Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Danh từ phẩm chất/năng lực

18 từ vựng C1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tính từ "giỏi/khôn ngoan" 20 từ 2. Tính từ đánh giá thuyết phục 23 từ 3. Tính từ tiêu cực/mong manh 31 từ 4. Tính từ phổ biến/vốn có 18 từ 5. Tính cách/phẩm chất cấp cao 10 từ 6. Danh từ khái niệm cấp cao 10 từ 7. Danh từ lập luận/suy diễn 23 từ 8. Danh từ động lực/then chốt 24 từ 9. Danh từ phẩm chất/năng lực 18 từ 10. Danh từ khó khăn/trở ngại 26 từ 11. Động từ "làm tăng/khuếch đại" 11 từ 12. Động từ "kìm hãm/ngăn chặn" 19 từ 13. Động từ học thuật/lập luận 8 từ 14. Động từ "thay thế/lấn át" 14 từ 15. Động từ "khen/chê" trang trọng 41 từ 16. Động từ kinh doanh cấp cao 5 từ 17. Động từ "diễn đạt/ám chỉ" 6 từ 18. Động từ trang trọng (cho/bỏ) 11 từ 19. Trạng từ trang trọng 24 từ 20. Trạng từ mức độ cấp cao 29 từ 21. Từ nối/cụm nối cấp cao 15 từ 22. Cụm Latin trong kinh doanh 27 từ 23. Cụm Latin học thuật 17 từ 24. Từ văn bản trang trọng 15 từ 25. Tài chính bậc thầy 9 từ 26. Kinh tế bậc thầy 25 từ 27. Pháp lý bậc thầy 19 từ 28. Doanh nghiệp bậc thầy 19 từ 29. Y khoa/khoa học (đuôi dài) 34 từ 30. Công nghệ (đuôi dài) 34 từ 31. Nhân sự bậc thầy 16 từ 32. Marketing bậc thầy 23 từ 33. Nghiên cứu học thuật 18 từ 34. Tính từ học thuật 10 từ 35. Cặp từ dễ nhầm cấp cao 13 từ 36. Động từ "đọc/xem xét kỹ" 18 từ 37. Động từ cảm xúc/thái độ 32 từ 38. Động từ xu hướng/biến động 6 từ 39. Động từ phân bổ/chi 11 từ 40. Tính từ "trơn tru/cồng kềnh" 15 từ 41. Tính từ thái độ/cảm xúc 19 từ 42. Danh từ số lượng/phạm vi 18 từ 43. Danh từ thời điểm/giai đoạn 19 từ 44. Trạng từ cách thức/tần suất 14 từ 45. Thuật ngữ kinh doanh hiện đại 19 từ
Danh sách từ vựng  18 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈpraʊ.əs/
n.
tài năng xuất sắc, kỹ năng vượt trội
His technical prowess set him apart from peers.
Tài năng kỹ thuật của anh nổi bật hơn đồng nghiệp.
Chi tiết
The manager's negotiating prowess won the contract.Tài đàm phán của quản lý đã giành được hợp đồng.
Đồng nghĩaexpertisemasteryskill
Cụm hay dùngtechnical prowessathletic prowessdemonstrate prowessexceptional prowessintellectual prowess
Nhấn mạnh tài năng vượt trội trong lĩnh vực cụ thể; thường dùng với tính từ chỉ lĩnh vực.
/fɪˈnɛs/
n.
sự khéo léo tinh tế, tay nghề điêu luyện
She handled the complaint with remarkable finesse.
Cô xử lý khiếu nại với sự khéo léo đáng kể.
Chi tiết
The deal required diplomatic finesse to close.Thương vụ cần sự tinh tế ngoại giao để chốt.
Đồng nghĩadexterityadroitness
Cụm hay dùngwith finessegreat finessediplomatic finessehandle with finesseartistic finesse
Tinh tế hơn 'skill'; gợi ý sự nhẹ nhàng, khéo léo không gây trở ngại.
/ˈæp.tɪ.tjuːd/
n.
năng khiếu, thiên hướng tự nhiên
She showed a natural aptitude for languages.
Cô ấy thể hiện năng khiếu tự nhiên với ngôn ngữ.
Chi tiết
The test measures aptitude for analytical reasoning.Bài kiểm tra đo năng khiếu tư duy phân tích.
Đồng nghĩatalentflairknack
Cụm hay dùngnatural aptitudeaptitude testshow aptitudeaptitude for learningstrong aptitude
Họ từapt (adj.)aptly (adv.)
Khác 'skill' (kỹ năng học được); 'aptitude' là năng khiếu bẩm sinh.
/dɛkˈstɛr.ɪ.ti/
n.
sự khéo léo, tài tháo vát
The technician's dexterity impressed the supervisor.
Sự khéo léo của kỹ thuật viên gây ấn tượng cho giám sát.
Chi tiết
Mental dexterity is crucial in fast-paced roles.Sự linh hoạt trí tuệ rất quan trọng trong vai trò nhịp độ nhanh.
Đồng nghĩaadroitnessagilitynimbleness
Cụm hay dùngmanual dexteritymental dexterityremarkable dexterityshow dexterityverbal dexterity
Họ từdexterous (adj.)dexterously (adv.)
Có thể dùng nghĩa vật lý (tay) hoặc trí tuệ; 'mental dexterity' thông dụng trong business.
/ˌpɜːr.spɪˈkæs.ɪ.ti/
n.
sự tinh tường, óc nhạy bén sắc sảo
Her perspicacity detected the flaw before testing.
Sự tinh tường của cô phát hiện lỗi trước khi kiểm thử.
Chi tiết
His perspicacity made him an invaluable analyst.Sự sắc sảo của anh khiến anh trở thành nhà phân tích vô giá.
Đồng nghĩashrewdnessacuitykeenness
Cụm hay dùngremarkable perspicacityshow perspicacitywith perspicacityintellectual perspicacitydemonstrate perspicacity
Họ từperspicacious (adj.)perspicaciously (adv.)
C2 – từ rất học thuật; xuất hiện trong TOEIC Part 7 evaluation/profile texts.
/ˌer.jʊˈdɪʃ.ən/
n.
học vấn uyên bác, sự hiểu biết sâu rộng
His erudition earned respect across departments.
Học vấn uyên bác của anh được tôn trọng khắp các phòng ban.
Chi tiết
Her erudition on trade law impressed the panel.Kiến thức uyên bác về luật thương mại gây ấn tượng với hội đồng.
Đồng nghĩascholarshiplearnednessknowledge
Cụm hay dùngvast eruditiondisplay eruditionbreadth of eruditionscholarly eruditionadmire erudition
Họ từerudite (adj.)eruditely (adv.)
Nhấn mạnh học vấn tích lũy qua nghiên cứu; phổ biến trong recommendation letters.
/əˈstuːt.nəs/
n.
sự khôn ngoan lanh lợi, khả năng nhận định tinh tế
Her astuteness revealed hidden risks in the plan.
Sự tinh tế của cô phát hiện rủi ro ẩn trong kế hoạch.
Chi tiết
Political astuteness helped him navigate tensions.Sự lanh lợi chính trị giúp anh điều hướng căng thẳng.
Đồng nghĩashrewdnessclevernessacumen
Cụm hay dùngshow astutenesspolitical astutenessbusiness astutenessremarkable astutenessdemonstrate astuteness
Họ từastute (adj.)astutely (adv.)
Gần nghĩa 'acumen' nhưng gợi ý thêm yếu tố khôn khéo, tinh ranh; dùng trong business contexts.
/rɪˈzɔːrs.fəl.nəs/
n.
tính sáng tạo giải quyết vấn đề, khả năng xoay xở
Her resourcefulness kept the project on track.
Khả năng xoay xở của cô giữ dự án đi đúng hướng.
Chi tiết
Startups demand resourcefulness in limited budgets.Startup đòi hỏi khả năng xoay xở với ngân sách hạn chế.
Đồng nghĩaingenuityadaptabilityinitiative
Cụm hay dùngshow resourcefulnessremarkable resourcefulnesscreative resourcefulnessdemonstrate resourcefulnessadmire resourcefulness
Họ từresourceful (adj.)resourcefully (adv.)
Thường dùng khen nhân viên tháo vát trong tình huống thiếu nguồn lực.
/əˈdɛpt.nəs/
n.
sự thành thạo, tài năng điêu luyện
His adeptness with data tools impressed the team.
Sự thành thạo công cụ dữ liệu của anh gây ấn tượng nhóm.
Chi tiết
Her adeptness at multitasking increased productivity.Sự thành thạo đa nhiệm của cô tăng năng suất.
Đồng nghĩaproficiencyexpertiseskillfulness
Cụm hay dùngshow adeptnessremarkable adeptnessadeptness at negotiationtechnical adeptnessdemonstrate adeptness
Họ từadept (adj.)adeptly (adv.)
Nhấn mạnh kỹ năng đã được mài giũa đến mức thành thục; dùng trong CV/performance reviews.
/pərˈsɛp.tɪv.nəs/
n.
sự nhạy cảm, khả năng nhận thức tinh tế
Her perceptiveness identified the client's real concern.
Sự nhạy bén của cô xác định mối lo thực sự của khách hàng.
Chi tiết
His perceptiveness caught the subtle market shift.Sự tinh tế của anh phát hiện sự dịch chuyển tinh tế của thị trường.
Đồng nghĩainsightsensitivityacuity
Cụm hay dùngshow perceptivenessremarkable perceptivenessemotional perceptivenessdemonstrate perceptivenessadmire perceptiveness
Họ từperceptive (adj.)perceptively (adv.)perception (n.)
Gợi ý khả năng đọc hiểu tình huống/con người tinh tế hơn mặt bằng chung.
/ˈɡræv.ɪ.tæs/
n.
sự đĩnh đạc, uy nghiêm trong tác phong
The speaker's gravitas commanded immediate respect.
Sự đĩnh đạc của diễn giả ngay lập tức nhận được sự kính trọng.
Chi tiết
Her gravitas in difficult meetings reassured clients.Sự uy nghiêm của cô trong các cuộc họp khó làm khách hàng yên tâm.
Đồng nghĩadignitysolemnitypoise
Cụm hay dùnghave gravitasshow gravitasnatural gravitaslack gravitascommand gravitas
Gốc Latin, không có dạng tính từ thông dụng; dùng khen leader/executive cấp cao.
/ˈrɛk.tɪ.tjuːd/
n.
sự chính trực, liêm chính về đạo đức
His rectitude made him a trusted compliance officer.
Sự chính trực của anh làm anh trở thành cán bộ tuân thủ đáng tin.
Chi tiết
The firm's reputation rested on its leaders' rectitude.Danh tiếng công ty dựa trên sự liêm chính của lãnh đạo.
Đồng nghĩaintegrityprobityuprightness
Cụm hay dùngmoral rectitudeshow rectitudeprofessional rectitudeadmire rectitudeknown for rectitude
Họ từrectify (v.)
Formal; gần 'integrity' nhưng nhấn mạnh chuẩn mực đạo đức hơn tính đáng tin cậy.
/ˈfɔːr.tɪ.tjuːd/
n.
sự dũng cảm bền bỉ, nghị lực vượt khó
She displayed fortitude throughout the restructuring.
Cô thể hiện nghị lực suốt quá trình tái cơ cấu.
Chi tiết
His fortitude under pressure earned widespread admiration.Nghị lực của anh dưới áp lực được ngưỡng mộ rộng rãi.
Đồng nghĩaresiliencecourageendurance
Cụm hay dùngshow fortituderemarkable fortitudemoral fortitudemental fortitudeadmire fortitude
Fortitude = dũng cảm tinh thần + kiên nhẫn; khác 'courage' đơn thuần (hành động một lần).
/ˌpɜːr.spɪˈkjuː.ɪ.ti/
n.
sự rõ ràng mạch lạc trong diễn đạt
Her perspicuity made complex data easy to grasp.
Sự rõ ràng của cô khiến dữ liệu phức tạp dễ nắm bắt.
Chi tiết
Good reports require perspicuity above all else.Báo cáo tốt đòi hỏi sự mạch lạc hơn bất cứ điều gì.
Đồng nghĩaclaritylucidityintelligibility
Cụm hay dùngremarkable perspicuitywrite with perspicuitydemonstrate perspicuityadmire perspicuitylogical perspicuity
Họ từperspicuous (adj.)perspicuously (adv.)
Phân biệt với 'perspicacity' (nhận thức sắc bén); perspicuity = diễn đạt rõ ràng.
/əˈlæk.rɪ.ti/
n.
sự nhiệt tình nhanh nhẹn, sự sẵn lòng hăng hái
She accepted the new role with great alacrity.
Cô nhận vai trò mới với sự hăng hái lớn.
Chi tiết
His alacrity in responding impressed the client.Sự nhanh nhẹn phản hồi của anh gây ấn tượng khách hàng.
Đồng nghĩaeagernessreadinessenthusiasm
Cụm hay dùngwith alacrityshow alacritygreat alacrityrespond with alacrityremarkable alacrity
Thường đi với 'with alacrity'; gợi ý vừa nhiệt tình vừa nhanh chóng.
/əˈplɒm/
n.
sự tự tin điềm tĩnh, bản lĩnh vững vàng
She handled the crisis with impressive aplomb.
Cô xử lý khủng hoảng với sự bình tĩnh gây ấn tượng.
Chi tiết
His aplomb during the audit reassured the board.Bản lĩnh vững vàng của anh trong đợt kiểm toán trấn an hội đồng.
Đồng nghĩacomposurepoiseself-assurance
Cụm hay dùngwith aplombshow aplombremarkable aplombhandle with aplombmaintain aplomb
Gần 'composure' nhưng aplomb nhấn mạnh thêm sự tự tin; thường 'with great aplomb'.
/luːˈsɪd.ɪ.ti/
n.
sự sáng suốt, rõ ràng mạch lạc trong suy nghĩ
Her lucidity during the crisis meeting saved time.
Sự sáng suốt của cô trong cuộc họp khủng hoảng tiết kiệm thời gian.
Chi tiết
The brief was praised for its conciseness and lucidity.Bản tóm tắt được khen vì ngắn gọn và rõ ràng.
Đồng nghĩaclaritycoherenceperspicuity
Cụm hay dùngremarkable luciditywrite with luciditymental luciditydemonstrate lucidityadmire lucidity
Họ từlucid (adj.)lucidly (adv.)
Khi dùng về văn bản: lucidity = rõ ràng; khi về tư duy: lucidity = sáng suốt không mờ nhạt.
/ˌvɜːr.tʃuˈɒs.ɪ.ti/
n.
tài năng bậc thầy, kỹ năng đỉnh cao
Her virtuosity in data analysis set a new benchmark.
Tài năng bậc thầy trong phân tích dữ liệu của cô đặt chuẩn mới.
Chi tiết
Technical virtuosity alone cannot replace strategic vision.Kỹ năng đỉnh cao đơn thuần không thể thay thế tầm nhìn chiến lược.
Đồng nghĩamasterybrillianceexpertise
Cụm hay dùngtechnical virtuosityshow virtuosityremarkable virtuositydemonstrate virtuosityintellectual virtuosity
Họ từvirtuoso (n./adj.)virtuosic (adj.)
Gốc từ âm nhạc, nay mở rộng sang mọi lĩnh vực; gợi ý kỹ năng ở đỉnh cao nhất.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...