Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Nhân sự bậc thầy

ID 846617
16 từ vựng C1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tính từ "giỏi/khôn ngoan" 20 từ 2. Tính từ đánh giá thuyết phục 23 từ 3. Tính từ tiêu cực/mong manh 31 từ 4. Tính từ phổ biến/vốn có 18 từ 5. Tính cách/phẩm chất cấp cao 10 từ 6. Danh từ khái niệm cấp cao 10 từ 7. Danh từ lập luận/suy diễn 23 từ 8. Danh từ động lực/then chốt 24 từ 9. Danh từ phẩm chất/năng lực 18 từ 10. Danh từ khó khăn/trở ngại 26 từ 11. Động từ "làm tăng/khuếch đại" 11 từ 12. Động từ "kìm hãm/ngăn chặn" 19 từ 13. Động từ học thuật/lập luận 8 từ 14. Động từ "thay thế/lấn át" 14 từ 15. Động từ "khen/chê" trang trọng 41 từ 16. Động từ kinh doanh cấp cao 5 từ 17. Động từ "diễn đạt/ám chỉ" 6 từ 18. Động từ trang trọng (cho/bỏ) 11 từ 19. Trạng từ trang trọng 24 từ 20. Trạng từ mức độ cấp cao 29 từ 21. Từ nối/cụm nối cấp cao 15 từ 22. Cụm Latin trong kinh doanh 27 từ 23. Cụm Latin học thuật 17 từ 24. Từ văn bản trang trọng 15 từ 25. Tài chính bậc thầy 9 từ 26. Kinh tế bậc thầy 25 từ 27. Pháp lý bậc thầy 19 từ 28. Doanh nghiệp bậc thầy 19 từ 29. Y khoa/khoa học (đuôi dài) 34 từ 30. Công nghệ (đuôi dài) 34 từ 31. Nhân sự bậc thầy 16 từ 32. Marketing bậc thầy 23 từ 33. Nghiên cứu học thuật 18 từ 34. Tính từ học thuật 10 từ 35. Cặp từ dễ nhầm cấp cao 13 từ 36. Động từ "đọc/xem xét kỹ" 18 từ 37. Động từ cảm xúc/thái độ 32 từ 38. Động từ xu hướng/biến động 6 từ 39. Động từ phân bổ/chi 11 từ 40. Tính từ "trơn tru/cồng kềnh" 15 từ 41. Tính từ thái độ/cảm xúc 19 từ 42. Danh từ số lượng/phạm vi 18 từ 43. Danh từ thời điểm/giai đoạn 19 từ 44. Trạng từ cách thức/tần suất 14 từ 45. Thuật ngữ kinh doanh hiện đại 19 từ
Danh sách từ vựng  16 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/səˈbæt.ɪ.kəl/
n.
kỳ nghỉ phép dài hạn có lương (thường cho nghiên cứu/phát triển)
She took a six-month sabbatical to complete her research.
Cô ấy nghỉ phép sáu tháng để hoàn thành nghiên cứu của mình.
Chi tiết
The company offers a paid sabbatical after five years.Công ty cung cấp kỳ nghỉ có lương sau năm năm.
Đồng nghĩaextended leavecareer break
Cụm hay dùngpaid sabbaticalsabbatical leavego on sabbaticalsabbatical policyacademic sabbatical
Họ từsabbatical (adj.) liên quan đến kỳ nghỉ dài hạn
Không giống 'annual leave'; sabbatical thường kéo dài vài tháng và có mục đích học thuật hoặc phát triển cá nhân.
/ˈnep.ə.tɪ.z(ə)m/
n.
chủ nghĩa thân quen, ưu ái người thân trong tuyển dụng
Allegations of nepotism damaged the firm's reputation.
Cáo buộc về chủ nghĩa thân quen làm tổn hại danh tiếng công ty.
Chi tiết
HR policies aim to prevent nepotism in hiring.Chính sách nhân sự nhằm ngăn chặn thân quen trong tuyển dụng.
Đồng nghĩafavoritismcronyism
Cụm hay dùngallegations of nepotismprevent nepotismnepotism policynepotism in hiring
Họ từnepotistic (adj.) mang tính thân quennepotist (n.) người thực hành nepotism
Khác 'cronyism' (ưu ái bạn bè); nepotism đặc biệt chỉ ưu ái họ hàng/người thân.
/ˌmer.ɪˈtɒk.rə.si/
n.
chế độ đãi ngộ theo năng lực, xã hội dựa vào thành tích
The firm prides itself on being a true meritocracy.
Công ty tự hào là một tổ chức dựa hoàn toàn vào năng lực.
Chi tiết
Meritocracy ensures promotions are fair.Chế độ đề bạt theo năng lực đảm bảo sự thăng tiến công bằng.
Đồng nghĩaperformance-based systemability-based system
Cụm hay dùngtrue meritocracypromote meritocracymeritocracy in the workplacemeritocratic culture
Họ từmeritocratic (adj.) dựa trên năng lựcmerit (n.) thành tích, năng lực
'Meritocracy' thường xuất hiện trong nội dung tuyển dụng và văn hóa doanh nghiệp TOEIC Part 7.
/sɪˈkɒnd.mənt/
n.
việc điều chuyển tạm thời (nhân viên sang bộ phận/tổ chức khác)
He accepted a six-month secondment to the Singapore office.
Anh ấy chấp nhận điều chuyển tạm thời sáu tháng sang văn phòng Singapore.
Chi tiết
Secondments help employees gain cross-functional experience.Điều chuyển tạm thời giúp nhân viên tích lũy kinh nghiệm liên phòng ban.
Đồng nghĩatemporary transferassignment
Cụm hay dùngsecondment agreementon secondmentsecondment periodinter-departmental secondment
Họ từsecond (v.) điều chuyển tạm thờisecondee (n.) người được điều chuyển
'Secondment' đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh; Mỹ thường dùng 'temporary assignment' hoặc 'rotation'.
/ɪˈmɒl.jʊ.mənt/
n.
thù lao, lương bổng và phúc lợi (ngôn ngữ pháp lý/trang trọng)
Directors must disclose all emoluments in annual reports.
Giám đốc phải công bố toàn bộ thù lao trong báo cáo thường niên.
Chi tiết
Total emoluments exceeded industry benchmarks.Tổng thù lao vượt mức chuẩn của ngành.
Đồng nghĩaremunerationcompensationearnings
Cụm hay dùngtotal emolumentsdisclose emolumentsemolument disclosuredirectors' emoluments
Từ pháp lý/tài chính rất trang trọng, thường thấy trong báo cáo quản trị công ty (corporate governance).
/dɪˈməʊ.ʃən/
n.
sự giáng chức, hạ bậc
Poor performance reviews resulted in his demotion.
Đánh giá hiệu suất kém dẫn đến việc anh ấy bị giáng chức.
Chi tiết
The demotion was contested through a formal grievance process.Việc giáng chức bị phản đối thông qua quy trình khiếu nại chính thức.
Đồng nghĩadowngradingreduction in rank
Cụm hay dùngface demotionvoluntary demotiondemotion letterdemotion due to performance
Họ từdemote (v.) giáng chứcpromote (v.) thăng chứcpromotion (n.) thăng tiến
Đối lập với 'promotion'; cần phân biệt demotion (giảm chức vụ) và pay cut (giảm lương).
/səkˈseʃ.ən ˈplæn.ɪŋ/
n. (phrase)
lập kế hoạch kế thừa lãnh đạo
Effective succession planning prevents leadership gaps.
Lập kế hoạch kế thừa hiệu quả ngăn chặn khoảng trống lãnh đạo.
Chi tiết
The board reviewed the CEO succession planning framework.Hội đồng quản trị đã xem xét khung kế hoạch kế thừa CEO.
Đồng nghĩaleadership pipelinetalent succession
Cụm hay dùngsuccession planning processCEO succession planningsuccession planning frameworkdevelop a succession plan
Họ từsuccession (n.) sự kế thừa, kế vịsuccessor (n.) người kế nhiệmsucceed (v.) kế nhiệm
Không nhầm với 'successful planning'; succession = kế thừa chức vụ.
/ekˈspæt.ri.ɪt/
n. / adj.
nhân viên biệt phái nước ngoài, người làm việc ở nước ngoài
The firm provides housing allowance for all expatriate staff.
Công ty cung cấp phụ cấp nhà ở cho toàn bộ nhân viên biệt phái.
Chi tiết
Expatriate packages often include relocation and schooling support.Gói nhân viên biệt phái thường bao gồm hỗ trợ di dời và học phí.
Đồng nghĩaexpatoverseas employeeforeign assignee
Cụm hay dùngexpatriate packageexpatriate assignmentexpatriate allowanceexpatriate policyexpatriate management
Họ từexpatriate (v.) phái đi nước ngoàiexpatriation (n.) việc biệt phái
Viết tắt phổ biến là 'expat'. Gói 'expatriate package' bao gồm nhiều khoản phụ cấp đặc biệt.
/ˈɒf.bɔː.dɪŋ/
n.
quy trình bàn giao và chia tay khi nhân viên rời công ty
A thorough offboarding process protects confidential data.
Quy trình bàn giao kỹ lưỡng bảo vệ dữ liệu bảo mật.
Chi tiết
The IT team revokes access during employee offboarding.Bộ phận IT thu hồi quyền truy cập trong quá trình offboarding.
Đồng nghĩaexit processdeparture process
Cụm hay dùngoffboarding checklistoffboarding interviewstructured offboardingemployee offboarding process
Họ từoffboard (v.) thực hiện quy trình chia tayonboarding (n.) quy trình hội nhập
Đối lập với 'onboarding'. Gồm thu hồi thiết bị, revoke access, exit interview, bàn giao công việc.
/ˈkɒm.pɪ.tən.si ˈfreɪm.wɜːk/
n. (phrase)
khung năng lực, bộ tiêu chí đánh giá kỹ năng và hành vi
Promotions are assessed against the competency framework.
Thăng tiến được đánh giá dựa trên khung năng lực.
Chi tiết
The updated competency framework reflects new strategic priorities.Khung năng lực cập nhật phản ánh các ưu tiên chiến lược mới.
Đồng nghĩaskills frameworkbehavioral framework
Cụm hay dùngdevelop a competency frameworkcompetency framework assessmentleadership competency frameworkcore competency framework
Họ từcompetency (n.) năng lựccompetent (adj.) có năng lựccompetence (n.) khả năng
Khác 'job description'; competency framework mô tả hành vi và kỹ năng cần thiết ở mọi cấp bậc.
/ˌɪn.səˌbɔː.dɪˈneɪ.ʃən/
n.
sự bất tuân lệnh cấp trên, vi phạm kỷ luật bằng cách chống lệnh
The dismissal letter cited repeated insubordination.
Thư sa thải viện dẫn lý do bất tuân lệnh nhiều lần.
Chi tiết
Acts of insubordination may trigger disciplinary proceedings.Các hành vi bất tuân lệnh có thể kích hoạt thủ tục kỷ luật.
Đồng nghĩadefianceinsolencenon-compliance
Cụm hay dùngacts of insubordinationgrounds of insubordinationcharge with insubordinationdismiss for insubordination
Họ từinsubordinate (adj./n.) bất tuân, người bất tuânsubordinate (n./adj.) cấp dưới
Từ trang trọng trong văn bản kỷ luật lao động; phân biệt với 'misconduct' (hành vi sai trái nói chung).
/ˈwɪs.əlˌbləʊ.ər/
n.
người tố cáo nội bộ, người tiết lộ vi phạm trong tổ chức
The whistleblower reported fraud to the compliance officer.
Người tố cáo báo cáo gian lận đến cán bộ tuân thủ.
Chi tiết
Whistleblower protection laws shield employees from retaliation.Luật bảo vệ người tố cáo bảo vệ nhân viên khỏi bị trả thù.
Đồng nghĩainformantinternal reporter
Cụm hay dùngwhistleblower protectionwhistleblower policywhistleblower hotlineprotect whistleblowerswhistleblower retaliation
Họ từwhistleblow (v.) tố cáo nội bộblow the whistle (idiom) tố cáo
Idiom gốc: 'blow the whistle on sb'. Bảo vệ người tố cáo là yêu cầu pháp lý ở nhiều quốc gia.
/pəˈfɔː.məns ɪmˈpruːv.mənt plæn/
n. (phrase)
kế hoạch cải thiện hiệu suất (PIP)
The manager placed the underperforming employee on a PIP.
Quản lý đưa nhân viên làm việc kém vào kế hoạch cải thiện hiệu suất.
Chi tiết
A PIP outlines specific goals and a review timeline.PIP phác thảo các mục tiêu cụ thể và lịch đánh giá.
Đồng nghĩaPIPperformance planimprovement plan
Cụm hay dùngplace on a PIPissue a performance improvement planPIP timelinePIP completionfail a PIP
Họ từperformance (n.) hiệu suấtimprove (v.) cải thiện
PIP là viết tắt phổ biến; thường là bước trước khi sa thải, nhưng cũng có thể dùng hỗ trợ nhân viên thật sự.
/ˌnɒnkəmˈpiːt klɔːz/
n. (phrase)
điều khoản không cạnh tranh sau khi thôi việc
She signed a non-compete clause restricting her for two years.
Cô ấy ký điều khoản không cạnh tranh có hiệu lực trong hai năm.
Chi tiết
Enforceability of non-compete clauses varies by jurisdiction.Khả năng thi hành điều khoản không cạnh tranh khác nhau tùy thẩm quyền.
Đồng nghĩarestrictive covenantnon-competition agreement
Cụm hay dùngsign a non-competenon-compete agreementenforce a non-competenon-compete periodnon-compete clause
Họ từcompete (v.) cạnh tranhcompetitor (n.) đối thủ
Thường đi cùng 'non-solicitation clause' (không lôi kéo khách hàng/nhân viên cũ).
/ˌdiːˈbriːf/
v. / n.
họp rút kinh nghiệm, phỏng vấn sau sự kiện
The team debriefed thoroughly after the failed product launch.
Nhóm họp rút kinh nghiệm kỹ lưỡng sau khi ra mắt sản phẩm thất bại.
Chi tiết
Exit interviews serve as a final debrief with departing staff.Phỏng vấn nghỉ việc đóng vai trò buổi rút kinh nghiệm cuối cùng với nhân viên sắp rời đi.
Đồng nghĩaafter-action reviewpost-mortemreview session
Cụm hay dùngconduct a debriefpost-project debriefexit debriefdebrief sessiondebrief findings
Họ từbrief (v.) phổ biến nhiệm vụbriefing (n.) buổi phổ biến
Trong HR, 'debrief' và 'exit interview' thường được dùng thay thế nhau, nhưng debrief rộng hơn.
/ˌprez.ənˈtiː.ɪ.z(ə)m/
n.
hiện tượng đi làm nhưng không hiệu suất do bệnh hoặc kiệt sức
Presenteeism costs firms more than absenteeism in lost productivity.
Hiện tượng đi làm không hiệu quả gây thiệt hại cho doanh nghiệp nhiều hơn vắng mặt.
Chi tiết
Managers were trained to identify signs of presenteeism.Quản lý được đào tạo để nhận biết dấu hiệu của presenteeism.
Đồng nghĩaproductivity loss while presentsickness presenteeism
Cụm hay dùngcost of presenteeismreduce presenteeismaddress presenteeismpresenteeism vs absenteeism
Họ từpresent (adj.) có mặt
Từ mới trong HR hiện đại; phản ánh tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần tại nơi làm việc.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...