Quay lại TOEIC 900+ · Mastery (C1–C2)
Bộ từ vựng

Danh từ khó khăn/trở ngại

26 từ vựng C1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tính từ "giỏi/khôn ngoan" 20 từ 2. Tính từ đánh giá thuyết phục 23 từ 3. Tính từ tiêu cực/mong manh 31 từ 4. Tính từ phổ biến/vốn có 18 từ 5. Tính cách/phẩm chất cấp cao 10 từ 6. Danh từ khái niệm cấp cao 10 từ 7. Danh từ lập luận/suy diễn 23 từ 8. Danh từ động lực/then chốt 24 từ 9. Danh từ phẩm chất/năng lực 18 từ 10. Danh từ khó khăn/trở ngại 26 từ 11. Động từ "làm tăng/khuếch đại" 11 từ 12. Động từ "kìm hãm/ngăn chặn" 19 từ 13. Động từ học thuật/lập luận 8 từ 14. Động từ "thay thế/lấn át" 14 từ 15. Động từ "khen/chê" trang trọng 41 từ 16. Động từ kinh doanh cấp cao 5 từ 17. Động từ "diễn đạt/ám chỉ" 6 từ 18. Động từ trang trọng (cho/bỏ) 11 từ 19. Trạng từ trang trọng 24 từ 20. Trạng từ mức độ cấp cao 29 từ 21. Từ nối/cụm nối cấp cao 15 từ 22. Cụm Latin trong kinh doanh 27 từ 23. Cụm Latin học thuật 17 từ 24. Từ văn bản trang trọng 15 từ 25. Tài chính bậc thầy 9 từ 26. Kinh tế bậc thầy 25 từ 27. Pháp lý bậc thầy 19 từ 28. Doanh nghiệp bậc thầy 19 từ 29. Y khoa/khoa học (đuôi dài) 34 từ 30. Công nghệ (đuôi dài) 34 từ 31. Nhân sự bậc thầy 16 từ 32. Marketing bậc thầy 23 từ 33. Nghiên cứu học thuật 18 từ 34. Tính từ học thuật 10 từ 35. Cặp từ dễ nhầm cấp cao 13 từ 36. Động từ "đọc/xem xét kỹ" 18 từ 37. Động từ cảm xúc/thái độ 32 từ 38. Động từ xu hướng/biến động 6 từ 39. Động từ phân bổ/chi 11 từ 40. Tính từ "trơn tru/cồng kềnh" 15 từ 41. Tính từ thái độ/cảm xúc 19 từ 42. Danh từ số lượng/phạm vi 18 từ 43. Danh từ thời điểm/giai đoạn 19 từ 44. Trạng từ cách thức/tần suất 14 từ 45. Thuật ngữ kinh doanh hiện đại 19 từ
Danh sách từ vựng  26 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/prɪˈdɪk.ə.mənt/
n.
hoàn cảnh khó khăn, tình thế nan giải
The company is in a serious financial predicament.
Công ty đang ở trong tình thế tài chính nan giải nghiêm trọng.
Chi tiết
He found himself in an awkward predicament.Anh ấy thấy mình rơi vào tình huống khó xử.
Đồng nghĩaplightquandarydilemma
Cụm hay dùngbe in a predicamentfind oneself in a predicamentdifficult predicamentfinancial predicamentescape a predicament
Tình trạng khó thoát ra. Hay dùng với 'be in a ~' trong business texts.
/ˈkwɑːn.dri/
n.
tình thế khó xử, tiến thoái lưỡng nan
Managers face a quandary over budget cuts.
Quản lý rơi vào thế khó về việc cắt ngân sách.
Chi tiết
She was in a quandary about the offer.Cô ấy phân vân khó xử về lời đề nghị.
Đồng nghĩadilemmapredicament
Cụm hay dùngface a quandarybe in a quandarypose a quandarydeep quandaryethical quandary
Tình huống khó quyết định. Gần nghĩa dilemma/predicament.
/dɪˈlem.ə/
n.
tình huống lưỡng nan, phải chọn một trong hai
The manager faced a classic ethical dilemma at work.
Người quản lý đối mặt với một tình huống lưỡng nan đạo đức điển hình.
Chi tiết
Budget constraints created a dilemma for the team.Hạn chế ngân sách tạo ra tình huống lưỡng nan cho nhóm.
Đồng nghĩaquandarypredicament
Cụm hay dùngface a dilemmaethical dilemmapose a dilemmaresolve a dilemmaclassic dilemma
Họ từdilemmatic
Lưỡng nan = 2 lựa chọn đều có bất lợi. Rất phổ biến trong reading Part 7.
/plaɪt/
n.
hoàn cảnh khốn khó, tình cảnh bi đát
The report highlighted the plight of displaced workers.
Báo cáo làm nổi bật tình cảnh bi đát của những người lao động phải di dời.
Chi tiết
Investors ignored the plight of local communities.Các nhà đầu tư bỏ qua hoàn cảnh khốn khó của cộng đồng địa phương.
Đồng nghĩapredicamenthardship
Cụm hay dùngdire plightthe plight of workersacknowledge someone's plightworsen the plightsympathize with the plight
Mang sắc thái bi thương hơn predicament, thường gắn với người/nhóm bị ảnh hưởng.
/kəˈnʌn.drəm/
n.
bài toán hóc búa, vấn đề nan giải khó lý giải
The scheduling conflict posed a conundrum for management.
Xung đột lịch trình đặt ra bài toán hóc búa cho ban quản lý.
Chi tiết
How to cut costs without layoffs is a real conundrum.Làm thế nào cắt giảm chi phí mà không sa thải nhân viên là bài toán thực sự nan giải.
Đồng nghĩapuzzledilemmaenigma
Cụm hay dùngpose a conundrumface a conundrumsolve a conundrumpresent a conundrumtricky conundrum
Nhấn mạnh tính khó hiểu, bí ẩn hơn là chọn lựa. C2 trong văn viết trang trọng.
/ɪmˈped.ɪ.mənt/
n.
trở ngại, vật cản, rào cản
Bureaucracy remains a major impediment to growth.
Quan liêu vẫn là trở ngại lớn đối với tăng trưởng.
Chi tiết
Language barriers are an impediment to international trade.Rào cản ngôn ngữ là trở ngại đối với thương mại quốc tế.
Đồng nghĩaobstaclehindrancebarrier
Cụm hay dùngmajor impedimentremove an impedimentimpediment to progressspeech impedimentlegal impediment
Họ từimpede (v.)impeded (adj.)
Impediment thường mang nghĩa chính thức/pháp lý hơn obstacle. Hay gặp trong business reports.
/ˈhɪn.drəns/
n.
sự cản trở, vật gây trở ngại
Poor infrastructure is a hindrance to economic development.
Cơ sở hạ tầng kém là sự cản trở đối với phát triển kinh tế.
Chi tiết
His reluctance proved a hindrance to the project.Sự miễn cưỡng của anh ấy trở thành vật cản cho dự án.
Đồng nghĩaimpedimentobstacleobstruction
Cụm hay dùnga hindrance toprove a hindrancemajor hindrancewithout hindranceact as a hindrance
Họ từhinder (v.)hindered (adj.)
Hinder (v.) → hindrance (n.). Dùng cấu trúc 'a hindrance to + N'.
/ˈdrɔː.bæk/
n.
nhược điểm, điểm bất lợi
The main drawback of the plan is its high cost.
Nhược điểm chính của kế hoạch là chi phí cao.
Chi tiết
One drawback to remote work is reduced collaboration.Một bất lợi của làm việc từ xa là giảm sự hợp tác.
Đồng nghĩadisadvantagedownsideshortcoming
Cụm hay dùngmajor drawbacksignificant drawbackthe drawback ofovercome a drawbackpotential drawback
Drawback = bất lợi cụ thể, thường dùng trong so sánh pros/cons trong reading.
/ˈʃɔːrt.kʌm.ɪŋ/
n.
thiếu sót, điểm yếu kém
The audit revealed several shortcomings in the process.
Cuộc kiểm toán đã phát hiện một số thiếu sót trong quy trình.
Chi tiết
Admitting your shortcomings is a sign of maturity.Thừa nhận thiếu sót của bạn là dấu hiệu của sự trưởng thành.
Đồng nghĩadeficiencyweaknessflaw
Cụm hay dùngaddress shortcomingsovercome shortcomingsidentify shortcomingsmajor shortcomingpersonal shortcoming
Shortcoming thường chỉ điểm yếu có thể cải thiện. Khác flaw (lỗi cấu trúc, khó sửa).
/ˈpɪt.fɔːl/
n.
cạm bẫy, bẫy ẩn, rủi ro tiềm ẩn
New entrepreneurs must avoid common pitfalls.
Doanh nhân mới phải tránh những cạm bẫy phổ biến.
Chi tiết
Overlooking compliance is a major pitfall in international expansion.Bỏ qua việc tuân thủ pháp lý là cạm bẫy lớn khi mở rộng quốc tế.
Đồng nghĩatraphazardsnare
Cụm hay dùngavoid pitfallscommon pitfallspotential pitfallfall into a pitfallhidden pitfall
Pitfall = bẫy ẩn mà người chưa kinh nghiệm hay mắc. Phổ biến trong business advice texts.
/ɪmˈpiː.dəns/
n.
sức cản, trở kháng (cũng dùng nghĩa bóng: sự cản trở)
Technical impedance slowed the integration process.
Sức cản kỹ thuật làm chậm quá trình tích hợp.
Chi tiết
Cultural impedance hinders cross-border mergers.Sức cản văn hóa cản trở các vụ sáp nhập xuyên biên giới.
Đồng nghĩaresistanceobstructionbarrier
Cụm hay dùngtechnical impedancecultural impedanceimpedance mismatchreduce impedanceorganizational impedance
Họ từimpede (v.)impediment (n.)
Chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật điện, nhưng dùng nghĩa bóng trong business writing C2.
/deɪˈbɑː.kəl/
n.
sự thất bại thảm hại, thảm họa tổ chức
The product recall was a public relations debacle.
Việc thu hồi sản phẩm là một thảm họa quan hệ công chúng.
Chi tiết
The merger turned into a financial debacle.Vụ sáp nhập trở thành thảm họa tài chính.
Đồng nghĩafiascodisastercatastrophe
Cụm hay dùngtotal debacleturn into a debaclepublic relations debaclefinancial debacleorganizational debacle
Debacle = thất bại công khai, ai cũng thấy. Mạnh hơn setback, trang trọng hơn fiasco.
/fiˈæs.koʊ/
n.
sự thất bại nhục nhã, trò hề thất bại
The conference organization was a complete fiasco.
Công tác tổ chức hội nghị là một sự thất bại nhục nhã hoàn toàn.
Chi tiết
The software rollout became an embarrassing fiasco.Việc triển khai phần mềm trở thành một trò hề đáng xấu hổ.
Đồng nghĩadebacledisasterfarce
Cụm hay dùngcomplete fiascoend in fiascoorganizational fiascoturn into a fiascoutter fiasco
Fiasco mang sắc thái mỉa mai/hài hước hơn debacle. Mượn từ tiếng Ý.
/ˈkwæɡ.maɪər/
n.
vũng lầy (nghĩa bóng: tình huống lầy lội khó thoát)
The project sank into a bureaucratic quagmire.
Dự án chìm vào vũng lầy quan liêu.
Chi tiết
The company is trapped in a legal quagmire.Công ty bị mắc kẹt trong vũng lầy pháp lý.
Đồng nghĩamorasspredicamentmire
Cụm hay dùngsink into a quagmirebureaucratic quagmirelegal quagmiretrapped in a quagmirefinancial quagmire
Quagmire = lún sâu, càng cố thoát càng lún. Hình ảnh mạnh trong business/political writing.
/məˈræs/
n.
bãi lầy, mớ hỗn độn rắc rối
The acquisition led to a morass of legal issues.
Việc mua lại dẫn đến một mớ vấn đề pháp lý hỗn độn.
Chi tiết
Employees struggled through a morass of red tape.Nhân viên vật lộn với mớ thủ tục hành chính rắc rối.
Đồng nghĩaquagmiretanglemuddle
Cụm hay dùnga morass of paperworklegal morassbureaucratic morassmired in a morassadministrative morass
Morass nhấn mạnh sự hỗn độn phức tạp hơn quagmire. Cả hai đều ẩn dụ từ đầm lầy.
/ˈek.sɪ.dʒən.si/
n.
tình huống cấp bách, nhu cầu khẩn cấp
The exigency of the crisis demanded immediate action.
Tình huống cấp bách của cuộc khủng hoảng đòi hỏi hành động ngay lập tức.
Chi tiết
Business exigencies forced rapid restructuring.Những nhu cầu cấp bách kinh doanh buộc phải tái cơ cấu nhanh chóng.
Đồng nghĩaurgencynecessityemergency
Cụm hay dùngbusiness exigenciesmeet the exigencies offinancial exigencyin times of exigencyoperational exigency
Họ từexigent (adj.)
Exigency (C2) = áp lực/nhu cầu cấp bách không thể trì hoãn. Rất trang trọng.
/vɪˈsɪs.ɪ.tjuːd/
n.
biến động thăng trầm, đổi thay bất ngờ
The company weathered the vicissitudes of the market.
Công ty đã vượt qua những thăng trầm biến động của thị trường.
Chi tiết
Economic vicissitudes tested the firm's resilience.Những biến động kinh tế đã thử thách sức bền của công ty.
Đồng nghĩafluctuationchangeupheaval
Cụm hay dùngvicissitudes of lifevicissitudes of the marketweather vicissitudeseconomic vicissitudesface vicissitudes
Họ từvicissitudinous (adj.)
Vicissitudes thường dùng số nhiều. C2, văn học/trang trọng cao — thường thấy trong editorial texts.
/ˌtrɪb.jʊˈleɪ.ʃən/
n.
gian khổ, thử thách khắc nghiệt
The startup endured years of tribulation before succeeding.
Công ty khởi nghiệp chịu đựng nhiều năm gian khổ trước khi thành công.
Chi tiết
Financial tribulations forced a change in strategy.Những thử thách tài chính buộc phải thay đổi chiến lược.
Đồng nghĩahardshipordealadversity
Cụm hay dùngtrials and tribulationsendure tribulationtimes of tribulationfinancial tribulationovercome tribulation
Họ từtribulate (v., rare)
'Trials and tribulations' là cụm cố định. Mang sắc thái đau khổ kéo dài.
/ədˈvɜːr.sɪ.ti/
n.
nghịch cảnh, hoàn cảnh bất lợi khắc nghiệt
The team showed resilience in the face of adversity.
Nhóm cho thấy sức bền trước nghịch cảnh.
Chi tiết
Economic adversity pushed the firm to innovate.Nghịch cảnh kinh tế thúc đẩy công ty đổi mới.
Đồng nghĩahardshipmisfortunetribulation
Cụm hay dùngface adversityovercome adversityin the face of adversityeconomic adversitycope with adversity
Họ từadverse (adj.)adversely (adv.)
Adversity = hoàn cảnh khó khăn toàn diện. Hay đi với 'in the face of ~' trong motivational business texts.
/ɔːrˈdiːl/
n.
thử thách khổ sở, trải nghiệm đau đớn kéo dài
The audit was a grueling ordeal for the entire staff.
Cuộc kiểm toán là một thử thách khổ sở cho toàn bộ nhân viên.
Chi tiết
The merger negotiations were a prolonged ordeal.Đàm phán sáp nhập là một cuộc thử thách kéo dài đau đớn.
Đồng nghĩatrialtribulationhardship
Cụm hay dùnggrueling ordealpainful ordealsurvive an ordealgo through an ordealprolonged ordeal
Họ từordeal (n)
Ordeal nhấn mạnh trải nghiệm chủ quan của người chịu đựng, mang sắc thái cảm xúc mạnh.
/ɪɡˌzæs.əˈbeɪ.ʃən/
n.
sự trầm trọng thêm, sự làm nặng nề hơn
Policy errors led to an exacerbation of the crisis.
Sai lầm chính sách dẫn đến sự trầm trọng thêm của cuộc khủng hoảng.
Chi tiết
The strike caused an exacerbation of supply delays.Cuộc đình công khiến trì hoãn nguồn cung trầm trọng thêm.
Đồng nghĩaaggravationworseningintensification
Cụm hay dùngexacerbation of the problemlead to exacerbationcause exacerbationfurther exacerbationexacerbation of tensions
Họ từexacerbate (v.)exacerbated (adj.)
Exacerbate (v.) → exacerbation (n.): làm tình huống xấu thêm. Hay thấy trong business/policy analysis.
/ˈstʌm.blɪŋ ˌblɒk/
n.
vật cản, rào cản làm thất bại
Funding was the main stumbling block to expansion.
Tài trợ là rào cản chính đối với việc mở rộng.
Chi tiết
Approval delays remain a stumbling block for developers.Trì hoãn phê duyệt vẫn là vật cản đối với các nhà phát triển.
Đồng nghĩaobstacleimpedimenthurdle
Cụm hay dùngmain stumbling blockremove a stumbling blockstumbling block to progressprove a stumbling blockkey stumbling block
Stumbling block = cụm danh từ phổ biến trong Part 7. Mang hình ảnh vấp ngã.
/ˈhɜːr.dəl/
n.
rào cản cần vượt qua, thách thức
Regulatory approval is the final hurdle for the project.
Phê duyệt quy định là rào cản cuối cùng cho dự án.
Chi tiết
Language is one of the biggest hurdles in global markets.Ngôn ngữ là một trong những rào cản lớn nhất ở thị trường toàn cầu.
Đồng nghĩaobstaclebarrierchallenge
Cụm hay dùngclear a hurdleovercome a hurdleregulatory hurdlefinal hurdlemajor hurdle
Họ từhurdle (v.)
Hurdle gợi ý có thể vượt qua được. Tích cực hơn obstacle/impediment một chút.
/snæɡ/
n.
trở ngại nhỏ, vấn đề bất ngờ
We hit a snag in the procurement process.
Chúng tôi gặp phải trở ngại trong quá trình mua sắm.
Chi tiết
The project ran into a snag with customs clearance.Dự án gặp phải trở ngại với việc thông quan.
Đồng nghĩahitchcomplicationsetback
Cụm hay dùnghit a snagrun into a snagunexpected snagminor snagtechnical snag
Snag = trở ngại nhỏ, bất ngờ nhưng gây chậm trễ. Informal hơn impediment, thông dụng trong emails.
/hɪtʃ/
n.
sự cố nhỏ, trở ngại nhất thời
The event went off without a hitch.
Sự kiện diễn ra suôn sẻ không có sự cố.
Chi tiết
There was a technical hitch during the presentation.Đã xảy ra sự cố kỹ thuật trong buổi thuyết trình.
Đồng nghĩasnagglitchcomplication
Cụm hay dùngwithout a hitchtechnical hitchminor hitchexperience a hitchrun into a hitch
Họ từhitch (v.)
'Without a hitch' là idiom cố định (suôn sẻ hoàn toàn). Hitch thường chỉ vấn đề nhỏ, tạm thời.
/ɡlɪtʃ/
n.
sự cố kỹ thuật nhỏ, lỗi hệ thống thoáng qua
A software glitch delayed the payroll processing.
Sự cố phần mềm làm chậm quá trình xử lý bảng lương.
Chi tiết
The glitch caused hours of system downtime.Sự cố đó gây ra nhiều giờ ngừng hoạt động của hệ thống.
Đồng nghĩamalfunctionbughitch
Cụm hay dùngtechnical glitchsoftware glitchminor glitchexperience a glitchfix a glitch
Glitch gần đây mở rộng sang nghĩa bóng (bất kỳ trục trặc nào). Rất phổ biến trong IT/tech contexts.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...