểm toán là một thử thách khổ sở cho toàn bộ nhân viên.
Chi tiếtThe merger negotiations were a prolonged ordeal.Đàm phán sáp nhập là một cuộc thử thách kéo dài đau đớn.
Đồng nghĩatrialtribulationhardship
Cụm hay dùnggrueling ordealpainful ordealsurvive an ordealgo through an ordealprolonged ordeal
Họ từordeal (n)
Ordeal nhấn mạnh trải nghiệm chủ quan của người chịu đựng, mang sắc thái cảm xúc mạnh.
|
— |
|
/ɪɡˌzæs.əˈbeɪ.ʃən/
|
n. |
sự trầm trọng thêm, sự làm nặng nề hơn
Policy errors led to an exacerbation of the crisis.
Sai lầm chính sách dẫn đến sự trầm trọng thêm của cuộc khủng hoảng.
Chi tiếtThe strike caused an exacerbation of supply delays.Cuộc đình công khiến trì hoãn nguồn cung trầm trọng thêm.
Đồng nghĩaaggravationworseningintensification
Cụm hay dùngexacerbation of the problemlead to exacerbationcause exacerbationfurther exacerbationexacerbation of tensions
Họ từexacerbate (v.)exacerbated (adj.)
Exacerbate (v.) → exacerbation (n.): làm tình huống xấu thêm. Hay thấy trong business/policy analysis.
|
— |
|
/ˈstʌm.blɪŋ ˌblɒk/
|
n. |
vật cản, rào cản làm thất bại
Funding was the main stumbling block to expansion.
Tài trợ là rào cản chính đối với việc mở rộng.
Chi tiếtApproval delays remain a stumbling block for developers.Trì hoãn phê duyệt vẫn là vật cản đối với các nhà phát triển.
Đồng nghĩaobstacleimpedimenthurdle
Cụm hay dùngmain stumbling blockremove a stumbling blockstumbling block to progressprove a stumbling blockkey stumbling block
Stumbling block = cụm danh từ phổ biến trong Part 7. Mang hình ảnh vấp ngã.
|
— |
|
/ˈhɜːr.dəl/
|
n. |
rào cản cần vượt qua, thách thức
Regulatory approval is the final hurdle for the project.
Phê duyệt quy định là rào cản cuối cùng cho dự án.
Chi tiếtLanguage is one of the biggest hurdles in global markets.Ngôn ngữ là một trong những rào cản lớn nhất ở thị trường toàn cầu.
Đồng nghĩaobstaclebarrierchallenge
Cụm hay dùngclear a hurdleovercome a hurdleregulatory hurdlefinal hurdlemajor hurdle
Họ từhurdle (v.)
Hurdle gợi ý có thể vượt qua được. Tích cực hơn obstacle/impediment một chút.
|
— |
|
/snæɡ/
|
n. |
trở ngại nhỏ, vấn đề bất ngờ
We hit a snag in the procurement process.
Chúng tôi gặp phải trở ngại trong quá trình mua sắm.
Chi tiếtThe project ran into a snag with customs clearance.Dự án gặp phải trở ngại với việc thông quan.
Đồng nghĩahitchcomplicationsetback
Cụm hay dùnghit a snagrun into a snagunexpected snagminor snagtechnical snag
Snag = trở ngại nhỏ, bất ngờ nhưng gây chậm trễ. Informal hơn impediment, thông dụng trong emails.
|
— |
|
/hɪtʃ/
|
n. |
sự cố nhỏ, trở ngại nhất thời
The event went off without a hitch.
Sự kiện diễn ra suôn sẻ không có sự cố.
Chi tiếtThere was a technical hitch during the presentation.Đã xảy ra sự cố kỹ thuật trong buổi thuyết trình.
Đồng nghĩasnagglitchcomplication
Cụm hay dùngwithout a hitchtechnical hitchminor hitchexperience a hitchrun into a hitch
Họ từhitch (v.)
'Without a hitch' là idiom cố định (suôn sẻ hoàn toàn). Hitch thường chỉ vấn đề nhỏ, tạm thời.
|
— |
|
/ɡlɪtʃ/
|
n. |
sự cố kỹ thuật nhỏ, lỗi hệ thống thoáng qua
A software glitch delayed the payroll processing.
Sự cố phần mềm làm chậm quá trình xử lý bảng lương.
Chi tiếtThe glitch caused hours of system downtime.Sự cố đó gây ra nhiều giờ ngừng hoạt động của hệ thống.
Đồng nghĩamalfunctionbughitch
Cụm hay dùngtechnical glitchsoftware glitchminor glitchexperience a glitchfix a glitch
Glitch gần đây mở rộng sang nghĩa bóng (bất kỳ trục trặc nào). Rất phổ biến trong IT/tech contexts.
|
— |
Đang tải...