| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌhɛnsˈfɔːrθ/
|
adv. |
kể từ đây; từ nay về sau
Henceforth, all invoices must be submitted electronically.
Kể từ đây, mọi hóa đơn phải được nộp điện tử.
Chi tiếtThe policy, henceforth, applies to all departments.Chính sách này, từ nay, áp dụng cho tất cả các phòng ban.
Đồng nghĩahereafterfrom now on
Cụm hay dùnghenceforth referred to ashenceforth applies
Dùng trong hợp đồng/văn bản pháp lý; = from this point forward. Đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ.
|
— |
|
/ˌhɪð.əˈtuː/
|
adv. |
cho đến nay; trước đây
Hitherto, no such exception had been granted.
Cho đến nay, chưa có ngoại lệ nào như vậy được chấp thuận.
Chi tiếtThe technique was hitherto unknown in the industry.Kỹ thuật này trước đây chưa được biết đến trong ngành.
Đồng nghĩapreviouslyuntil now
Cụm hay dùnghitherto unknownhitherto unpublished
Thường đứng trước tính từ hoặc đầu câu; mang sắc thái văn viết trang trọng.
|
— |
|
/ˌhɪrˈbaɪ/
|
adv. |
bằng văn bản/hành động này; qua đây
The parties hereby agree to the terms outlined above.
Các bên qua đây đồng ý với các điều khoản nêu trên.
Chi tiếtYou are hereby notified of the schedule change.Bạn được thông báo qua đây về sự thay đổi lịch trình.
Đồng nghĩaby this meansby these presents
Cụm hay dùnghereby agreehereby certifyhereby declare
Đặc trưng của văn bản pháp lý/hợp đồng; luôn đứng ngay sau động từ chính.
|
— |
|
/wɛrˈbaɪ/
|
adv. |
theo đó; bằng cách đó
A system was established whereby staff could submit grievances.
Một hệ thống được thiết lập theo đó nhân viên có thể nộp đơn khiếu nại.
Chi tiếtThe clause whereby bonuses are calculated was revised.Điều khoản theo đó tính thưởng đã được sửa đổi.
Đồng nghĩaby whichthrough which
Cụm hay dùnga process wherebyan arrangement whereby
Nối mệnh đề quan hệ thay cho 'by which'; rất phổ biến trong hợp đồng TOEIC Part 6.
|
— |
|
/wɛrˈɪn/
|
adv. |
trong đó; trong đó mà
The contract, wherein liability is defined, must be signed.
Hợp đồng, trong đó trách nhiệm pháp lý được xác định, phải được ký.
Chi tiếtRefer to Section 4, wherein the payment terms are stated.Tham khảo Mục 4, trong đó các điều khoản thanh toán được nêu rõ.
Đồng nghĩain whichwhere
Cụm hay dùngthe section whereinthe clause wherein
Dùng thay 'in which' trong văn bản chính thức; tránh dùng trong hội thoại thông thường.
|
— |
|
/ɑːˈstɛn.sɪ.bli/
|
adv. |
bề ngoài có vẻ; trên danh nghĩa
The meeting was ostensibly held to review quarterly results.
Cuộc họp bề ngoài được tổ chức để xem xét kết quả quý.
Chi tiếtHe was ostensibly assigned as a consultant, not a manager.Ông ta trên danh nghĩa được bổ nhiệm làm cố vấn, không phải quản lý.
Đồng nghĩaapparentlysupposedly
Cụm hay dùngostensibly designed toostensibly intended for
Hàm ý hoài nghi: bề ngoài trông vậy nhưng thực tế có thể khác; khác 'apparently' ở sắc thái ngờ vực.
|
— |
|
/pərˈpɔːr.tɪd.li/
|
adv. |
theo như được cho là; được cho là
The document was purportedly signed by the director.
Tài liệu được cho là đã được giám đốc ký.
Chi tiếtThe product purportedly reduces costs by thirty percent.Sản phẩm được cho là giảm chi phí tới ba mươi phần trăm.
Đồng nghĩaallegedlysupposedly
Cụm hay dùngpurportedly signedpurportedly authorized
Mạnh hơn 'apparently'; người nói không xác nhận tính xác thực — thường xuất hiện trong văn bản pháp lý/tin tức.
|
— |
|
/ˈsiː.mɪŋ.li/
|
adv. |
có vẻ như; dường như
The task was seemingly straightforward but proved complex.
Nhiệm vụ có vẻ đơn giản nhưng hóa ra lại phức tạp.
Chi tiếtSeemingly minor errors can delay the entire project.Những lỗi dường như nhỏ có thể làm trễ toàn bộ dự án.
Đồng nghĩaapparentlyostensibly
Cụm hay dùngseemingly unrelatedseemingly simple
Thường đứng trước tính từ/phó từ; nhẹ hơn 'ostensibly' — không ngụ ý lừa dối rõ ràng.
|
— |
|
/ˌðɛr.əˈpɒn/
|
adv. |
ngay sau đó; theo đó
The contract was signed and the work commenced thereupon.
Hợp đồng được ký và công việc bắt đầu ngay sau đó.
Chi tiếtShe submitted her resignation; the board thereupon convened.Bà ấy nộp đơn từ chức; hội đồng quản trị theo đó họp ngay.
Đồng nghĩathereuponimmediately after
Cụm hay dùngthereupon commencedthereupon agreed
Nối chuỗi sự kiện liên tiếp trong văn bản pháp lý; = 'immediately after that'. Luôn đứng đầu mệnh đề.
|
— |
|
/ˈsʌb.sɪ.kwənt.li/
|
adv. |
sau đó; tiếp theo
The proposal was reviewed and subsequently approved.
Đề xuất được xem xét và sau đó được phê duyệt.
Chi tiếtHe left the firm and subsequently founded his own company.Ông rời công ty và sau đó thành lập công ty riêng.
Đồng nghĩaafterwardthereafter
Cụm hay dùngsubsequently approvedsubsequently revisedsubsequently discovered
Họ từsubsequent (adj.)subsequence (n.)
Nhấn mạnh trình tự thời gian; trang trọng hơn 'then/later'. Đứng đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề.
|
— |
|
/ɪkˈsprɛs.li/
|
adv. |
một cách rõ ràng; đặc biệt; chuyên nhằm mục đích
The clause was expressly designed to limit liability.
Điều khoản được đặc biệt thiết kế để giới hạn trách nhiệm.
Chi tiếtSharing credentials is expressly forbidden by policy.Việc chia sẻ thông tin đăng nhập bị chính sách cấm rõ ràng.
Đồng nghĩaexplicitlyspecifically
Cụm hay dùngexpressly forbiddenexpressly authorizedexpressly stated
Họ từexpress (adj./v.)
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý; mạnh hơn 'clearly' — hàm ý chủ tâm và dứt khoát.
|
— |
|
/prəˈvɪʒ.ən.əl.i/
|
adv. |
một cách tạm thời; có điều kiện
The budget was provisionally approved pending final review.
Ngân sách được phê duyệt tạm thời, chờ xem xét cuối cùng.
Chi tiếtShe was provisionally assigned to lead the task force.Bà ấy tạm thời được giao phụ trách nhóm công tác.
Đồng nghĩatentativelyconditionally
Cụm hay dùngprovisionally approvedprovisionally allocated
Họ từprovisional (adj.)provision (n.)
Nhấn mạnh tính chưa chính thức/còn tùy thuộc; khác 'temporarily' ở chỗ còn chờ điều kiện xác nhận.
|
— |
|
/prəˈspɛk.tɪv.li/
|
adv. |
một cách hướng về phía trước; từ thời điểm này về sau
The new tax rule applies prospectively, not to past transactions.
Quy tắc thuế mới áp dụng từ thời điểm này về sau, không áp dụng cho giao dịch quá khứ.
Chi tiếtStaff are assessed prospectively at each annual review.Nhân viên được đánh giá hướng về phía trước trong mỗi đợt xem xét hàng năm.
Đồng nghĩagoing forwardhenceforth
Cụm hay dùngapplied prospectivelyprospectively effective
Họ từprospective (adj.)
Đối lập với 'retroactively'; nhấn mạnh áp dụng từ hiện tại trở đi, không ảnh hưởng quá khứ.
|
— |
|
/ˌkæt.əˈɡɒr.ɪ.kəl.i/
|
adv. |
một cách dứt khoát; tuyệt đối
The spokesperson categorically denied the allegations.
Người phát ngôn bác bỏ hoàn toàn các cáo buộc.
Chi tiếtManagement categorically refused to comment on the merger.Ban quản lý dứt khoát từ chối bình luận về vụ sáp nhập.
Đồng nghĩaflatlyunequivocally
Cụm hay dùngcategorically deniedcategorically statedcategorically refused
Họ từcategorical (adj.)category (n.)
Nhấn mạnh sự phủ nhận/khẳng định hoàn toàn, không có ngoại lệ; thường đi với 'deny/refuse/state'.
|
— |
|
/ˈdɪl.ɪ.dʒənt.li/
|
adv. |
một cách cần mẫn; siêng năng
The auditors diligently reviewed every financial record.
Các kiểm toán viên cần mẫn xem xét từng hồ sơ tài chính.
Chi tiếtShe diligently followed up with each client after the meeting.Cô ấy siêng năng theo dõi từng khách hàng sau cuộc họp.
Đồng nghĩaassiduouslyconscientiously
Cụm hay dùngdiligently revieweddiligently pursuedwork diligently
Họ từdiligent (adj.)diligence (n.)
Thường xuất hiện trong thư giới thiệu/đánh giá nhân sự TOEIC; biểu thị nỗ lực bền bỉ.
|
— |
|
/ɪmˈpɑːr.ʃəl.i/
|
adv. |
một cách vô tư; công bằng không thiên vị
The committee must evaluate all bids impartially.
Ủy ban phải đánh giá tất cả các đề thầu một cách vô tư.
Chi tiếtDisputes are adjudicated impartially by an independent arbitrator.Tranh chấp được phân xử vô tư bởi một trọng tài độc lập.
Đồng nghĩaobjectivelyfairly
Cụm hay dùngevaluated impartiallyadjudicated impartially
Họ từimpartial (adj.)impartiality (n.)
Dùng trong ngữ cảnh phán xét/đánh giá; nhấn mạnh không có định kiến hay lợi ích cá nhân.
|
— |
|
/ˌɛk.spɪˈdɪʃ.əs.li/
|
adv. |
một cách nhanh chóng và hiệu quả
Complaints should be resolved as expeditiously as possible.
Khiếu nại nên được giải quyết nhanh chóng và hiệu quả nhất có thể.
Chi tiếtThe refund was processed expeditiously upon approval.Tiền hoàn trả được xử lý nhanh chóng ngay sau khi phê duyệt.
Đồng nghĩapromptlyefficiently
Cụm hay dùngresolved expeditiouslyprocessed expeditiouslyacted expeditiously
Họ từexpeditious (adj.)expedition (n.)
Trang trọng hơn 'quickly'; hàm ý vừa nhanh vừa có tổ chức — thường gặp trong thư thương mại/pháp lý.
|
— |
|
/kənˈkluː.sɪv.li/
|
adv. |
một cách dứt khoát; không thể bác bỏ
The data conclusively demonstrates a decline in productivity.
Dữ liệu chứng minh một cách dứt khoát sự suy giảm năng suất.
Chi tiếtLiability was conclusively established by the audit findings.Trách nhiệm pháp lý được xác lập không thể bác bỏ qua kết quả kiểm toán.
Đồng nghĩadefinitivelydecisively
Cụm hay dùngconclusively provenconclusively demonstratedconclusively established
Họ từconclusive (adj.)conclusion (n.)
Nhấn mạnh bằng chứng đã đủ, không cần tranh luận thêm; thường đi với 'prove/demonstrate/establish'.
|
— |
|
/ɪˈrɛv.ə.kə.bli/
|
adv. |
một cách không thể thu hồi; vĩnh viễn
By signing, you irrevocably waive the right to appeal.
Bằng cách ký, bạn từ bỏ không thể thu hồi quyền kháng cáo.
Chi tiếtThe funds were irrevocably committed to the project.Nguồn vốn được cam kết không thể thu hồi cho dự án.
Đồng nghĩapermanentlyirreversibly
Cụm hay dùngirrevocably committedirrevocably waivedirrevocably bound
Họ từirrevocable (adj.)
Từ pháp lý mạnh; hàm ý quyết định không thể đảo ngược — rất quan trọng trong hợp đồng.
|
— |
|
/ˌjuː.nɪˈlæt.ər.əl.i/
|
adv. |
một cách đơn phương; chỉ một bên tự quyết
Neither party may unilaterally amend the terms of this agreement.
Không bên nào được phép đơn phương sửa đổi các điều khoản của thỏa thuận này.
Chi tiếtThe CEO acted unilaterally without consulting the board.Giám đốc điều hành hành động đơn phương mà không hỏi ý kiến hội đồng quản trị.
Đồng nghĩaindependentlysingle-handedly
Cụm hay dùngunilaterally decidedunilaterally terminatedunilaterally imposed
Họ từunilateral (adj.)unilateralism (n.)
Quan trọng trong hợp đồng thương mại — nếu một hành động bị cấm 'unilaterally' thì cần sự đồng ý của cả hai bên.
|
— |
|
/rɪˈsɪp.rə.kəl.i/
|
adv. |
một cách có đi có lại; tương hỗ
Both governments agreed to reciprocally reduce tariffs.
Cả hai chính phủ đồng ý giảm thuế quan theo cách có đi có lại.
Chi tiếtObligations under this agreement are reciprocally binding.Các nghĩa vụ theo thỏa thuận này có tính ràng buộc tương hỗ.
Đồng nghĩamutuallyin return
Cụm hay dùngreciprocally agreedreciprocally bindingreciprocally beneficial
Họ từreciprocal (adj.)reciprocity (n.)
Nhấn mạnh tính đối xứng hai chiều; khác 'mutually' ở chỗ gợi ý hành động đáp lại.
|
— |
|
/ˈnɒm.ɪ.nəl.i/
|
adv. |
trên danh nghĩa; về mặt hình thức
She is nominally the project lead but has limited authority.
Bà ấy trên danh nghĩa là trưởng dự án nhưng có quyền hạn hạn chế.
Chi tiếtThe fee is nominally set at one dollar to formalize the transfer.Phí được ấn định trên danh nghĩa là một đô la để chính thức hóa việc chuyển nhượng.
Đồng nghĩain name onlyformally
Cụm hay dùngnominally in chargenominally pricednominally independent
Họ từnominal (adj.)nominate (v.)
Hàm ý chức danh/vai trò có nhưng không đi kèm với quyền lực thực sự; gần với 'in name only'.
|
— |
|
/məˈtɪər.i.əl.i/
|
adv. |
một cách đáng kể về mặt thực chất; quan trọng
The delay has materially affected the project timeline.
Sự chậm trễ đã ảnh hưởng đáng kể về mặt thực chất đến tiến độ dự án.
Chi tiếtNothing herein shall materially alter existing obligations.Không có gì trong văn bản này được làm thay đổi thực chất các nghĩa vụ hiện có.
Đồng nghĩasubstantiallysignificantly
Cụm hay dùngmaterially affectedmaterially alteredmaterially misleading
Họ từmaterial (adj.)materiality (n.)
Trong luật và kế toán, 'material' = đủ quan trọng để ảnh hưởng đến quyết định — mạnh hơn 'significantly'.
|
— |
|
/ˈɛk.wɪ.tə.bli/
|
adv. |
một cách công bằng; hợp lý
Profits will be equitably distributed among all shareholders.
Lợi nhuận sẽ được phân phối công bằng cho tất cả cổ đông.
Chi tiếtResources must be equitably allocated across departments.Tài nguyên phải được phân bổ hợp lý cho tất cả các phòng ban.
Đồng nghĩafairlyjustly
Cụm hay dùngequitably distributedequitably allocatedtreated equitably
Họ từequitable (adj.)equity (n.)
Mang hàm ý đạo đức/pháp lý về sự công bằng; 'equity' trong luật còn chỉ hệ thống luật công bình riêng.
|
— |
Đang tải...